異色 [Dị Sắc]

いしょく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

độc đáo

JP: われわれの仲間なかまではあなたは異色いしょく存在そんざいだった。

VI: Trong nhóm của chúng ta, bạn là người nổi bật.

Danh từ chung

màu khác

Hán tự

Từ liên quan đến 異色

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 異色
  • Cách đọc: いしょく
  • Loại từ: danh từ / tính từ đuôi な (形容動詞)
  • Độ trang trọng: trung tính; hay thấy trong báo chí, phê bình nghệ thuật, mô tả phong cách
  • Cấu trúc: 異色のN/異色なN/Nとして異色だ

2. Ý nghĩa chính

- Mang nghĩa **khác thường, “lạ” theo hướng nổi bật/độc đáo**, lệch khỏi chuẩn mực thông thường một cách thu hút.
- Nghĩa gốc là “màu sắc khác”, chuyển nghĩa thành “phong vị khác biệt”.

3. Phân biệt

  • ユニーク/独特: nhấn cá tính riêng. 異色 nhấn “khác với số đông” trong bối cảnh cụ thể.
  • 特異: sắc thái mạnh, có thể “kỳ lạ”. 異色 mềm hơn, mang tính khen.
  • 異質: khác bản chất, cảm giác không cùng nhóm. 異色 thường là khác biệt tích cực.
  • 風変わり: kỳ lạ, lập dị; sắc thái bình dân hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng để khen ngợi tác phẩm, sự nghiệp, phối hợp: 異色の組み合わせ/異色の経歴/異色作.
  • Thường đặt trước danh từ bằng “の”: **異色の**映画/小説/コラボ/人材.
  • Văn cảnh: giới thiệu hồ sơ nhân sự, review phim/nhạc, truyền thông.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
独特 Đồng nghĩa gần độc đáo Nhấn cái riêng vốn có, trung tính/khen.
ユニーク Đồng nghĩa gần độc nhất, lạ Vay mượn từ tiếng Anh, khẩu ngữ.
異質 Liên quan khác biệt về bản chất Sắc thái có thể xa lạ, không hòa hợp.
風変わり Liên quan kỳ lạ Thân mật, đôi khi tiêu cực nhẹ.
平凡/凡庸 Đối nghĩa bình thường/tầm thường Trái ngược với nổi bật, khác lạ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 異: khác, lạ
  • 色: màu sắc, phong vị
  • Cấu tạo: ghép Hán tự mang nghĩa “màu sắc khác lạ”; dùng như danh từ và tính từ đuôi な.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi khen tinh tế, dùng 異色 giúp giữ sắc thái nhã nhặn: “異色の視点”, “異色の人材”. Với bài phê bình, “異色作” báo hiệu tác phẩm phá cách nhưng vẫn hấp dẫn đại chúng. Hạn chế dùng khi muốn nhấn mạnh “không phù hợp” — lúc đó “異質” hợp hơn.

8. Câu ví dụ

  • 新人監督のデビュー作は業界でも異色の存在だ。
    Tác phẩm đầu tay của đạo diễn trẻ là một hiện tượng khác lạ trong ngành.
  • 和とロックの異色コラボが話題になっている。
    Màn kết hợp khác lạ giữa truyền thống Nhật và rock đang gây chú ý.
  • 彼は医師からエンジニアに転身した異色の経歴を持つ。
    Anh ấy có lý lịch khác thường khi chuyển từ bác sĩ sang kỹ sư.
  • この店は内装が異色で、一度来たら忘れられない。
    Quán này có nội thất khác lạ, đến một lần là không quên.
  • 三者三様の異色チームだが相性は抜群だ。
    Dù là một đội ngũ khác lạ ba người ba vẻ, sự ăn ý lại tuyệt vời.
  • 伝統料理にスパイスを加えた異色の一皿。
    Món truyền thống thêm gia vị tạo nên một đĩa ăn khác lạ.
  • 彼女の作品は色使いが異色だ。
    Tác phẩm của cô ấy có cách dùng màu sắc rất khác lạ.
  • 社内で異色の存在だが結果で認められている。
    Dù là nhân tố khác lạ trong công ty, anh ấy được công nhận vì kết quả.
  • この本は構成が異色で読み飽きない。
    Cuốn sách này có cấu trúc khác lạ nên đọc không chán.
  • 二人の異色コンビが番組を盛り上げた。
    Cặp đôi khác lạ đã làm chương trình sôi động hẳn lên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 異色 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?