例外 [Lệ Ngoại]

れいがい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

ngoại lệ

JP: この規則きそくには例外れいがいみとめられない。

VI: Không có ngoại lệ nào được chấp nhận cho quy tắc này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

例外れいがいのないルールはない。
Không có quy tắc nào là không có ngoại lệ.
例外れいがいのない規則きそくはない。
Không có quy tắc nào không có ngoại lệ.
どの規則きそくにも例外れいがいがある。
Mọi quy tắc đều có ngoại lệ.
例外れいがいはあるんですか?
Có ngoại lệ không?
これは例外れいがいてき場合ばあいだ。
Đây là trường hợp ngoại lệ.
どんな規則きそくにも例外れいがいはある。
Mọi quy tắc đều có ngoại lệ.
これはその規則きそく例外れいがいである。
Đây là ngoại lệ của quy tắc đó.
この規則きそく例外れいがいはありません。
Không có ngoại lệ cho quy tắc này.
すべての規則きそくには例外れいがいがある。
Mọi quy tắc đều có ngoại lệ.
どんな規則きそくにも例外れいがいはあります。
Luật nào cũng có ngoại lệ.

Hán tự

Từ liên quan đến 例外

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 例外
  • Cách đọc: れいがい
  • Loại từ: Danh từ (có thể làm bổ ngữ với の); trạng từ liên quan: 例外的に
  • Ý niệm cốt lõi: Trường hợp “ngoại lệ” so với quy tắc, chuẩn mực
  • Sắc thái: Trang trọng; dùng trong quy định, thông báo, học thuật, hành chính

2. Ý nghĩa chính

  • “Ngoại lệ”: trường hợp không tuân theo quy tắc chung, nguyên tắc, mẫu số chung.
  • Biểu thị hành động/biện pháp ngoại lệ: 例外扱い(あつかい)する, 例外規定, 例外措置.

3. Phân biệt

  • 例外 vs 特例: 例外 là ngoại lệ nói chung; 特例 là “ngoại lệ đặc biệt” được đặt ra có chủ ý (thường tích cực/hợp thức).
  • 例外 vs 逸脱: 逸脱 là “lệch chuẩn/vi phạm” (hàm ý tiêu cực), không phải ngoại lệ hợp lệ.
  • 例外 vs 但し書き: 但し書き là phần “nhưng/ngoại trừ” trong văn bản pháp lý; 例外 là khái niệm.
  • Tính từ: 例外的(な)= “mang tính ngoại lệ”; phó từ: 例外的に.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc mẫu: 原則〜だが、〜は例外とする/例外もある/〜に限り例外的に認める。
  • Trong thông báo/quy định: 〜は例外なく(không ngoại lệ, “không có ngoại lệ nào”)。
  • Trong tranh luận/chính sách: 例外扱いにする/例外規定を設ける/例外措置を講じる.
  • Vị trí: thường đứng trước の để bổ nghĩa (例外の事例), hoặc làm vị ngữ (〜は例外だ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
特例(とくれい) Gần nghĩa Trường hợp đặc lệ Ngoại lệ được quy định cụ thể, có chủ ý.
例外的(れいがいてき) Liên quan Mang tính ngoại lệ Tính từ/Trạng từ: 例外的に.
例外規定/例外措置 Liên quan Quy định/Biện pháp ngoại lệ Thuật ngữ pháp lý/ hành chính.
原則(げんそく) Đối nghĩa Nguyên tắc Đối lập khái niệm “nguyên tắc” – “ngoại lệ”.
一律(いちりつ) Đối nghĩa Áp dụng đồng loạt Hàm ý “không chừa ngoại lệ”.
逸脱(いつだつ) Phân biệt Lệch chuẩn Không đồng nghĩa; sắc thái tiêu cực/vi phạm.
但し書き(ただしがき) Liên quan Khoản “nhưng/ngoại trừ” Dạng thức diễn đạt ngoại lệ trong văn bản.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 例: ví dụ, lệ (chuẩn mực/lệ cũ).
  • 外: bên ngoài, ngoại.
  • Tổng hợp: “trường hợp ở ngoài (chuẩn mực)” = ngoại lệ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi soạn quy định, hãy nêu rõ 例外 cùng điều kiện áp dụng để tránh bị hiểu là “逸脱”. Cụm “原則〜、ただし〜” là khung rất Nhật: nêu nguyên tắc trước, rồi liệt kê ngoại lệ hợp thức phía sau.

8. Câu ví dụ

  • これは規則の例外だ。
    Đây là một ngoại lệ của quy định.
  • 原則として残業は禁止だが、緊急時は例外とする。
    Về nguyên tắc cấm tăng ca, nhưng trong trường hợp khẩn cấp sẽ là ngoại lệ.
  • 今回に限り例外的に認めます。
    Lần này chỉ riêng sẽ cho phép một cách ngoại lệ.
  • このルールに例外はない。
    Quy tắc này không có ngoại lệ.
  • 彼女だけを例外にするわけにはいかない。
    Không thể chỉ dành ngoại lệ cho mình cô ấy.
  • 例外扱いにすると公平性が損なわれる。
    Nếu đối xử theo diện ngoại lệ sẽ làm mất tính công bằng.
  • 例外規定を設けてリスクに備える。
    Thiết lập điều khoản ngoại lệ để phòng rủi ro.
  • 税制では留学生が例外扱いになる場合がある。
    Trong thuế khóa, du học sinh đôi khi được xem là trường hợp ngoại lệ.
  • 今回は例外なく全員参加とする。
    Lần này không ngoại lệ, toàn bộ mọi người đều tham gia.
  • この事例は他と比べて例外的だ。
    Trường hợp này mang tính ngoại lệ so với các trường hợp khác.
💡 Giải thích chi tiết về từ 例外 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?