1. Thông tin cơ bản
- Từ: 促進(そくしん)
- Loại từ: Danh từ kèm する(〜を促進する); Danh động từ
- Nghĩa khái quát: Thúc đẩy, xúc tiến, tăng cường làm cho tiến nhanh
- JLPT: N2–N1
- Hán Việt: xúc tiến
- Lĩnh vực: Chính sách, kinh tế, khoa học, tiếp thị, y sinh (ví dụ: phản ứng được “thúc đẩy”)
- Collocation: 経済成長の促進・普及の促進・販売促進・交流促進・活性化の促進・改善を促進する
2. Ý nghĩa chính
促進 là hành vi/tác động khiến một quá trình, hoạt động, khuynh hướng tiến triển nhanh hơn/mạnh hơn. Mang sắc thái chủ động chính sách, biện pháp, hay yếu tố kích thích.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 推進(すいしん): “thúc đẩy/đẩy mạnh” chính sách, dự án ở tầm quy mô; sắc thái hoạch định, triển khai.
- 奨励(しょうれい): “khuyến khích” (động viên, khích lệ), thiên về con người/hành vi.
- 促す(うながす): động từ thông thường “thúc giục, khuyến khích”; cấp độ cá nhân/tình huống.
- 活性化: “kích hoạt/hoạt hóa” làm sôi động; 促進 là tác động chung, 活性化 là trạng thái/hiệu ứng.
- 抑制(よくせい)/阻害(そがい): đối nghĩa (ức chế/ngăn cản) – hay dùng trong khoa học, kinh tế.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng với danh từ trừu tượng: 成長・改革・理解・交流・回復・普及・代謝・反応...
- Cấu trúc: N を促進する / N の促進を図る / N の促進に資する
- Văn cảnh: văn bản chính sách, báo cáo, nghiên cứu, marketing (販売促進)
- Sắc thái: trang trọng, khách quan; tránh dùng cho yêu cầu cá nhân (khi đó dùng 促す)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 推進 |
Gần nghĩa |
Thúc đẩy/đẩy mạnh |
Tầm chính sách, chiến lược |
| 奨励 |
Liên quan |
Khuyến khích |
Tác động đến con người/hành vi |
| 活性化 |
Liên quan |
Kích hoạt/hoạt hóa |
Nhấn trạng thái năng động |
| 促す |
Từ gốc/động từ |
Thúc giục, khuyến khích |
Ít trang trọng hơn 促進 |
| 販売促進 |
Cụm cố định |
Khuyến mãi/xúc tiến bán hàng |
Marketing |
| 抑制 |
Đối nghĩa |
Ức chế, kiềm chế |
Khoa học/kỹ thuật/chính sách |
| 阻害 |
Đối nghĩa |
Cản trở, ức chế |
Hay gặp trong sinh học |
| 加速 |
Gần nghĩa |
Gia tốc, tăng tốc |
Thiên về tốc độ, cơ học/ẩn dụ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 促: Bộ 亻 (nhân) + 足 (chân) → gợi ý “giục đi, thúc tiến”.
- 進: Bộ 辶 (sước, đi) + 隹 (chim đậu) → nghĩa “tiến lên”.
- Ghép nghĩa: “thúc cho tiến lên” → xúc tiến, thúc đẩy.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo, 促進 thường đi kèm các cụm mang tính mục tiêu: ~を図る, ~に資する, ~に向けた. Khi dịch sang Việt ngữ, linh hoạt giữa “thúc đẩy”, “xúc tiến”, “tăng cường” tùy sắc thái văn bản.
8. Câu ví dụ
- 政府は地域経済の活性化を促進している。
Chính phủ đang thúc đẩy việc kích hoạt kinh tế địa phương.
- 新制度はデジタル化を促進する狙いだ。
Chế độ mới nhằm thúc đẩy số hóa.
- 運動は血行を促進し、健康に良い。
Vận động thúc đẩy tuần hoàn máu, tốt cho sức khỏe.
- 割引クーポンは購買を促進する有効な手段だ。
Phiếu giảm giá là biện pháp hiệu quả để thúc đẩy mua hàng.
- 国際交流の促進に向けて協定を結んだ。
Ký kết hiệp định nhằm thúc đẩy giao lưu quốc tế.
- この薬は細胞の再生を促進する。
Loại thuốc này thúc đẩy tái sinh tế bào.
- 企業はテレワークの促進を図っている。
Doanh nghiệp đang tìm cách thúc đẩy làm việc từ xa.
- 法改正が投資の促進につながった。
Sửa đổi luật đã dẫn đến thúc đẩy đầu tư.
- 教育への投資は社会的包摂を促進する。
Đầu tư cho giáo dục thúc đẩy hòa nhập xã hội.
- 適切なフィードバックは学習の促進に有効だ。
Phản hồi phù hợp hữu ích cho việc thúc đẩy học tập.