励まし [Lệ]

はげまし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

khuyến khích; cổ vũ

JP: 彼女かのじょにははげましの言葉ことばをかけてあげたらどうですか。

VI: Bạn nên động viên cô ấy một chút.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はげましてくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã động viên tôi.
ぼくかれはげましにこう。
Tôi sẽ đi cổ vũ anh ấy.
かれ言葉ことばはげまされた。
Lời nói của anh ấy đã làm tôi được khích lệ.
かなしいとき友達ともだちはげましてくれる。
Khi buồn, bạn bè sẽ đến động viên.
あなたの激励げきれい言葉ことばはげまされました。
Lời động viên của bạn đã làm tôi cảm thấy được khích lệ.
彼女かのじょはげましの言葉ことば一言ひとことはっしなかった。
Cô ấy không nói một lời động viên nào.
教授きょうじゅわたし研究けんきゅうはげましてくれた。
Giáo sư đã khích lệ nghiên cứu của tôi.
かれ大学だいがく時代じだい教授きょうじゅはげまされた。
Anh ấy đã được giáo sư thời đại học khuyến khích.
彼女かのじょかれ小説しょうせつくようにはげました。
Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.
先生せんせいはなしはげまされてメアリーはさらに勉強べんきょうした。
Nhờ lời nói của thầy giáo, Mary đã càng học hành chăm chỉ hơn.

Hán tự

Từ liên quan đến 励まし

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 励まし
  • Cách đọc: はげまし
  • Loại từ: Danh từ (từ gốc động từ 励ます)
  • Sắc thái: tích cực, ấm áp; dùng trong giao tiếp hằng ngày đến trang trọng
  • Lĩnh vực: giao tiếp, giáo dục, tâm lý, công việc

2. Ý nghĩa chính

Lời/cử chỉ khích lệ, động viên giúp ai đó lấy lại tinh thần, dũng khí hoặc động lực.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 励ます: động từ “khích lệ”. Danh từ tương ứng: 励まし.
  • 慰め: sự an ủi khi buồn đau; sắc thái làm dịu nỗi buồn. 励まし hướng người nghe tiến về phía trước.
  • 応援: cổ vũ, ủng hộ (tinh thần/vật chất); mạnh tính “hậu thuẫn”.
  • 激励: khích lệ mạnh, trang trọng (diễn văn, tuyên dương).
  • 励み: “động lực” (cái làm mình có động lực), khác với hành vi/lời nói khích lệ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N の励まし励ましの言葉励ましに感謝する励まし合う〜に励まされる.
  • Ngữ cảnh: khi ai đó gặp khó khăn, trước kỳ thi, trong công việc, trong thể thao.
  • Sắc thái: ấm áp, tích cực; tránh biến thành áp lực, đặc biệt khi người nghe đang kiệt sức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
励ます Từ gốc khích lệ Động từ gốc tạo danh từ 励まし.
慰め Phân biệt an ủi Nhắm làm dịu nỗi buồn hơn là thúc đẩy hành động.
応援 Liên quan cổ vũ, ủng hộ Có thể hữu hình (tài trợ) hoặc tinh thần.
激励 Đồng nghĩa gần khích lệ mạnh mẽ Trang trọng, dùng trong diễn văn, buổi lễ.
励み Liên quan động lực Sự việc trở thành động lực cho ai đó.
落胆 Đối nghĩa chán nản Trạng thái cảm xúc trái ngược với được khích lệ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (れい/はげます): khích lệ, cổ vũ cố gắng.
  • 励まし: danh hoá của động từ 励ます.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, 励まし hiệu quả thường cụ thể và công nhận nỗ lực: “ここまで頑張ってきたね”. Khi dịch, cân nhắc bối cảnh: “lời động viên/khích lệ” hay “sự động viên” tùy câu. Cặp ngữ pháp rất tự nhiên là 〜に励まされる (được khích lệ bởi 〜).

8. Câu ví dụ

  • 友達の励ましに救われた。
    Mình được cứu bởi lời động viên của bạn.
  • 温かい励ましの言葉をありがとう。
    Cảm ơn vì những lời khích lệ ấm áp.
  • 彼女の笑顔は最高の励ましだ。
    Nụ cười của cô ấy là sự khích lệ tuyệt vời nhất.
  • 先生からの励ましが自信につながった。
    Lời động viên của thầy cô đã giúp mình tự tin hơn.
  • 互いに励まし合って乗り越えよう。
    Cùng động viên nhau để vượt qua nhé.
  • 失敗した部下に静かに励ましを送った。
    Tôi nhẹ nhàng gửi lời động viên đến nhân viên vừa thất bại.
  • 多くの励ましのメッセージが届いた。
    Mình nhận được rất nhiều tin nhắn động viên.
  • 観客の励ましは選手の力になる。
    Sự cổ vũ của khán giả là sức mạnh cho vận động viên.
  • その一言の励ましで前を向けた。
    Nhờ một lời động viên đó mà tôi có thể nhìn về phía trước.
  • 子どもの挑戦を励ましに変える声かけが大切だ。
    Lời nói biến thử thách của trẻ thành sự khích lệ là rất quan trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 励まし được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?