1. Thông tin cơ bản
- Từ: 定住
- Cách đọc: ていじゅう
- Loại từ: Danh từ; 〜する (động từ: định cư, sinh sống ổn định)
- Hán-Việt: Định trú
- Lĩnh vực: Xã hội học, di cư, chính sách địa phương
- Biến thể/liên quan: 定住化, 定住者, 定住外国人, 永住, 移住, 居住
2. Ý nghĩa chính
1) Định cư, ở lâu dài tại một nơi (cá nhân/nhóm cư dân).
2) Trạng thái sinh hoạt ổn định tại địa bàn, trái với di chuyển liên tục.
3. Phân biệt
- 定住: Ổn định chỗ ở lâu dài (có thể chưa mang tính “vĩnh viễn pháp lý”).
- 永住: Cư trú vĩnh viễn (tư cách/pháp lý “vĩnh trú”).
- 居住: Cư trú nói chung (tình trạng sống ở đâu đó, trung tính).
- 移住: Di cư (chuyển từ nơi này sang nơi khác để ở).
- 定着/根付く: Bám rễ/định hình (ý niệm văn hóa, thói quen hay nhân lực).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 地方に定住する/都市部へ定住を希望する/定住支援.
- Danh từ ghép: 定住外国人 (người nước ngoài định cư), 定住者 (người định cư).
- Chính sách địa phương: 定住促進 (thúc đẩy định cư), 子育て世帯の定住支援.
- Sắc thái: 定住 nhấn mạnh “tính ổn định đời sống” hơn là tính pháp lý của “永住”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 永住 |
Liên quan |
Vĩnh trú |
Nhấn mạnh tư cách cư trú vĩnh viễn. |
| 居住 |
Liên quan |
Cư trú |
Trung tính; không hàm nghĩa “lâu dài” như 定住. |
| 移住 |
Liên quan/Đối hướng |
Di cư |
Hành động chuyển nơi ở; có thể dẫn tới 定住. |
| 定着 |
Liên quan |
Định hình/bám rễ |
Dùng cả cho con người/lối sống/văn hóa. |
| 放浪/流浪 |
Đối nghĩa |
Phiêu bạt/du mục |
Trái với định cư ổn định. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 定 (định): ổn định, quyết định.
- 住 (trú): cư trú, ở.
- Ghép nghĩa: “ở một cách ổn định” → định cư.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về chính sách dân số địa phương ở Nhật, cụm như 移住・定住促進 thường đi đôi: thu hút người đến (移住) và giúp họ bám trụ (定住). Trong hội thoại cá nhân, dùng この町に定住したい diễn tả mong muốn “cắm rễ” về công việc, giáo dục con cái, mạng lưới quan hệ.
8. Câu ví dụ
- 彼らは海辺の町に定住することを決めた。
Họ quyết định định cư ở thị trấn ven biển.
- 地方への移住と定住を支援する制度が整っている。
Có các chế độ hỗ trợ di cư và định cư về địa phương.
- 若者の定住促進は地域活性化の鍵だ。
Thúc đẩy người trẻ định cư là chìa khóa revital hóa địa phương.
- 移民二世として日本に定住している。
Tôi là thế hệ thứ hai của người nhập cư, đang định cư tại Nhật.
- この村は古くから漁民が定住してきた。
Làng này từ xưa ngư dân đã định cư.
- 都市に定住するか、故郷に戻るか迷っている。
Phân vân giữa việc định cư ở thành phố hay trở về quê.
- 外国人定住者向けの日本語教室が開設された。
Lớp học tiếng Nhật dành cho người nước ngoài định cư đã được mở.
- 山間部での定住には交通の課題が多い。
Định cư ở vùng núi có nhiều vấn đề về giao thông.
- 仕事が安定して定住の目処が立った。
Công việc ổn định nên đã có triển vọng định cư.
- 遊牧生活から農耕への転換は定住化を進めた。
Chuyển từ du mục sang nông canh đã thúc đẩy quá trình định cư.