異例 [Dị Lệ]

いれい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

đặc biệt

JP: それはまった異例いれいのことだ。

VI: Đó là một việc hoàn toàn bất thường.

Hán tự

Từ liên quan đến 異例

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 異例
  • Cách đọc: いれい
  • Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi-na (dùng hạn chế: 異例のN)
  • Nghĩa khái quát: việc hiếm thấy, khác thông lệ; ngoại lệ mang tính bất thường
  • Độ trang trọng: Trang trọng, hay dùng trong báo chí, công vụ
  • Mẫu kết hợp: 異例の+N; ~は異例だ; 異例ながら/異例のスピードで

2. Ý nghĩa chính

異例 mô tả một trường hợp “không theo thông lệ”, “hiếm khi xảy ra”. Thường dùng khi điều đó khác chuẩn mực thông thường trong tổ chức/xã hội.

  • 異例の人事/措置/対応/厚遇/速さ/事態
  • ~するのは異例だ(việc làm ~ là hiếm thấy)

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 異例 vs 例外: 異例 nhấn vào tính “hiếm và khác thông lệ” của một trường hợp; 例外 là “ngoại lệ” theo quy tắc, tính pháp lý/quy tắc rõ hơn.
  • 異例 vs 異常: 異常 = bất thường (có thể mang nghĩa tiêu cực mạnh); 異例 = hiếm/lạ so với thường lệ, trung tính hơn.
  • 前例のない(chưa có tiền lệ) mạnh hơn 異例, nhấn mạnh chưa từng có.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Báo chí/chính sách: 異例のスピードで可決, 異例の人事異動.
  • Đặt trước danh từ để sửa nghĩa: 異例の+N là cách dùng phổ biến nhất.
  • Cụm nhấn: 異例ながら(dù là việc hiếm, nhưng…) để mở lời ngoại lệ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
例外Phân biệtngoại lệTính quy tắc/pháp lý rõ ràng
前例のないĐồng nghĩa mạnhchưa có tiền lệMạnh hơn 異例
例外的Đồng nghĩamang tính ngoại lệGần nghĩa, trung tính
異常Phân biệtbất thườngMang sắc thái tiêu cực
通常Đối nghĩathông thườngTrái nghĩa chung
通例Đối nghĩatheo lệ thườngTính tập quán/quy ước
慣例Liên quanthông lệNền đối chiếu cho 異例

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 異: khác, lạ; âm On: イ
  • 例: ví dụ, trường hợp; âm On: レイ
  • Kết hợp: “trường hợp khác thường” → việc hiếm, ngoài thông lệ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn giữ giọng điệu khách quan (báo cáo/báo chí), dùng 異例のN thay vì từ cảm tính như “kỳ lạ”. Cụm “Aするのは異例だ” vừa mô tả thực tế vừa tránh phán xét chủ quan.

8. Câu ví dụ

  • これは異例の人事だ。
    Đây là một nhân sự hiếm thấy.
  • 会見を夜に開くのは異例だ。
    Tổ chức họp báo vào buổi tối là điều hiếm.
  • 異例のスピードで法案が可決された。
    Dự luật được thông qua với tốc độ hiếm thấy.
  • 台風が冬に上陸するのは異例のことだ。
    Bão đổ bộ vào mùa đông là chuyện hiếm.
  • 異例ながら今回は特別に認める。
    Dù là ngoại lệ hiếm gặp, lần này sẽ chấp thuận đặc biệt.
  • 彼の抜擢は異例中の異例だ。
    Sự đề bạt của anh ta là cực kỳ hiếm có.
  • 異例の厚遇を受けた。
    Đã nhận được đãi ngộ hiếm thấy.
  • 発売前に値下げするのは異例だ。
    Giảm giá trước khi phát hành là chuyện hiếm.
  • 今年は梅雨明けが異例の早さだった。
    Năm nay mùa mưa kết thúc sớm một cách hiếm thấy.
  • 首相が直接現場を視察するのは異例と言える。
    Có thể nói việc thủ tướng trực tiếp thị sát hiện trường là hiếm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 異例 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?