1. Thông tin cơ bản
- Từ: 居住
- Cách đọc: きょじゅう
- Loại từ: Danh từ; Danh-động từ(~に居住する)
- Nghĩa khái quát: cư trú, sinh sống (mang sắc thái hành chính/pháp lý, trang trọng)
- Lĩnh vực: pháp lý, hành chính, bất động sản, nhân khẩu học
- Cụm thường gặp: 居住地, 居住者, 居住許可, 居住環境, 居住面積, 定住/永住と対比
2. Ý nghĩa chính
居住 là việc “cư trú, sinh sống” tại một địa điểm trong một thời gian nhất định, thường dùng trong văn bản trang trọng: giấy tờ cư trú, quyền cư trú, người cư trú. Dạng động từ: ~に居住する.
3. Phân biệt
- 居住 vs 在住: 在住 nhấn tình trạng “đang sống ở” (dùng trong hồ sơ ngắn gọn); 居住 trang trọng hơn, thiên về thuật ngữ pháp lý/quy hoạch.
- 居住 vs 住居: 住居 là “nơi ở, chỗ ở” (danh từ chỉ địa điểm). 居住 là hành vi/trạng thái cư trú.
- 定住/永住: chỉ tính bền vững lâu dài (định cư/vĩnh trú), hẹp hơn 居住.
- 住所/所在地: địa chỉ/căn cước địa điểm; không đồng nhất với khái niệm cư trú.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Aに居住する / 居住地を移す / 居住者登録 / 居住要件を満たす / 居住環境の改善
- Ngữ cảnh: đơn xin phép, báo cáo dân số, chính sách nhà ở, luật thuế.
- Sắc thái: trang trọng, hành chính; ít dùng trong hội thoại thường ngày (thay bằng 住む/暮らす).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 在住 |
Gần nghĩa |
Đang cư trú |
Ít trang trọng hơn, phổ biến trên hồ sơ |
| 住居 |
Liên quan |
Nơi ở |
Danh từ chỉ địa điểm |
| 居住地 |
Biến thể |
Nơi cư trú |
Danh từ ghép từ gốc |
| 定住 / 永住 |
Phân biệt |
Định cư / Vĩnh trú |
Nhấn sự lâu dài |
| 転居 / 移住 |
Liên quan |
Chuyển nhà / Di cư |
Hành động thay đổi nơi ở |
| 非居住 |
Đối nghĩa |
Không cư trú |
Ví dụ: 非居住者(người không cư trú) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 居: ở, cư. Bộ 尸 (nhà, mái) + 古 (cổ) → ý “ở, cư ngụ”.
- 住: trú, sống. Bộ 亻(nhân) + 主 (chủ) → “người trú ở”.
- Ghép nghĩa: 居(ở)+ 住(trú)→ cư trú.
- Âm On: キョ(居), ジュウ(住); Kun: いる(居る), すむ(住む).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong luật thuế Nhật, phân biệt 居住者 và 非居住者 ảnh hưởng trực tiếp phạm vi chịu thuế. Với thủ tục lưu trú, “在留資格” (tư cách lưu trú) khác với “居住許可”: một bên là quy chế nhập cư, bên kia là quyền cư trú trong quản lý dân cư địa phương.
8. Câu ví dụ
- 本市に居住する外国人は年々増加している。
Số người nước ngoài cư trú tại thành phố này tăng dần qua từng năm.
- 郊外への居住が進み、都心の人口が減少した。
Xu hướng cư trú ra ngoại ô tăng, dân số trung tâm giảm.
- 居住地を地方に移した。
Tôi đã chuyển nơi cư trú về tỉnh lẻ.
- 永住権の取得には一定期間の居住が必要だ。
Để có vĩnh trú cần cư trú trong một thời gian nhất định.
- 住民票で現在の居住地を確認する。
Kiểm tra nơi cư trú hiện tại bằng sổ đăng ký cư dân.
- 大学周辺の居住環境が整備された。
Môi trường cư trú quanh đại học đã được cải thiện.
- 居住要件を満たしていないため申請は却下された。
Đơn bị bác vì không đáp ứng điều kiện cư trú.
- 被災者の仮居住として仮設住宅が用意された。
Nhà tạm được chuẩn bị làm nơi cư trú tạm thời cho người bị nạn.
- 居住者の合意が得られた。
Đã nhận được sự đồng thuận của cư dân.
- 税制上は一年以上の居住で居住者とみなされることがある。
Về thuế, đôi khi được xem là cư trú nếu cư trú trên một năm.