変わった [変]
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
khác thường; bất thường; lạ; kỳ quặc; khác biệt
JP: 何か変わったことが起こったの?
VI: Có chuyện gì lạ xảy ra không?
🔗 変わる・かわる
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
khác thường; bất thường; lạ; kỳ quặc; khác biệt
JP: 何か変わったことが起こったの?
VI: Có chuyện gì lạ xảy ra không?
🔗 変わる・かわる
1) (Định ngữ) Lạ, khác thường, độc đáo: 変わった人/形/趣味 (người/kiểu dáng/sở thích “lạ”).
2) (Thời/khía cạnh) Đã thay đổi: 天気が変わった (thời tiết đã thay đổi), 考え方が変わった (cách nghĩ đã đổi).
Lưu ý: Dùng 変わった + danh từ để bổ nghĩa; nói về trạng thái hiện tại thường dùng 変わっている (Anh ấy khác người).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 変わっている | Liên quan | Khác thường (đang ở trạng thái) | Dùng làm vị ngữ tự nhiên hơn cho trạng thái hiện tại. |
| 変な | Đồng nghĩa gần | Lạ, kỳ | Tính từ な; đôi khi mạnh/tiêu cực hơn. |
| 珍しい | Đồng nghĩa | Hiếm, lạ | Nhấn tính hiếm có. |
| 特異な | Đồng nghĩa (trang trọng) | Đặc dị, khác thường | Phong cách học thuật. |
| おかしな | Gần nghĩa | Kỳ cục, buồn cười | Có thể mang sắc thái chê. |
| 普通の | Đối nghĩa | Bình thường | Đối lập về sắc thái. |
| 一般的な | Đối nghĩa | Thông thường | Trung tính, chuẩn mực. |
| 代わる | Liên quan (đồng âm khác nghĩa) | Thay thế, đổi ca | Khác kanji: 代わる/代わった. |
Gốc: 変わる(かわる, “biến đổi”) + đuôi quá khứ た → 変わった.
Kanji chính: 変 (biến). Âm On: ヘン; Âm Kun: かわ(る). Okurigana “わる/った” chỉ biến hóa của động từ.
Lưu ý đồng âm: 代わる(thay thế)→ 代わった (đã thay thế). Phải chọn đúng kanji theo nghĩa.
Trong hội thoại, 変わった là cách nói “an toàn” để khen nhẹ sự độc đáo mà không quá phán xét. Tuy nhiên với con người, nếu sợ gây hiểu nhầm, có thể dùng 面白い/ユニークな làm mềm. Khi nói “đã khác trước”, 以前と比べて/前より…を添える sẽ rõ nghĩa thời điểm thay đổi.
Bạn thích bản giải thích này?