1. Thông tin cơ bản
- Từ: 妙
- Cách đọc: みょう
- Loại từ: tính từ đuôi-na (な), danh từ Hán Nhật trong từ ghép
- Nghĩa khái quát: kỳ lạ, lạ lùng; cũng có nghĩa tuyệt diệu, tinh tế tùy ngữ cảnh
2. Ý nghĩa chính
1) Kỳ lạ, khó giải thích: 妙な気配 - cảm giác kỳ lạ; 妙に - một cách lạ lùng.
2) Tuyệt diệu, tinh tế: 妙案 - diệu kế; 絶妙 - tuyệt diệu. Sắc thái khen ngợi về sự khéo léo, tinh vi.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 妙 vs 奇妙: 奇妙 nhấn mạnh sự kỳ quặc rõ rệt; 妙 mềm hơn, có thể trung tính hay tích cực tùy ngữ cảnh.
- 妙 vs 変: 変 là "kỳ, lạ" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn; 妙 nhẹ và văn viết hơn.
- 妙 vs 微妙: 微妙 là "tế nhị, khó nói, hơi không ổn"; 妙 có thể là "tuyệt diệu" hoặc "kỳ lạ".
- 絶妙・巧妙: đều là biến thể khen ngợi (tuyệt diệu, khéo léo) từ gốc 妙.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 妙な + danh từ: 妙な偶然, 妙な縁, 妙な静けさ.
- 副詞: 妙に: 妙に落ち着いている - bình tĩnh một cách lạ lùng.
- Từ ghép khen ngợi: 妙案, 絶妙, 巧妙, 妙技, 妙手.
- Đăng ký ngữ phong: hơi văn chương, lịch sự hơn so với 変; dùng được trong viết luận, phê bình, văn học.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 奇妙(きみょう) |
Gần nghĩa |
Kỳ quặc |
Sắc thái lạ thường rõ rệt hơn 妙 |
| 変(へん) |
Gần nghĩa |
Kỳ, lạ |
Khẩu ngữ, có thể tiêu cực |
| 絶妙(ぜつみょう) |
Biến thể khen |
Tuyệt diệu |
Khen mức cao |
| 巧妙(こうみょう) |
Biến thể khen |
Khéo léo, tinh vi |
Thường dùng với thủ pháp, mưu kế |
| 平凡(へいぼん) |
Đối nghĩa |
Bình thường |
Không có gì lạ hay tuyệt diệu |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 妙: nghĩa gốc "diệu" - đẹp đẽ, tuyệt diệu; cũng phát triển nghĩa "kỳ lạ".
- Xuất hiện trong nhiều từ: 妙案, 妙薬, 絶妙, 奇妙, 巧妙.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Điểm thú vị là 妙 có hai cực nghĩa trái chiều: "kỳ lạ" và "tuyệt diệu". Chìa khóa là ngữ cảnh: đi với "な" trước danh từ thường trung tính hoặc lạ; đi trong từ ghép như 絶妙, 巧妙 thì gần như chắc chắn là khen. Khi làm bài đọc hiểu, hãy chú ý các collocation quanh 妙 để suy ra sắc thái chính xác.
8. Câu ví dụ
- 妙な静けさが部屋を満たしていた。
Một sự yên tĩnh kỳ lạ bao trùm căn phòng.
- それは実に妙な偶然だね。
Đúng là một sự trùng hợp lạ lùng nhỉ.
- 彼の提案は妙案だと思う。
Tôi nghĩ đề xuất của anh ấy là một diệu kế.
- 今日は妙に眠くない。
Hôm nay lạ thay tôi không buồn ngủ.
- この組み合わせは味のバランスが妙だ。
Sự kết hợp này có sự cân bằng vị rất tinh tế.
- 彼女は質問に対して妙に落ち着いて答えた。
Cô ấy trả lời bình tĩnh một cách lạ lùng trước câu hỏi.
- その映画には妙な魅力がある。
Bộ phim đó có một sức hút kỳ lạ.
- 二人の間に妙な空気が流れた。
Giữa hai người bỗng có bầu không khí kỳ lạ.
- 職人の手つきが妙に冴えている。
Động tác của người thợ tinh tế một cách lạ thường.
- 説明は妙に説得力があった。
Lời giải thích lại thuyết phục một cách lạ lùng.