1. Thông tin cơ bản
- Từ: 異色
- Cách đọc: いしょく
- Loại từ: danh từ / tính từ đuôi な (形容動詞)
- Độ trang trọng: trung tính; hay thấy trong báo chí, phê bình nghệ thuật, mô tả phong cách
- Cấu trúc: 異色のN/異色なN/Nとして異色だ
2. Ý nghĩa chính
- Mang nghĩa **khác thường, “lạ” theo hướng nổi bật/độc đáo**, lệch khỏi chuẩn mực thông thường một cách thu hút.
- Nghĩa gốc là “màu sắc khác”, chuyển nghĩa thành “phong vị khác biệt”.
3. Phân biệt
- ユニーク/独特: nhấn cá tính riêng. 異色 nhấn “khác với số đông” trong bối cảnh cụ thể.
- 特異: sắc thái mạnh, có thể “kỳ lạ”. 異色 mềm hơn, mang tính khen.
- 異質: khác bản chất, cảm giác không cùng nhóm. 異色 thường là khác biệt tích cực.
- 風変わり: kỳ lạ, lập dị; sắc thái bình dân hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng để khen ngợi tác phẩm, sự nghiệp, phối hợp: 異色の組み合わせ/異色の経歴/異色作.
- Thường đặt trước danh từ bằng “の”: **異色の**映画/小説/コラボ/人材.
- Văn cảnh: giới thiệu hồ sơ nhân sự, review phim/nhạc, truyền thông.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 独特 |
Đồng nghĩa gần |
độc đáo |
Nhấn cái riêng vốn có, trung tính/khen. |
| ユニーク |
Đồng nghĩa gần |
độc nhất, lạ |
Vay mượn từ tiếng Anh, khẩu ngữ. |
| 異質 |
Liên quan |
khác biệt về bản chất |
Sắc thái có thể xa lạ, không hòa hợp. |
| 風変わり |
Liên quan |
kỳ lạ |
Thân mật, đôi khi tiêu cực nhẹ. |
| 平凡/凡庸 |
Đối nghĩa |
bình thường/tầm thường |
Trái ngược với nổi bật, khác lạ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 異: khác, lạ
- 色: màu sắc, phong vị
- Cấu tạo: ghép Hán tự mang nghĩa “màu sắc khác lạ”; dùng như danh từ và tính từ đuôi な.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi khen tinh tế, dùng 異色 giúp giữ sắc thái nhã nhặn: “異色の視点”, “異色の人材”. Với bài phê bình, “異色作” báo hiệu tác phẩm phá cách nhưng vẫn hấp dẫn đại chúng. Hạn chế dùng khi muốn nhấn mạnh “không phù hợp” — lúc đó “異質” hợp hơn.
8. Câu ví dụ
- 新人監督のデビュー作は業界でも異色の存在だ。
Tác phẩm đầu tay của đạo diễn trẻ là một hiện tượng khác lạ trong ngành.
- 和とロックの異色コラボが話題になっている。
Màn kết hợp khác lạ giữa truyền thống Nhật và rock đang gây chú ý.
- 彼は医師からエンジニアに転身した異色の経歴を持つ。
Anh ấy có lý lịch khác thường khi chuyển từ bác sĩ sang kỹ sư.
- この店は内装が異色で、一度来たら忘れられない。
Quán này có nội thất khác lạ, đến một lần là không quên.
- 三者三様の異色チームだが相性は抜群だ。
Dù là một đội ngũ khác lạ ba người ba vẻ, sự ăn ý lại tuyệt vời.
- 伝統料理にスパイスを加えた異色の一皿。
Món truyền thống thêm gia vị tạo nên một đĩa ăn khác lạ.
- 彼女の作品は色使いが異色だ。
Tác phẩm của cô ấy có cách dùng màu sắc rất khác lạ.
- 社内で異色の存在だが結果で認められている。
Dù là nhân tố khác lạ trong công ty, anh ấy được công nhận vì kết quả.
- この本は構成が異色で読み飽きない。
Cuốn sách này có cấu trúc khác lạ nên đọc không chán.
- 二人の異色コンビが番組を盛り上げた。
Cặp đôi khác lạ đã làm chương trình sôi động hẳn lên.