1. Thông tin cơ bản
- Từ: 激励
- Cách đọc: げきれい
- Loại từ: Danh từ; Danh từ làm động từ với する(激励する)
- Nghĩa khái quát: khích lệ mạnh mẽ, cổ vũ tinh thần, tiếp thêm động lực.
- Biểu hiện thường gặp: 激励の言葉/激励会/激励賞/ご激励
2. Ý nghĩa chính
1) Sự khích lệ, cổ vũ mạnh mẽ: dùng lời nói hay hành động để nâng cao tinh thần, thúc đẩy người khác nỗ lực hơn. Ví dụ: 選手を激励する (khích lệ tuyển thủ).
2) Lời khích lệ cụ thể: 激励の手紙/激励の拍手.
Lưu ý: sắc thái trang trọng và mạnh hơn so với khuyến khích thông thường.
3. Phân biệt
- 励ます: động từ thông dụng “động viên, an ủi”. 激励 trang trọng hơn, cường độ mạnh hơn.
- 奨励: “khuyến khích, khuyến dụ” một chính sách/hành vi (mang tính hệ thống), không nhất thiết là cảm xúc trực tiếp như 激励.
- 鼓舞: “cổ vũ, khích lệ hừng hực”, tính hô hào, khơi dậy sĩ khí mạnh. 激励 cân bằng giữa thực tiễn và cảm xúc.
- 応援: “ủng hộ, cổ vũ” (cả tinh thần và vật chất). 激励 thiên về lời động viên trực tiếp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: 人を激励する/〜に激励を送る/激励の言葉をかける/ご激励を賜る.
- Ngữ cảnh: diễn văn, thư ngỏ, sự kiện đội nhóm, thể thao, thăm hỏi vùng thiên tai, lễ xuất quân.
- Danh từ hóa sự kiện: 激励会 (buổi khích lệ, tiếp lửa), 激励メッセージ, 激励金.
- Thụ động/khả năng: 皆さんに激励されて頑張れた (được mọi người khích lệ nên đã cố gắng).
- Sắc thái lịch sự: ご激励ありがとうございます/ご激励に心より感謝申し上げます.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 励ます | Đồng nghĩa gần | Động viên | Thông dụng, ít trang trọng hơn 激励 |
| 鼓舞する | Đồng nghĩa gần | Cổ vũ, khích lệ bùng nổ | Sĩ khí, hô hào mạnh |
| 奨励 | Liên quan | Khuyến khích (chính sách) | Áp dụng cho hành vi được khuyến khích |
| 応援 | Liên quan | Ủng hộ, cổ vũ | Tinh thần/vật chất; không nhất thiết là lời khích lệ trực tiếp |
| 励み | Liên quan | Động lực | 名詞; 〜の励みになる |
| 落胆 | Đối nghĩa (hệ quả) | Chán nản, nản lòng | Trạng thái trái ngược với được 激励 |
| 妨げる | Đối nghĩa (hành động) | Cản trở | Làm giảm động lực thay vì khích lệ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 激(げき): “mãnh liệt” (氵 bộ thủy + phần âm 赫); sắc thái mạnh, dồn dập.
- 励(れい): “khích lệ, cố gắng” (力 bộ lực); gợi ý nghĩa thúc đẩy nỗ lực.
- Kết hợp tạo nghĩa “khích lệ một cách mạnh mẽ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi muốn giữ sắc thái trang trọng, lịch thiệp (diễn văn, thư cảm ơn), hãy ưu tiên 激励/激励する thay vì chỉ 励ます. Với chính sách hay phong trào xã hội, nếu nhấn mạnh “khuyến khích thực hiện”, dùng 奨励; còn nếu nhấn mạnh “tiếp lửa tinh thần”, dùng 激励 hoặc 鼓舞. Tránh lạm dụng trong văn cảnh đời thường quá thân mật vì có thể nghe cứng.
8. Câu ví dụ
- 監督は選手を激励した。
Huấn luyện viên đã khích lệ các tuyển thủ.
- ご激励ありがとうございます。
Xin cảm ơn vì sự khích lệ của quý vị.
- 友人の言葉に激励され、もう一度挑戦した。
Được lời bạn bè khích lệ, tôi đã thử thách lại lần nữa.
- 会社は若手を激励するために表彰制度を設けた。
Công ty lập hệ thống khen thưởng để khích lệ nhân viên trẻ.
- 被災地を訪れ、住民を激励した。
Đến vùng thiên tai và động viên người dân.
- 先輩の激励の言葉が心に響いた。
Lời khích lệ của đàn anh vang vọng trong tim tôi.
- 激励の拍手が会場に広がった。
Tiếng vỗ tay khích lệ lan khắp hội trường.
- 受験生に向けて校長が激励のメッセージを送った。
Hiệu trưởng gửi thông điệp khích lệ đến các thí sinh.
- チームはファンの激励を背に逆転勝ちした。
Đội đã lội ngược dòng nhờ được người hâm mộ khích lệ.
- 彼の失敗を責めるのではなく、前を向くよう激励した。
Không trách anh ấy vì thất bại mà khích lệ hướng về phía trước.