1. Thông tin cơ bản
- Từ: 特例
- Cách đọc: とくれい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa ngắn: trường hợp đặc biệt, ngoại lệ (được quy định/cho phép)
- Phong cách: trang trọng, pháp lý/hành chính
- JLPT (tham khảo): N2–N1
2. Ý nghĩa chính
“特例” là trường hợp ngoại lệ được đặt ra một cách chính thức so với quy tắc chung (原則). Thường xuất hiện trong chính sách, luật, thông báo hành chính, quy định công ty.
3. Phân biệt
- 特例 vs 例外: 例外 là ngoại lệ nói chung; 特例 nhấn mạnh “ngoại lệ được quy định/cho phép một cách chính thức”.
- 特例 vs 特別: 特別 là “đặc biệt” (tính chất), còn 特例 là “quy định ngoại lệ”.
- 特例 vs 臨時措置: 臨時措置 là biện pháp tạm thời; 特例 có thể tạm thời hoặc lâu dài nhưng là ngoại lệ so với nguyên tắc.
- Đi cặp với: 特例措置, 特例法, 特例認定, 特例を設ける/認める/適用する.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu điển hình: 原則〜、ただし特例として〜 (nguyên tắc là…, tuy nhiên theo ngoại lệ thì…).
- Động từ đi kèm: 特例を設ける/認める/適用する/廃止する.
- Danh từ ghép: 税制特例 (ngoại lệ về thuế), 入国特例, 出勤特例.
- Văn bản: hợp đồng, thông báo, quy trình nội bộ dùng nhiều.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 例外 |
Đồng nghĩa gần |
ngoại lệ |
Trung tính, không hàm ý “được quy định chính thức” |
| 特別措置 |
Liên quan |
biện pháp đặc biệt |
Không nhất thiết là ngoại lệ của quy tắc |
| 臨時措置 |
Liên quan |
biện pháp tạm thời |
Nhấn mạnh tính tạm thời |
| 原則 |
Đối nghĩa |
nguyên tắc |
Nền tảng để so sánh với 特例 |
| 通常 |
Đối lập |
thông thường |
Trái nghĩa ngữ cảnh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 特(とく): đặc, riêng biệt (bộ 牛 + 寺).
- 例(れい): ví dụ, trường hợp (bộ Nhân 亻 + 列).
- Ghép nghĩa: “trường hợp đặc biệt” → 特例.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc văn bản chính sách, hãy tìm cặp “原則/特例” để hiểu cái chung và cái ngoại lệ. Trong giao tiếp công sở, “今回は特例扱いです” hàm ý chỉ áp dụng lần này, không tạo tiền lệ.
8. Câu ví dụ
- 原則は禁止だが、今回は特例として許可する。
Về nguyên tắc là cấm, nhưng lần này cho phép như một ngoại lệ.
- 新制度では中小企業に特例措置が設けられた。
Trong chế độ mới, có biện pháp ngoại lệ dành cho doanh nghiệp nhỏ.
- 災害時には税の特例が適用される場合がある。
Khi có thiên tai, đôi khi áp dụng ngoại lệ về thuế.
- 特例を認めるかどうかは委員会が決定する。
Việc có công nhận ngoại lệ hay không do ủy ban quyết định.
- この特例は来年度で廃止される予定だ。
Ngoại lệ này dự kiến sẽ bị bãi bỏ từ năm sau.
- 入国に関する特例について事前に確認してください。
Vui lòng xác nhận trước về các ngoại lệ liên quan đến nhập cảnh.
- 申請すれば特例の適用を受けられる可能性がある。
Nếu nộp đơn, có thể được áp dụng ngoại lệ.
- これはあくまで特例であり、恒久的ではない。
Đây chỉ là ngoại lệ, không mang tính vĩnh viễn.
- 労働時間に関する特例が労使協定で定められた。
Ngoại lệ về thời gian làm việc được quy định trong thỏa ước lao động.
- 原則と特例を区別して理解することが重要だ。
Quan trọng là hiểu rõ sự khác nhau giữa nguyên tắc và ngoại lệ.