1. Thông tin cơ bản
- Từ vựng: 抜群
- Cách đọc: ばつぐん
- Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi-na (形動) dùng với の/だ; trạng từ: 抜群に
- Nghĩa khái quát: vượt trội, xuất chúng, nổi bật hẳn so với xung quanh.
- Cụm hay gặp: 抜群のN, Nは抜群だ, 抜群にAdj, 相性抜群, コスパ抜群, 群を抜く
2. Ý nghĩa chính
Diễn tả mức độ “hơn hẳn, vượt xa” phần còn lại: 成績が抜群だ, デザインセンスが抜群にいい. Sắc thái khen ngợi mạnh, thường dùng trong quảng cáo/đánh giá.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 抜群 vs 卓越: cả hai đều “xuất sắc”, nhưng 卓越 trang trọng, thiên về năng lực/học thuật cao siêu.
- 抜群 vs 優秀: 優秀 là “ưu tú, giỏi”, mức nhấn không mạnh bằng 抜群.
- 群を抜く: động từ/cụm thành ngữ “vượt trội so với cả nhóm”, gần nghĩa 抜群だ.
- 断トツ: khẩu ngữ, “độc chiếm ngôi đầu, áp đảo” (mạnh, suồng sã hơn 抜群).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 抜群の + danh từ (例: 抜群の安定感), Nは抜群だ, 抜群に + tính từ/động từ (抜群にうまい).
- Ngữ cảnh: khen ngợi năng lực, cảm giác, hiệu quả, chi phí-hiệu quả (コスパ), hợp cạ (相性).
- Sắc thái: tích cực, quảng cáo/PR dùng nhiều; trong học thuật nên dùng từ trang trọng hơn như 卓越, 顕著, 優れている.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 卓越 |
Gần nghĩa |
Xuất chúng |
Trang trọng/học thuật. |
| 優秀 |
Gần nghĩa |
Ưu tú |
Khen mạnh nhưng nhẹ hơn 抜群. |
| 群を抜く |
Liên hệ |
Vượt trội nhóm |
Thành ngữ đồng hướng nghĩa. |
| 断トツ |
Khẩu ngữ |
Áp đảo |
Thân mật/quảng cáo. |
| 平凡 |
Đối nghĩa |
Bình thường |
Không nổi bật. |
| 凡庸 |
Đối nghĩa |
Tầm thường |
Sắc thái văn viết. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 抜: “rút, nhổ, vượt” (tay 扌 + yếu tố hài thanh). On: バツ; Kun: ぬ-く/ぬ-ける.
- 群: “bầy đàn, nhóm”. On: グン; Kun: む-れる/む-ら.
- Hợp nghĩa: “vượt ra khỏi bầy nhóm” → vượt trội, xuất chúng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi khen ở mức rất cao nhưng vẫn lịch sự, “抜群の〜” là lựa chọn an toàn. Với văn bản học thuật, cân nhắc “顕著な” hay “卓越した”. Đừng lạm dụng trong báo cáo kỹ thuật vì mang sắc thái quảng cáo. Trạng từ “抜群に” tự nhiên trong hội thoại: 抜群にうまい, 抜群に速い.
8. Câu ví dụ
- 彼は運動神経が抜群だ。
Anh ấy có phản xạ vận động vượt trội.
- この店はコスパが抜群だ。
Quán này có chi phí/hiệu quả quá tốt.
- 抜群の安定感を持つゴールキーパーだ。
Là thủ môn có độ ổn định vượt trội.
- 彼女は歌唱力が抜群に高い。
Cô ấy có năng lực ca hát cực kỳ vượt trội.
- この二人は相性抜群のコンビだ。
Hai người này là cặp đôi hợp cạ tuyệt vời.
- 景色が抜群にきれいだ。
Phong cảnh đẹp xuất sắc.
- 今日の出来は抜群に良い。
Phần thể hiện hôm nay quá xuất sắc.
- 彼の記憶力はクラスで抜群だ。
Trí nhớ của cậu ấy vượt trội trong lớp.
- この薬は即効性が抜群だ。
Thuốc này có tác dụng nhanh vượt trội.
- 新人としてはセンスが抜群だ。
Đối với người mới, gu thẩm mỹ của anh ấy vượt trội.