優しい [Ưu]

やさしい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

nhẹ nhàng; tốt bụng

JP: かれやさしい言葉ことば彼女かのじょ気持きもちがやわらいだ。

VI: Những lời nói dịu dàng của anh ấy đã làm dịu đi cảm xúc của cô ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

やさしいひとです。
Cô ấy là một người tốt bụng.
やさしいひとばかりじゃないぞ。
Không phải ai cũng tốt bụng đâu.
トムはやさしかった。
Tom là người tử tế.
トムにやさしくな。
Hãy tử tế với Tom.
しゅうとやさしいよ。
Mẹ chồng tôi rất tốt bụng.
どうしてそんなにやさしいの?
Tại sao bạn lại tử tế đến thế?
彼女かのじょこころやさしい。
Cô ấy có trái tim nhân hậu.
あなたはとてもやさしい。
Bạn thật là tốt bụng.
彼女かのじょやさしいだよ。
Cô ấy là một cô gái dịu dàng.
ひとにはやさしくしなくちゃね。
Cần phải tử tế với mọi người.

Hán tự

Từ liên quan đến 優しい

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 優しい
  • Cách đọc: やさしい
  • Loại từ: Tính từ -い
  • Nghĩa ngắn gọn: hiền hậu, dịu dàng, tốt bụng; thân thiện/“dịu” với ~
  • Ghi chú: Nghĩa “dễ” thường viết 易しい (cùng đọc やさしい) để phân biệt.

2. Ý nghĩa chính

  • Hiền lành, tốt bụng, dịu dàng: nói về tính cách, giọng nói, thái độ.
  • Thân thiện/nhẹ nhàng với (~に優しい): tốt cho môi trường/cơ thể/người dùng, không gây gánh nặng.

3. Phân biệt

  • 優しい vs 易しい: 優しい = dịu dàng/tốt bụng; 易しい = dễ (mức độ khó). Viết đúng Kanji để tránh nhầm.
  • 優しい vs 親切な: 親切 nhấn vào hành động giúp đỡ cụ thể; 優しい nhấn vào sự ấm áp, dịu dàng.
  • 優しい vs 穏やかな: 穏やか thiên về “ôn hòa, êm ả” (khí chất/bầu không khí), 優しい thiên về lòng tốt, sự dịu dàng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả người: 優しい人・優しい笑顔・優しい言い方・声が優しい.
  • Cấu trúc ~に優しい: 環境に優しい (thân thiện môi trường), 体に優しい (tốt cho cơ thể), 肌に優しい (dịu nhẹ với da), 初心者に優しい (thân thiện với người mới).
  • Phủ định tương phản: 〜に厳しい (nghiêm khắc với ~) đối lập với 〜に優しい.
  • Sắc thái: ấm áp, tích cực; lịch sự, hay dùng trong quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe/môi trường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
親切な Gần nghĩa Tử tế Nhấn vào hành động giúp đỡ.
思いやりがある Đồng nghĩa Biết cảm thông Đồng cảm, để tâm đến người khác.
穏やかな Gần nghĩa Ôn hòa Không gắt gỏng; bầu không khí/khí chất êm ả.
易しい Khác nghĩa (đồng âm) Dễ Chỉ mức độ khó dễ, không phải tính cách.
厳しい Đối nghĩa Nghiêm khắc Trái nghĩa về thái độ.
冷たい Đối nghĩa Lạnh lùng Trái nghĩa về cảm xúc/ứng xử.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ゆう): ưu tú, dịu dàng, hiền hòa. Từ liên quan: 優先, 俳優, 優美.
  • Đuôi tính từ -い: biến đổi như các tính từ -い khác (優しく, 優しかった, 優しすぎる...).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Mẫu 〜に優しい rất hữu ích trong quảng cáo và mô tả sản phẩm: 地球に優しい素材, 目に優しい照明. Khi khen người Nhật, dùng 優しいですね tự nhiên và ấm áp hơn 親切ですね trong nhiều tình huống đời thường.

8. Câu ví dụ

  • 彼は誰にでも優しい人だ。
    Anh ấy là người hiền hòa với tất cả mọi người.
  • その優しい言い方に救われた。
    Tôi được cứu bởi cách nói dịu dàng đó.
  • このクリームは肌に優しい成分で作られている。
    Kem này được làm từ thành phần dịu nhẹ với da.
  • 環境に優しいエネルギーを選びたい。
    Tôi muốn chọn nguồn năng lượng thân thiện với môi trường.
  • 先生は厳しいけれど根は優しい
    Cô giáo nghiêm khắc nhưng bản chất rất hiền.
  • 彼の声は耳に優しい
    Giọng anh ấy rất dễ chịu với tai.
  • この設計は初心者に優しい
    Bản thiết kế này thân thiện với người mới bắt đầu.
  • お年寄りに優しい社会を目指す。
    Hướng tới một xã hội thân thiện với người cao tuổi.
  • 彼女の優しい笑顔を見ると安心する。
    Nhìn nụ cười dịu dàng của cô ấy tôi thấy yên tâm.
  • 体に優しい食事を心がけている。
    Tôi chú ý ăn uống tốt cho cơ thể.
💡 Giải thích chi tiết về từ 優しい được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?