1. Thông tin cơ bản
- Từ: 生る
- Cách đọc: なる
- Loại từ: Động từ Godan (五段) – tự động từ
- Nghĩa khái quát: (cây) kết trái, ra quả; sinh quả
- Tần suất: dùng hạn chế; trong đời thường hay nói 実がなる hoặc 実る
2. Ý nghĩa chính
- Cây cối kết trái/ra quả: 木に実が生る (cây ra quả)
- Chủ yếu là hiện tượng tự nhiên; không dùng cho nghĩa ẩn dụ “đạt thành quả” (dùng 実る)
3. Phân biệt
- 生る(なる): ra quả (nghĩa vật lý, cây trái).
実る(みのる): kết trái cả theo nghĩa đen lẫn ẩn dụ “đơm hoa kết trái”.
- 成る(なる): trở thành (become) – khác hẳn nghĩa.
- 鳴る(なる): kêu/reng (chuông, âm thanh) – đồng âm khác nghĩa.
- Trong khẩu ngữ: “実がなる” thường viết なる bằng kana; “生る” là cách viết Kanji ít gặp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 木に実が生る/庭の柿が生る
- Dùng trong mô tả nông nghiệp, làm vườn, thiên nhiên.
- Không dùng “努力が生る”: phải nói 努力が実る.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 実る | Đồng nghĩa (rộng hơn) | kết trái; đạt thành quả | Dùng cả nghĩa ẩn dụ |
| 結実する | Đồng nghĩa (trang trọng) | kết trái/kết quả | Văn viết |
| 成る | Đồng âm khác nghĩa | trở thành | Không nhầm với 生る |
| 鳴る | Đồng âm khác nghĩa | kêu, reo | Âm thanh |
| 枯れる | Đối nghĩa (tình huống) | héo, khô | Cây không ra quả |
| 不作 | Đối nghĩa (kết quả) | mất mùa | Không đậu quả đủ |
| 落果 | Liên quan | rụng quả | Quả rụng trước khi thu hoạch |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
生 mang nghĩa “sinh, sống, nảy nở”. Ở đây nhấn vào việc “sinh ra (quả)”. Cách đọc なる trùng với nhiều chữ khác (成・鳴…), cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn phong tự nhiên, tôi khuyên các bạn ưu tiên “実がなる” hoặc “実る”. Khi cần nhấn mạnh hiện tượng tự nhiên ở cây cối, 生る là lựa chọn giàu màu sắc miêu tả, nhưng hãy cẩn thận tránh dùng cho nghĩa ẩn dụ.
8. Câu ví dụ
- 庭のレモンの木に実が生る。
Cây chanh trong vườn ra quả.
- この地方では秋になると柿がたくさん生る。
Vùng này vào mùa thu hồng ra rất nhiều quả.
- 手入れをすると、枝豆もよく生る。
Chăm sóc kỹ thì đậu nành cũng ra nhiều trái.
- 温暖な気候だとマンゴーが生る。
Khí hậu ấm áp thì xoài ra quả.
- 小さな鉢でもトマトはちゃんと生る。
Trong chậu nhỏ cà chua vẫn ra quả đấy.
- 日当たりが悪いと実が生るまで時間がかかる。
Nếu thiếu nắng thì mất thời gian mới ra quả.
- 肥料を変えたら、みかんが甘く生る。
Đổi phân bón xong quýt ra quả ngọt.
- この種類は二年目から実が生るらしい。
Giống này nghe nói từ năm thứ hai mới ra quả.
- 木が若いうちはあまり生ることはない。
Khi cây còn non thì ít khi ra quả.
- 霜に当たるとよく生るはずの実が減る。
Gặp sương giá thì những quả vốn dĩ ra nhiều sẽ giảm đi.