1. Thông tin cơ bản
- Từ: 異例
- Cách đọc: いれい
- Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi-na (dùng hạn chế: 異例のN)
- Nghĩa khái quát: việc hiếm thấy, khác thông lệ; ngoại lệ mang tính bất thường
- Độ trang trọng: Trang trọng, hay dùng trong báo chí, công vụ
- Mẫu kết hợp: 異例の+N; ~は異例だ; 異例ながら/異例のスピードで
2. Ý nghĩa chính
異例 mô tả một trường hợp “không theo thông lệ”, “hiếm khi xảy ra”. Thường dùng khi điều đó khác chuẩn mực thông thường trong tổ chức/xã hội.
- 異例の人事/措置/対応/厚遇/速さ/事態
- ~するのは異例だ(việc làm ~ là hiếm thấy)
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 異例 vs 例外: 異例 nhấn vào tính “hiếm và khác thông lệ” của một trường hợp; 例外 là “ngoại lệ” theo quy tắc, tính pháp lý/quy tắc rõ hơn.
- 異例 vs 異常: 異常 = bất thường (có thể mang nghĩa tiêu cực mạnh); 異例 = hiếm/lạ so với thường lệ, trung tính hơn.
- 前例のない(chưa có tiền lệ) mạnh hơn 異例, nhấn mạnh chưa từng có.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Báo chí/chính sách: 異例のスピードで可決, 異例の人事異動.
- Đặt trước danh từ để sửa nghĩa: 異例の+N là cách dùng phổ biến nhất.
- Cụm nhấn: 異例ながら(dù là việc hiếm, nhưng…) để mở lời ngoại lệ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 例外 | Phân biệt | ngoại lệ | Tính quy tắc/pháp lý rõ ràng |
| 前例のない | Đồng nghĩa mạnh | chưa có tiền lệ | Mạnh hơn 異例 |
| 例外的 | Đồng nghĩa | mang tính ngoại lệ | Gần nghĩa, trung tính |
| 異常 | Phân biệt | bất thường | Mang sắc thái tiêu cực |
| 通常 | Đối nghĩa | thông thường | Trái nghĩa chung |
| 通例 | Đối nghĩa | theo lệ thường | Tính tập quán/quy ước |
| 慣例 | Liên quan | thông lệ | Nền đối chiếu cho 異例 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 異: khác, lạ; âm On: イ
- 例: ví dụ, trường hợp; âm On: レイ
- Kết hợp: “trường hợp khác thường” → việc hiếm, ngoài thông lệ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi muốn giữ giọng điệu khách quan (báo cáo/báo chí), dùng 異例のN thay vì từ cảm tính như “kỳ lạ”. Cụm “Aするのは異例だ” vừa mô tả thực tế vừa tránh phán xét chủ quan.
8. Câu ví dụ
- これは異例の人事だ。
Đây là một nhân sự hiếm thấy.
- 会見を夜に開くのは異例だ。
Tổ chức họp báo vào buổi tối là điều hiếm.
- 異例のスピードで法案が可決された。
Dự luật được thông qua với tốc độ hiếm thấy.
- 台風が冬に上陸するのは異例のことだ。
Bão đổ bộ vào mùa đông là chuyện hiếm.
- 異例ながら今回は特別に認める。
Dù là ngoại lệ hiếm gặp, lần này sẽ chấp thuận đặc biệt.
- 彼の抜擢は異例中の異例だ。
Sự đề bạt của anh ta là cực kỳ hiếm có.
- 異例の厚遇を受けた。
Đã nhận được đãi ngộ hiếm thấy.
- 発売前に値下げするのは異例だ。
Giảm giá trước khi phát hành là chuyện hiếm.
- 今年は梅雨明けが異例の早さだった。
Năm nay mùa mưa kết thúc sớm một cách hiếm thấy.
- 首相が直接現場を視察するのは異例と言える。
Có thể nói việc thủ tướng trực tiếp thị sát hiện trường là hiếm.