住所 [Trụ Sở]

住処 [Trụ Xứ]

じゅうしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

địa chỉ; nơi cư trú

JP: あなたの名前なまえ住所じゅうしょ記入きにゅうしなさい。

VI: Hãy điền tên và địa chỉ của bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

住所じゅうしょはどこなの?
Địa chỉ của bạn ở đâu?
これが住所じゅうしょです。
Đây là địa chỉ.
住所じゅうしょ変更へんこうのおらせです。住所じゅうしょろくをおあらためください。
Đây là thông báo thay đổi địa chỉ, xin hãy cập nhật sổ địa chỉ.
住所じゅうしょいてください。
Hãy viết địa chỉ của bạn.
彼女かのじょ住所じゅうしょからないのよ。
Tôi không biết địa chỉ của cô ấy.
住所じゅうしょをメールして。
Gửi email cho tôi địa chỉ nhé.
かれ住所じゅうしょわった。
Anh ấy đã thay đổi địa chỉ.
住所じゅうしょおしえてください。
Cho tôi xin địa chỉ của bạn.
かれ住所じゅうしょならかるよ。
Tôi biết địa chỉ của anh ấy.
住所じゅうしょからないんです。
Tôi không biết địa chỉ.

Hán tự

Từ liên quan đến 住所

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 住所
  • Cách đọc: じゅうしょ
  • Loại từ: Danh từ
  • Hán Việt: Trú sở
  • Sắc thái: Trung tính; dùng trong biểu mẫu, hành chính, bưu chính
  • Cụm thường gặp: 現住所・本籍・住所変更・住所不定・住所録・住所氏名・住所を記入する
  • Lĩnh vực: Hành chính, bưu điện, pháp lý

2. Ý nghĩa chính

住所 là “địa chỉ nơi ở” (nơi cư trú thực tế), dùng để ghi trên hồ sơ, thư từ, giao dịch, đăng ký hành chính.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 住居: nơi ở, nhà ở (không nhất thiết là “địa chỉ hành chính”).
  • 住所地/現住所: nơi cư trú hiện tại; 本籍: hộ tịch (nơi đăng ký gốc), khác với 住所.
  • 所在地: địa điểm tọa lạc (công ty, cơ sở vật chất), không nhất thiết là nơi cư trú.
  • 宛先: địa chỉ người nhận (trên thư/bưu kiện), trọng tâm là “người nhận”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 住所を記入する/確認する: điền/xác nhận địa chỉ.
  • 住所変更: thay đổi địa chỉ khi chuyển nhà.
  • 住所不定: không có địa chỉ cố định (thuật ngữ hành chính/pháp lý).
  • 住所/新住所: địa chỉ hiện tại/địa chỉ mới.
  • Văn phong hành chính, biểu mẫu, thương mại điện tử, bưu chính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
住居 Liên quan Nhà ở Khái niệm nơi ở nói chung.
現住所 Liên quan Địa chỉ hiện tại Dùng trên biểu mẫu.
本籍 Liên quan Hộ tịch Nơi đăng ký gốc, khác 住所.
所在地 Liên quan Địa điểm tọa lạc Thường cho tổ chức/cơ sở.
宛先 Liên quan Địa chỉ người nhận Văn thư/bưu phẩm.
住所不定 Liên quan Không có địa chỉ cố định Thuật ngữ pháp lý.
居住地 Liên quan Nơi cư trú Gần nghĩa, thiên pháp lý - hành chính.
転居 Liên quan Chuyển nhà Dẫn tới thay đổi 住所.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 住(ジュウ/すむ): ở, cư trú.
  • 所(ショ/ところ): nơi chốn, địa điểm.
  • Ghép nghĩa: “nơi mà mình cư trú” → địa chỉ nơi ở.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giấy tờ Nhật, thường tách 現住所 (địa chỉ đang ở) và 本籍 (hộ tịch). Người học dễ nhầm 住所 với 所在地 khi điền thông tin công ty; hãy lưu ý đối tượng (cá nhân hay tổ chức) để chọn từ phù hợp.

8. Câu ví dụ

  • ここに住所と氏名をお書きください。
    Xin vui lòng ghi địa chỉ và họ tên ở đây.
  • 住所が変わったので、市役所に届出した。
    Vì đổi địa chỉ nên tôi đã thông báo với ủy ban thành phố.
  • 彼の住所は東京の世田谷区だ。
    Địa chỉ của anh ấy là quận Setagaya, Tokyo.
  • 正確な住所がないと荷物が届かない。
    Nếu không có địa chỉ chính xác thì hàng sẽ không tới.
  • 住所と連絡先を更新してください。
    Hãy cập nhật địa chỉ hiện tại và thông tin liên lạc.
  • 住所不定のため、連絡が難しい。
    Vì không có địa chỉ cố định nên khó liên lạc.
  • 転居後の新住所をメールで送ります。
    Tôi sẽ gửi địa chỉ mới sau khi chuyển nhà bằng email.
  • 請求書の住所が間違っている。
    Địa chỉ trên hóa đơn bị sai.
  • 応募用紙に現住所を記入してください。
    Vui lòng điền địa chỉ hiện tại vào đơn ứng tuyển.
  • 住所録を整理して年賀状を準備する。
    Sắp xếp sổ địa chỉ để chuẩn bị thiệp năm mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 住所 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?