居着く [Cư Khán]

居つく [Cư]

居付く [Cư Phó]

いつく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

định cư; ở lại (mãi mãi); ở lâu; ở lại

Hán tự

Từ liên quan đến 居着く