奨励 [Tưởng Lệ]

しょうれい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

khuyến khích; thúc đẩy; khích lệ; kích thích

JP: 人々ひとびとはフットボールをするように奨励しょうれいさえされたのです。

VI: Mọi người thậm chí còn được khuyến khích chơi bóng đá.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

政府せいふ国産こくさんひん愛用あいよう奨励しょうれいしている。
Chính phủ đang khuyến khích sử dụng hàng sản xuất trong nước.
そんなんじゃいつまでっても奨励しょうれいしょうまりだぞ?
Nếu cứ như thế này thì mãi chỉ dừng lại ở giải khuyến khích thôi đấy.
わたしたちの学校がっこうではスポーツを奨励しょうれいしている。
Trường chúng tôi khuyến khích thể thao.
学問がくもんいられるべきではない。学問がくもん奨励しょうれいされるべきだ。
Học vấn không nên bị ép buộc, mà nên được khuyến khích.
参加さんかがた意思いし決定けってい様式ようしき奨励しょうれいすることが緊急きんきゅう課題かだいである。
Việc khuyến khích phong cách quyết định tham gia là một nhiệm vụ cấp bách.
わたしたちは想像そうぞうりょく使つかうように奨励しょうれいされています。
Chúng tôi được khuyến khích sử dụng trí tưởng tượng.
江戸えど時代じだいに、かくはん奨励しょうれいさくによって、全国ぜんこく各地かくち地場じば産業さんぎょうおこった。
Trong thời kỳ Edo, các hạt đã khuyến khích và phát triển các ngành công nghiệp địa phương khắp cả nước.

Hán tự

Từ liên quan đến 奨励

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 奨励(しょうれい)
  • Loại từ: danh từ; danh động từ する(奨励する)
  • Độ trang trọng: trang trọng, hay dùng trong văn bản chính sách, kinh tế, giáo dục
  • Lĩnh vực: chính sách công, doanh nghiệp, giáo dục, nghiên cứu
  • Mẫu thường gặp: N を 奨励する / N の 奨励 / 奨励金・奨励策・使用奨励

2. Ý nghĩa chính

奨励 nghĩa là khuyến khích, cổ vũ và thúc đẩy một hành vi hay hoạt động nhất định, thường bằng biện pháp cụ thể như chính sách, tiền thưởng, ưu đãi. Sắc thái chính thức, mang tính thể chế hơn “khuyên bảo” thông thường.

3. Phân biệt

  • 奨励: khuyến khích có chủ trương/chính sách, ví dụ: 研究を奨励する.
  • 促進: “thúc đẩy” một quá trình/diễn tiến (tăng tốc), trung tính, kỹ thuật hơn.
  • 推奨: “khuyến nghị/đề xuất” cái tốt nhất trong các lựa chọn (tính khuyên dùng).
  • 激励: “động viên, khích lệ” về tinh thần, tình cảm mạnh.
  • 勧める/勧誘: khuyên bảo/chào mời ở mức cá nhân, không mang sắc thái chính sách.
  • 奨励金 vs 補助金: đều là hỗ trợ tài chính; 奨励金 nhấn vào “khuyến khích làm”, 補助金 là “trợ cấp chi phí”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: N を 奨励する(khuyến khích N); N の 奨励(sự khuyến khích N).
  • Ngữ cảnh điển hình: 研究・投資・貯蓄・読書・禁煙・リサイクル・起業 などの奨励.
  • Collocations: 奨励策・奨励制度・奨励金・使用奨励・導入奨励.
  • Lưu ý: dùng cho việc muốn thúc đẩy; tránh dùng để “khuyến khích” hành vi xấu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
促進 Gần nghĩa Thúc đẩy Mạnh về tăng tốc quá trình, sắc thái kỹ thuật.
推奨 Gần nghĩa Khuyến nghị Chọn cái tốt nhất để khuyên dùng.
激励 Liên quan Khích lệ tinh thần Tình cảm, động viên cá nhân/đội nhóm.
勧奨 Từ đồng gốc Khuyến khích (trang trọng) Văn viết, hành chính.
奨励金 Liên quan Tiền khuyến khích Công cụ thực thi 奨励.
抑制 Đối nghĩa Kiềm chế Ngược với khuyến khích.
禁止 Đối nghĩa Cấm Trái hẳn mục tiêu thúc đẩy.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ショウ): khuyến, tán thưởng; gợi ý, thúc đẩy.
  • (レイ/はげます): nỗ lực, khích lệ, cổ vũ.
  • Kết hợp tạo nghĩa “khuyến khích để nỗ lực thực hiện”. Toàn từ đọc Onyomi: しょうれい.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Hãy nhớ: 奨励 thường đi kèm 制度・策・金. Khi thấy văn cảnh chính sách hoặc tổ chức, nhiều khả năng dùng 奨励 chứ không phải 推奨 hay 激励. Mẹo: “Khuyến khích có chính sách = 奨励, khuyến nghị sản phẩm = 推奨”.

8. Câu ví dụ

  • 政府は再生可能エネルギーの奨励策を打ち出した。
    Chính phủ đưa ra chính sách khuyến khích năng lượng tái tạo.
  • 会社は在宅勤務を奨励している。
    Công ty đang khuyến khích làm việc tại nhà.
  • 読書奨励のために図書カードが配布された。
    Để khuyến khích đọc sách, thẻ thư viện đã được phát.
  • 若手研究者を奨励するための助成金が新設された。
    Lập quỹ trợ cấp mới để khuyến khích các nhà nghiên cứu trẻ.
  • 地域のリサイクル活動の奨励が進んでいる。
    Việc khuyến khích hoạt động tái chế trong khu vực đang được đẩy mạnh.
  • 禁煙を奨励するポスターが校内に貼られた。
    Áp phích khuyến khích bỏ thuốc được dán trong trường.
  • 当市は起業の奨励として家賃補助を行う。
    Thành phố hỗ trợ tiền thuê làm biện pháp khuyến khích khởi nghiệp.
  • 安全運転奨励のため、社員に表彰制度を設けた。
    Để khuyến khích lái xe an toàn, công ty lập chế độ khen thưởng.
  • 省庁はキャッシュレス決済の奨励に乗り出した。
    Các bộ ngành bắt đầu khuyến khích thanh toán không tiền mặt.
  • 学校はボランティア参加を奨励している。
    Nhà trường khuyến khích tham gia hoạt động tình nguyện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 奨励 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?