Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収差
[Thu Sai]
しゅうさ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
quang sai
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
Từ liên quan đến 収差
狂い
くるい
điên rồ; điên loạn
異状
いじょう
bất thường
逸脱
いつだつ
sai lệch; lệch hướng
光行差
こうこうさ
sai lệch
異常
いじょう
bất thường