1. Thông tin cơ bản
- Từ: 特殊(とくしゅ)
- Cách đọc: とくしゅ
- Loại từ: Tính từ đuôi な; Danh từ
- Lĩnh vực tiêu biểu: miêu tả tính chất, khoa học-kỹ thuật, xã hội
- Nghĩa khái quát: “đặc thù, đặc biệt theo nghĩa ‘khác thường/ngoại lệ’, có tính phân loại kỹ thuật”
- JLPT: Từ nâng cao, dùng rộng trong báo chí và kỹ thuật
2. Ý nghĩa chính
- Đặc thù/khác thường so với chuẩn chung: 特殊な事情(hoàn cảnh đặc thù), 特殊なケース(trường hợp đặc biệt, hiếm).
- Tính chất chuyên biệt/được xử lý đặc cách: 特殊部隊(đơn vị đặc nhiệm), 特殊メイク(trang điểm kỹ xảo), 特殊文字(ký tự đặc biệt).
3. Phân biệt
- 特殊 vs 特別: 特別 thường mang sắc thái “đặc biệt” tích cực/chung chung. 特殊 nhấn “khác thường, lệch chuẩn/hiếm gặp”, mang tính phân loại kỹ thuật hoặc tình huống bất thường.
- 特殊 vs 具体/一般的: 一般的 là “phổ biến/chung”. 特殊 đối lập với “phổ biến”, chỉ ngoại lệ. Không đồng nghĩa với 具体(cụ thể).
- 特殊 vs 専用: 専用 là “dùng chuyên cho đối tượng nào đó”; 特殊 là “tính chất khác thường/đặc thù”, không chỉ về mục đích sử dụng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu tính từ: 特殊なN(特殊な材料/特殊な訓練/特殊な要求).
- Từ ghép cố định: 特殊部隊, 特殊鋼(thép đặc biệt), 特殊文字, 特殊詐欺(lừa đảo đặc thù), 特殊相対性理論.
- Sắc thái: thiên về “khác thường/ngoại lệ”, thường dùng trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, báo chí.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 特別 |
Gần nghĩa |
đặc biệt |
Trung tính/tích cực, không nhất thiết “khác thường” |
| 一般的 |
Đối nghĩa |
phổ biến, thông thường |
Đối lập phạm vi chung |
| 標準 |
Đối nghĩa |
chuẩn, tiêu chuẩn |
Trái với “lệch chuẩn” |
| 専用 |
Liên quan |
chuyên dụng |
Khác trục nghĩa với 特殊 |
| 独特 |
Gần nghĩa |
độc đáo, riêng biệt |
Nhấn nét riêng, không hẳn “khác thường kỹ thuật” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 特: đặc, riêng
- 殊: đặc biệt, khác thường
- Tổ hợp nghĩa: “đặc biệt theo nghĩa khác thường/ngoại lệ”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch, nếu văn cảnh kỹ thuật, giữ “đặc thù/đặc tính đặc biệt”; nếu đời sống, có thể dùng “khác thường/đặc biệt” tùy sắc thái. Tránh đồng nhất với 特別 trong mọi trường hợp vì 特殊 thường hàm ý lệch chuẩn hoặc yêu cầu xử lý riêng.
8. Câu ví dụ
- それは特殊な事情なので例外的に認められた。
Vì đó là hoàn cảnh đặc thù nên đã được chấp thuận ngoại lệ.
- この合金は特殊な加工が必要だ。
Hợp kim này cần gia công đặc biệt.
- 特殊部隊の訓練は極めて厳しい。
Huấn luyện của đơn vị đặc nhiệm vô cùng khắc nghiệt.
- 映画で特殊メイクが大活躍した。
Trong phim, kỹ xảo trang điểm đặc biệt phát huy tác dụng lớn.
- この問題はかなり特殊なケースだ。
Vấn đề này là một trường hợp khá đặc thù.
- 文章に特殊文字を入力する方法を説明します。
Giải thích cách nhập ký tự đặc biệt vào văn bản.
- 彼は特殊技能を持っている。
Anh ấy có kỹ năng đặc thù.
- 詐欺の手口が年々特殊化している。
Thủ đoạn lừa đảo ngày càng trở nên đặc thù hơn.
- これは特殊相対性理論の基本だ。
Đây là cơ bản của thuyết tương đối hẹp.
- 事故対応には特殊な装備が必要となる。
Xử lý sự cố cần trang bị đặc thù.