1. Thông tin cơ bản
- Từ: 勧め
- Cách đọc: すすめ
- Loại từ: Danh từ (từ gốc động từ 勧める)
- Lĩnh vực: Giao tiếp hằng ngày, kinh doanh, y tế, giáo dục
- Cụm thường gặp: 〜の勧めで・勧めに従う・勧めを断る・強い勧め・過度な勧め
- Biến thể liên quan: おすすめ/お勧め (gợi ý/giới thiệu), 薦め (すすめ: khuyến nghị tiến cử vật/người)
2. Ý nghĩa chính
- 1) Lời khuyên/khuyến khích: Thúc đẩy ai đó làm việc gì có lợi (học tiếp, khám bệnh, tham gia…).
- 2) Lời mời/rủ: Mời dùng thêm, mời tham gia (mời uống, mời thử).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 勧め: nhấn mạnh “khuyên/khuyến khích hành động”. Ví dụ: 医者の勧め, 先生の勧め.
- 薦め: thiên về “đề cử/giới thiệu vật/người” (本の薦め, 商品の薦め). Thực tế thường viết おすすめ để trung hòa sắc thái.
- 奨め (ít dùng): “khuyến khích” mang tính chính sách/khuyến học (奨学…).
- 進め (khác nghĩa/đồng âm): từ gốc 進む・進める “tiến hành, thúc đẩy công việc”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 〜の勧めで…する/勧めに従う/勧めを断る/勧めに乗る.
- Ngôn vực: lịch sự trung tính; trong cửa hàng có thể dùng おすすめ (gợi ý sản phẩm).
- Lưu ý: 強引な勧め (khuyên ép buộc) dễ tạo ấn tượng tiêu cực; nên dùng lịch sự khi từ chối: 勧めはありがたいのですが….
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 薦め/おすすめ |
Biến thể liên quan |
Giới thiệu/đề cử |
Vật/phim/sách/địa điểm được giới thiệu |
| 提案 |
Đồng nghĩa gần |
Đề xuất |
Trung tính, ít sắc thái thúc giục |
| 忠告 |
Liên quan |
Lời khuyên (cảnh báo) |
Nhấn mạnh phòng tránh rủi ro |
| 勧誘 |
Liên quan |
Chào mời, lôi kéo |
Dễ mang sắc thái tiêu cực |
| 断り/拒否 |
Đối ứng |
Từ chối |
Phản ứng trước lời khuyên/mời |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 勧: khuyến, khuyên bảo/khích lệ. Từ gốc động từ 勧める.
- Liên hệ chữ đồng âm khác: 薦 (tiến cử/đề cử), 奨 (khuyến khích, khen thưởng).
- Nghĩa khái quát: lời khuyên/lời mời khuyến khích.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp, người Nhật hay dùng mẫu “〜の勧めで” để diễn đạt động lực khách quan. Khi nói về “giới thiệu sản phẩm”, nên viết おすすめ để tránh nhầm sắc thái với “khuyên làm”. Khi từ chối, các mẫu như “勧めはありがたいのですが、今回は遠慮します” tạo cảm giác lịch sự.
8. Câu ví dụ
- 先生の勧めで大学院に進学した。
Tôi học tiếp cao học theo lời khuyên của thầy.
- 医者の勧めに従って禁煙しました。
Tôi đã bỏ thuốc theo lời khuyên của bác sĩ.
- 友人の勧めを丁寧に断った。
Tôi lịch sự từ chối lời mời/rủ của bạn.
- 先輩の勧めで新しいプロジェクトに参加した。
Tôi tham gia dự án mới theo gợi ý khuyến khích của đàn anh.
- 会社の勧めで研修を受けることになった。
Theo khuyến nghị của công ty, tôi sẽ tham gia đào tạo.
- 家族の勧めもあって引っ越す決心をした。
Cũng nhờ lời khuyên của gia đình mà tôi quyết định chuyển nhà.
- 勧めに乗ってもう一杯だけ飲んだ。
Tôi nghe lời mời nên uống thêm một ly nữa.
- その勧めはありがたいが、今は見合わせたい。
Tôi cảm ơn lời khuyên đó, nhưng giờ tôi muốn tạm hoãn.
- 強引な勧めはかえって逆効果だ。
Lời khuyên quá áp đặt lại phản tác dụng.
- 彼の勧めが背中を押してくれた。
Lời khuyến khích của anh ấy đã tiếp thêm động lực cho tôi.