生る [Sinh]

なる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

ra quả

JP: このにはがならないんだ。

VI: Cây này không có trái.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今時いまどき女子高じょしこうって、学校がっこうでどんなはなしてるのかな?
Mình tự hỏi các cô gái trung học bây giờ nói chuyện gì ở trường nhỉ?
バイトで学費がくひかせぎながら大学だいがくかよってる。まあ苦学くがくってとこかな。
Tôi đang vừa đi làm thêm vừa học đại học để kiếm học phí. Có lẽ tôi là một sinh viên nghèo khó.

Hán tự

Từ liên quan đến 生る

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 生る
  • Cách đọc: なる
  • Loại từ: Động từ Godan (五段) – tự động từ
  • Nghĩa khái quát: (cây) kết trái, ra quả; sinh quả
  • Tần suất: dùng hạn chế; trong đời thường hay nói 実がなる hoặc 実る

2. Ý nghĩa chính

  • Cây cối kết trái/ra quả: 木に実が生る (cây ra quả)
  • Chủ yếu là hiện tượng tự nhiên; không dùng cho nghĩa ẩn dụ “đạt thành quả” (dùng 実る)

3. Phân biệt

  • 生る(なる): ra quả (nghĩa vật lý, cây trái).
    実る(みのる): kết trái cả theo nghĩa đen lẫn ẩn dụ “đơm hoa kết trái”.
  • 成る(なる): trở thành (become) – khác hẳn nghĩa.
  • 鳴る(なる): kêu/reng (chuông, âm thanh) – đồng âm khác nghĩa.
  • Trong khẩu ngữ: “実がなる” thường viết なる bằng kana; “生る” là cách viết Kanji ít gặp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 木に実が生る/庭の柿が生る
  • Dùng trong mô tả nông nghiệp, làm vườn, thiên nhiên.
  • Không dùng “努力が生る”: phải nói 努力が実る.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
実るĐồng nghĩa (rộng hơn)kết trái; đạt thành quảDùng cả nghĩa ẩn dụ
結実するĐồng nghĩa (trang trọng)kết trái/kết quảVăn viết
成るĐồng âm khác nghĩatrở thànhKhông nhầm với 生る
鳴るĐồng âm khác nghĩakêu, reoÂm thanh
枯れるĐối nghĩa (tình huống)héo, khôCây không ra quả
不作Đối nghĩa (kết quả)mất mùaKhông đậu quả đủ
落果Liên quanrụng quảQuả rụng trước khi thu hoạch

6. Bộ phận & cấu tạo từ

生 mang nghĩa “sinh, sống, nảy nở”. Ở đây nhấn vào việc “sinh ra (quả)”. Cách đọc なる trùng với nhiều chữ khác (成・鳴…), cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn phong tự nhiên, tôi khuyên các bạn ưu tiên “実がなる” hoặc “実る”. Khi cần nhấn mạnh hiện tượng tự nhiên ở cây cối, 生る là lựa chọn giàu màu sắc miêu tả, nhưng hãy cẩn thận tránh dùng cho nghĩa ẩn dụ.

8. Câu ví dụ

  • 庭のレモンの木に実が生る
    Cây chanh trong vườn ra quả.
  • この地方では秋になると柿がたくさん生る
    Vùng này vào mùa thu hồng ra rất nhiều quả.
  • 手入れをすると、枝豆もよく生る
    Chăm sóc kỹ thì đậu nành cũng ra nhiều trái.
  • 温暖な気候だとマンゴーが生る
    Khí hậu ấm áp thì xoài ra quả.
  • 小さな鉢でもトマトはちゃんと生る
    Trong chậu nhỏ cà chua vẫn ra quả đấy.
  • 日当たりが悪いと実が生るまで時間がかかる。
    Nếu thiếu nắng thì mất thời gian mới ra quả.
  • 肥料を変えたら、みかんが甘く生る
    Đổi phân bón xong quýt ra quả ngọt.
  • この種類は二年目から実が生るらしい。
    Giống này nghe nói từ năm thứ hai mới ra quả.
  • 木が若いうちはあまり生ることはない。
    Khi cây còn non thì ít khi ra quả.
  • 霜に当たるとよく生るはずの実が減る。
    Gặp sương giá thì những quả vốn dĩ ra nhiều sẽ giảm đi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 生る được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?