独自 [Độc Tự]

どくじ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

độc đáo

JP: どの民族みんぞく独自どくじ神話しんわっている。

VI: Mỗi dân tộc đều có những huyền thoại riêng của mình.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

độc lập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

数学すうがく独自どくじ言語げんごだ。
Toán học là một ngôn ngữ độc đáo.
スウェーデンには独自どくじ言語げんごがある。
Thụy Điển có ngôn ngữ riêng.
もちろん地域ちいき独自どくじ病院びょういんもあるべきだ。
Tất nhiên, mỗi khu vực cũng nên có bệnh viện riêng.
このタッチは彼女かのじょ独自どくじのものだ。
Cái chạm này là đặc trưng riêng của cô ấy.
みんな独自どくじ個性こせいっている。
Mọi người đều có cá tính riêng.
かれ独自どくじ自分じぶんいえてた。
Anh ấy đã tự mình xây dựng ngôi nhà của mình.
かれらは独自どくじ文化ぶんかっていた。
Họ có một nền văn hóa riêng.
めいめいの子供こども独自どくじかんがかたっている。
Mỗi đứa trẻ đều có cách suy nghĩ riêng.
クルドじん独自どくじ国家こっかっていない。
Người Kurd không có quốc gia riêng.
歳暮せいぼ日本にほん独自どくじ習慣しゅうかんひとつである。
Tục lệ tặng quà cuối năm là một trong những phong tục độc đáo của Nhật Bản.

Hán tự

Từ liên quan đến 独自

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 独自
  • Cách đọc: どくじ
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ-na; Trạng từ: 独自に
  • JLPT (ước đoán): N2
  • Ghi chú: Sắc thái “riêng, tự mình, nguyên bản/độc đáo”.

2. Ý nghĩa chính

“独自” diễn tả tính “riêng có, của riêng mình; không dựa theo người khác; độc đáo”. Dùng cho phương pháp, tiêu chuẩn, văn hóa, quan điểm, giải pháp.

3. Phân biệt

  • 独自: của riêng, tự triển khai; có thể trung tính hoặc tích cực.
  • オリジナル: nguyên bản, bản gốc; sắc thái ngoại lai/marketing.
  • ユニーク: độc đáo, khác thường; đôi khi nghĩa “thú vị”.
  • 自主/自立: tự chủ/tự lập; thiên về chủ thể hơn là “tính độc đáo” của sản phẩm/phương pháp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 独自のN: N riêng, tự có (独自の技術, 独自の基準).
  • 独自にV: tự mình làm V (独自に調査する, 独自に開発する).
  • Ngữ cảnh: kinh doanh, R&D, báo chí, văn hóa.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
オリジナル Đồng nghĩa gần Nguyên bản, độc đáo Quảng bá, sáng tạo
独創的 Đồng nghĩa Sáng tạo độc đáo Nhấn vào sáng tạo
自主 Liên quan Tự chủ Khía cạnh quản trị
画一的 Đối nghĩa Rập khuôn, đồng loạt Thiếu tính riêng
模倣 Đối nghĩa Bắt chước Trái với độc đáo

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 独: đơn độc, riêng; bộ 犭 (khuyển) gợi ý nghĩa tách biệt.
  • 自: tự thân, bản thân.
  • “独+自” = tự mình, riêng có → độc đáo/độc lập quan điểm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hồ sơ công ty, “独自の強み/独自技術” là cụm then chốt. Nên kèm minh chứng: 特許, 実績, 比較データ để tránh “nói suông”.

8. Câu ví dụ

  • 当社は独自のアルゴリズムを開発した。
    Công ty chúng tôi đã phát triển thuật toán riêng.
  • 大学が独自に調査を実施した。
    Trường đại học đã tự mình tiến hành khảo sát.
  • 彼は独自の視点で作品を評価する。
    Anh ấy đánh giá tác phẩm bằng góc nhìn riêng.
  • 地域の文化は独自の発展を遂げた。
    Văn hóa địa phương đã đạt được sự phát triển mang tính riêng.
  • このメーカーは独自規格を採用している。
    Nhà sản xuất này áp dụng tiêu chuẩn riêng.
  • 記者は独自取材で事実を明らかにした。
    Phóng viên làm rõ sự thật bằng điều tra độc lập của riêng mình.
  • 企業は独自ブランドを立ち上げた。
    Doanh nghiệp đã ra mắt thương hiệu riêng.
  • 方法論は独自に改良された。
    Phương pháp luận đã được cải tiến theo cách riêng.
  • この街には独自の食文化が根付いている。
    Thành phố này có nền văn hóa ẩm thực mang bản sắc riêng.
  • 彼女は独自路線を貫いて成功した。
    Cô ấy kiên định đường lối riêng và đã thành công.
💡 Giải thích chi tiết về từ 独自 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?