早める [Tảo]
速める [Tốc]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
📝 thường là 早める
đẩy lên (ví dụ: trước 3 giờ); thúc đẩy; đẩy nhanh (cái chết của ai đó); xúc tiến; làm nhanh
JP: その薬が成長の過程を早めた。
VI: Thuốc đó đã thúc đẩy quá trình phát triển.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
📝 thường là 速める
nhanh (bước đi); tăng tốc; gia tốc
JP: 我々はふだんより足を速めて歩いた。
VI: Chúng tôi đã đi nhanh hơn bình thường.