[Khí]


Hậu tố

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

có vẻ; tạo cảm giác; tạo ấn tượng

JP: その女性じょせいかなしげで、そのうえつかれているようだった。

VI: Người phụ nữ này trông buồn và có vẻ mệt mỏi.

Hán tự

Từ liên quan đến 気