行方 [Hành Phương]
行衛 [Hành Vệ]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ chung
tung tích
JP: 容疑者の行方はまだ分からない。
VI: Vẫn chưa rõ tung tích của nghi phạm.
Danh từ chung
điểm đến
JP: 納税者は払った金の行方を知る権利がある。
VI: Người đóng thuế có quyền biết tiền của họ đã đi đâu.
Danh từ chung
kết quả; diễn biến
Danh từ chung
tương lai