定着 [Định Khán]

ていちゃく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cố định

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở nên phổ biến

JP: この習慣しゅうかん日本人にほんじんにすっかり定着ていちゃくした。

VI: Thói quen này đã hoàn toàn ăn sâu vào người Nhật.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Nhiếp ảnh

cố định

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オーストラリアではハロウィンってどれくらい定着ていちゃくしてるんですか?
Halloween đã phổ biến ở Úc đến mức nào?

Hán tự

Từ liên quan đến 定着

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 定着
  • Cách đọc: ていちゃく
  • Loại từ: Danh từ; Động từ kèm する (定着する)
  • Nghĩa khái quát: bám rễ, bền vững hóa, trở nên cố định/ổn định; làm cho bền vững
  • Lĩnh vực: xã hội, marketing, nhân sự, giáo dục, kỹ thuật nhuộm/in/ảnh

2. Ý nghĩa chính

定着 diễn tả quá trình/ trạng thái một điều gì đó “ăn sâu, đứng vững” trong môi trường: thói quen/ý tưởng/chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi; sản phẩm giành chỗ trên thị trường; nhân sự gắn bó; trong kỹ thuật là màu/thuốc nhuộm “bắt” vào sợi, ảnh được “định hình”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 浸透: “thẩm thấu/lan rộng” nhấn quá trình lan vào; 定着 nhấn trạng thái ổn định sau khi đã thâm nhập.
  • 普及: “phổ cập” nói về độ rộng người dùng; 定着 là bền vững, trở thành thói quen.
  • 固定: “cố định” vật lý hoặc trừu tượng; 定着 hàm ý đạt chỗ đứng ổn định trong môi trường.
  • 根付く: động từ khẩu ngữ “bén rễ” gần nghĩa, sắc thái tự nhiên; 定着 trang trọng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: NがNに定着する/Nを定着させる(例:習慣が社会に定着する、制度を定着させる)
  • Collocation: 文化の定着・市場定着・人材定着・色の定着定着率・定着
  • Ngữ cảnh kỹ thuật: nhuộm/in ảnh dùng chất cố định để tăng 定着性.
  • Mức độ trang trọng: dùng nhiều trong báo cáo, kế hoạch, nghiên cứu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
浸透 Gần nghĩa thẩm thấu, lan tỏa Nhấn tiến trình lan vào.
普及 Liên quan phổ cập Độ phủ rộng, không nhất thiết bền vững.
根付く Gần nghĩa bén rễ Khẩu ngữ, tự nhiên.
固定 Liên quan cố định Vật lý/khái niệm; ít sắc thái xã hội.
固着 Liên quan kỹ thuật bám dính Vật liệu, hóa học, sinh học.
流出/離職 Đối nghĩa theo ngữ cảnh chảy máu/nhảy việc Trái với 人材定着.
廃れる Đối nghĩa theo ngữ cảnh lỗi thời, mai một Trái với văn hóa/tiêu chuẩn định hình.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 定: “định, ổn định, cố định”.
  • 着: “đến, bám, gắn, mặc”.
  • Ghép nghĩa: định + bám → bám vững, định vị.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong quản trị, tăng “定着率” của nhân sự gắn liền với phúc lợi, lộ trình nghề nghiệp và văn hóa tổ chức. Ở marketing, “市場定着” nghĩa là thương hiệu chiếm tâm trí người dùng chứ không chỉ bán tốt tạm thời.

8. Câu ví dụ

  • テレワークは社会に定着しつつある。
    Làm việc từ xa đang dần bám rễ trong xã hội.
  • 新しい制度を現場に定着させる。
    Làm cho chế độ mới bền vững ở hiện trường.
  • このブランドは若者の間で定着した。
    Thương hiệu này đã định vị vững trong giới trẻ.
  • 離職率を下げ、人材の定着を図る。
    Giảm tỷ lệ nghỉ việc, hướng tới giữ chân nhân sự.
  • 染料を繊維に定着させる工程。
    Công đoạn làm thuốc nhuộm bám vào sợi.
  • 安全意識の定着には時間がかかる。
    Việc hình thành ý thức an toàn cần thời gian.
  • サービスが地域に定着するには支援が必要だ。
    Để dịch vụ bám rễ tại địa phương cần hỗ trợ.
  • 色の定着が弱く、洗濯で落ちた。
    Màu bám kém nên bị phai khi giặt.
  • 理念を社員に定着させる研修を行う。
    Tiến hành đào tạo để thấm nhuần tôn chỉ cho nhân viên.
  • 慣行が一度定着すると変えるのは難しい。
    Một khi tập quán đã định hình thì khó thay đổi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 定着 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?