自宅 [Tự Trạch]

じたく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

nhà riêng; nhà của mình

JP:自宅じたく電話でんわ番号ばんごうなんばんですか。

VI: Số điện thoại nhà bạn là bao nhiêu?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自宅じたくからうみえるのよ。
Từ nhà tôi có thể nhìn thấy biển đấy.
自宅じたくまでおくりますよ。
Tôi sẽ đưa bạn về nhà.
かれ自宅じたく手紙てがみした。
Anh ấy đã gửi thư về nhà.
わたしかれ自宅じたくまねいた。
Tôi đã mời anh ấy đến nhà.
自宅じたくまでむかえにきますよ。
Tôi sẽ đến đón bạn tại nhà.
トムは自宅じたくではくつかない。
Tom không đi giày trong nhà.
自宅じたくにいても安全あんぜんじゃないんだよ。
Ở nhà cũng không an toàn đâu.
かれはたったいま自宅じたくかえりついた。
Anh ấy vừa mới về nhà.
自宅じたく住所じゅうしょをご記入きにゅうください。
Xin vui lòng điền địa chỉ nhà của bạn.
かれはイギリスのケンブリッジの自宅じたくにいた。
Anh ấy đang ở nhà riêng tại Cambridge, Anh.

Hán tự

Từ liên quan đến 自宅

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自宅
  • Cách đọc: じたく
  • Hán Việt: Tự trạch
  • Loại từ: Danh từ (chỉ nơi chốn)
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; hay dùng trong công việc, giấy tờ, cuộc gọi lịch sự
  • Nghĩa khái quát: Nhà riêng của bản thân; nơi cư trú của mình
  • Ví dụ ngắn: 自宅にいる (ở nhà), 自宅へ帰る (về nhà), 自宅から参加する (tham gia từ nhà)

2. Ý nghĩa chính

- 自宅 nghĩa là nhà của chính mình, dùng khi nói lịch sự hoặc khách quan về nơi ở của bản thân.
- Ngoài nghĩa cơ bản, 自宅 còn thường đứng trước các danh từ để tạo cụm chỉ “tại nhà”: 自宅勤務 (làm việc tại nhà), 自宅待機 (chờ tại nhà), 自宅療養 (điều trị tại nhà) v.v.

3. Phân biệt

  • 自宅 vs 家(いえ): là “nhà” nói chung (tòa nhà, gia đình), không nhất thiết là nhà của mình. 自宅 nhấn mạnh “nhà của bản thân”. Trong văn nói đời thường, 家にいる cũng có thể hiểu là “ở nhà”, nhưng khi cần lịch sự/chuẩn xác (điện thoại, email công việc) nên dùng 自宅.
  • 自宅 vs うち: うち là cách nói thân mật “nhà mình/chúng tôi”. 自宅 trung tính, dùng được trong hoàn cảnh trang trọng. Ví dụ: điện thoại công ty nên nói ただいま自宅におります thay vì うちにいます.
  • 自宅 vs 在宅: 在宅 nhấn vào trạng thái đang ở nhà. Trong công việc, 在宅勤務 (WFH) là cách nói chuẩn, còn 自宅勤務 cũng gặp nhưng ít hơn, mang sắc thái “làm việc tại chính nhà riêng”.
  • 自宅 vs お宅/ご自宅(kính ngữ): Nói về nhà người khác dùng お宅/ご自宅 (ví dụ: ご自宅はどちらですか), không dùng 自宅 trần.
  • 自宅 vs 実家: 実家 là “nhà bố mẹ” (nhà gốc). Nếu bạn đã ra ở riêng, 自宅実家.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu với trợ từ: 自宅にいる/おります (ở nhà), 自宅へ帰る (về nhà), 自宅から参加する (tham gia từ nhà), 自宅の近く (gần nhà), 自宅宛てに送る (gửi đến địa chỉ nhà).
  • Cụm thường gặp: 自宅勤務 (làm tại nhà), 自宅待機 (tạm chờ ở nhà), 自宅療養 (điều trị tại nhà), 自宅学習 (tự học ở nhà), 自宅訪問 (đến thăm nhà).
  • Trong hội thoại lịch sự/điện thoại: Dùng khi báo vị trí bản thân. Ví dụ: ただいま自宅におります (Hiện tôi đang ở nhà).
  • Trong biểu mẫu: Thường thấy mục 自宅 đối lập với 勤務先 (nơi làm việc): số điện thoại, địa chỉ, v.v.
  • Lưu ý: 自宅 là danh từ, không tự làm động từ; tránh nói “自宅します”. Hãy kết hợp với động từ/phó từ phù hợp: 自宅で勉強する, 自宅に戻る.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Cách đọc Loại Quan hệ/ghi chú
自宅 じたく Danh từ Nhà riêng của mình (trung tính, lịch sự)
うち Danh từ/đại từ Gần đồng nghĩa, thân mật
我が家 わがや Danh từ “Nhà ta” (mang sắc thái tình cảm)
自分の家 じぶんのいえ Cụm danh từ Giải thích nghĩa tương đương
いえ Danh từ Nhà nói chung; không nhất thiết là nhà mình
在宅 ざいたく Danh từ/サ変 “Ở nhà” (trạng thái); liên quan chặt chẽ
在宅勤務 ざいたくきんむ Danh từ Làm việc tại nhà (chuẩn business)
自宅勤務 じたくきんむ Danh từ Làm việc tại nhà (ít phổ biến hơn)
自宅待機 じたくたいき Danh từ Chờ tại nhà
自宅療養 じたくりょうよう Danh từ Điều trị tại nhà
お宅/ご自宅 おたく/ごじたく Danh từ (kính ngữ) Nhà của người khác (tôn kính)
実家 じっか Danh từ Nhà bố mẹ; khác nghĩa
外出 がいしゅつ Danh từ/サ変 Đối nghĩa theo ngữ cảnh: ra ngoài
職場 しょくば Danh từ Đối lập ngữ cảnh với “nhà”: nơi làm việc

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ジ/みずか-ら): “tự, bản thân”. Ví dụ: 自分 (bản thân), 自主 (tự chủ).
  • (タク): “nhà, nơi cư trú”. Ví dụ: 在宅 (ở nhà), 帰宅 (về nhà), 宅配 (giao tận nhà).
  • Cấu tạo: (bản thân) + (nhà) → 自宅: “nhà của chính mình”. Cách đọc theo âm Hán (オン読み) cả hai chữ: ジ + タク.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong môi trường công sở Nhật, 自宅 là lựa chọn an toàn và lịch sự khi báo vị trí/địa chỉ cá nhân. Khi nói về nhà của người nghe, dùng kính ngữ ご自宅/お宅 để thể hiện phép lịch sự. Trong giấy tờ, bạn thường thấy các mục tách bạch 自宅電話 (điện thoại nhà) và 勤務先電話 (điện thoại nơi làm việc), hoặc tùy chọn gửi hàng 自宅宛て vs 勤務先宛て. Ngoài ra, các tổ hợp như 自宅待機, 自宅療養 xuất hiện nhiều trong thông báo y tế, trường học, công ty; còn 在宅勤務 là thuật ngữ tiêu chuẩn về làm việc từ xa. Khi cần lịch sự cao trong điện thoại, mẹo nhỏ là dùng động từ khiêm nhường: 自宅におります thay vì 自宅にいます.

8. Câu ví dụ

  • 仕事が終わったら自宅へ帰ります。
    Hết giờ làm tôi sẽ về nhà.
  • 今日は自宅にいますので、荷物を受け取れます。
    Hôm nay tôi ở nhà nên có thể nhận hàng.
  • 面接はオンラインです。自宅から参加してください。
    Phỏng vấn diễn ra online. Vui lòng tham gia từ nhà.
  • 重要書類は自宅の金庫に保管しています。
    Tài liệu quan trọng tôi cất trong két ở nhà.
  • 風邪のため、しばらく自宅療養します。
    Do cảm nên tôi sẽ điều trị tại nhà một thời gian.
  • 明日は在宅勤務なので、一日自宅におります。
    Ngày mai tôi làm việc tại nhà, nên cả ngày sẽ ở nhà.
  • 担当者はただいま自宅におりません。
    Hiện tại người phụ trách không có ở nhà.
  • 荷物は自宅宛てに送っていただけますか。
    Anh/chị có thể gửi kiện hàng tới địa chỉ nhà tôi được không?
💡 Giải thích chi tiết về từ 自宅 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?