1. Thông tin cơ bản
- Từ: 励まし
- Cách đọc: はげまし
- Loại từ: Danh từ (từ gốc động từ 励ます)
- Sắc thái: tích cực, ấm áp; dùng trong giao tiếp hằng ngày đến trang trọng
- Lĩnh vực: giao tiếp, giáo dục, tâm lý, công việc
2. Ý nghĩa chính
Lời/cử chỉ khích lệ, động viên giúp ai đó lấy lại tinh thần, dũng khí hoặc động lực.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 励ます: động từ “khích lệ”. Danh từ tương ứng: 励まし.
- 慰め: sự an ủi khi buồn đau; sắc thái làm dịu nỗi buồn. 励まし hướng người nghe tiến về phía trước.
- 応援: cổ vũ, ủng hộ (tinh thần/vật chất); mạnh tính “hậu thuẫn”.
- 激励: khích lệ mạnh, trang trọng (diễn văn, tuyên dương).
- 励み: “động lực” (cái làm mình có động lực), khác với hành vi/lời nói khích lệ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N の励まし/励ましの言葉/励ましに感謝する/励まし合う/〜に励まされる.
- Ngữ cảnh: khi ai đó gặp khó khăn, trước kỳ thi, trong công việc, trong thể thao.
- Sắc thái: ấm áp, tích cực; tránh biến thành áp lực, đặc biệt khi người nghe đang kiệt sức.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 励ます |
Từ gốc |
khích lệ |
Động từ gốc tạo danh từ 励まし. |
| 慰め |
Phân biệt |
an ủi |
Nhắm làm dịu nỗi buồn hơn là thúc đẩy hành động. |
| 応援 |
Liên quan |
cổ vũ, ủng hộ |
Có thể hữu hình (tài trợ) hoặc tinh thần. |
| 激励 |
Đồng nghĩa gần |
khích lệ mạnh mẽ |
Trang trọng, dùng trong diễn văn, buổi lễ. |
| 励み |
Liên quan |
động lực |
Sự việc trở thành động lực cho ai đó. |
| 落胆 |
Đối nghĩa |
chán nản |
Trạng thái cảm xúc trái ngược với được khích lệ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 励 (れい/はげます): khích lệ, cổ vũ cố gắng.
- 励まし: danh hoá của động từ 励ます.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, 励まし hiệu quả thường cụ thể và công nhận nỗ lực: “ここまで頑張ってきたね”. Khi dịch, cân nhắc bối cảnh: “lời động viên/khích lệ” hay “sự động viên” tùy câu. Cặp ngữ pháp rất tự nhiên là 〜に励まされる (được khích lệ bởi 〜).
8. Câu ví dụ
- 友達の励ましに救われた。
Mình được cứu bởi lời động viên của bạn.
- 温かい励ましの言葉をありがとう。
Cảm ơn vì những lời khích lệ ấm áp.
- 彼女の笑顔は最高の励ましだ。
Nụ cười của cô ấy là sự khích lệ tuyệt vời nhất.
- 先生からの励ましが自信につながった。
Lời động viên của thầy cô đã giúp mình tự tin hơn.
- 互いに励まし合って乗り越えよう。
Cùng động viên nhau để vượt qua nhé.
- 失敗した部下に静かに励ましを送った。
Tôi nhẹ nhàng gửi lời động viên đến nhân viên vừa thất bại.
- 多くの励ましのメッセージが届いた。
Mình nhận được rất nhiều tin nhắn động viên.
- 観客の励ましは選手の力になる。
Sự cổ vũ của khán giả là sức mạnh cho vận động viên.
- その一言の励ましで前を向けた。
Nhờ một lời động viên đó mà tôi có thể nhìn về phía trước.
- 子どもの挑戦を励ましに変える声かけが大切だ。
Lời nói biến thử thách của trẻ thành sự khích lệ là rất quan trọng.