1. Thông tin cơ bản
- Từ: 将来
- Cách đọc: しょうらい
- Từ loại: danh từ (danh từ thời gian), có thể dùng như trạng ngữ ở đầu câu; kết hợp với の để bổ nghĩa danh từ
- Mức độ JLPT tham khảo: N3
- Sắc thái: trung tính, dùng trong văn nói và văn viết; thiên về tương lai của cá nhân/tổ chức hoặc đường hướng dự kiến
- Kết hợp thường gặp: 将来は/将来のN/将来、~/将来に備える/将来にわたって/近い将来/遠い将来/将来像/将来性/将来有望/将来的に
- Biến thể chữ: dạng cũ 將來 (ít dùng trong hiện đại)
2. Ý nghĩa chính
将来 nghĩa là “tương lai” theo góc nhìn của hiện tại, thường ám chỉ khoảng thời gian phía trước liên quan đến cuộc đời, nghề nghiệp, kế hoạch của cá nhân hoặc triển vọng của một tổ chức/sản phẩm. So với 未来, 将来 ít mang sắc thái “viễn cảnh xa xôi, vĩ mô” mà nghiêng về kế hoạch cụ thể và thực tế hơn.
3. Phân biệt
- 将来: tương lai mang tính cá nhân/đơn vị, định hướng nghề nghiệp, cuộc sống, kế hoạch. Ví dụ: 将来は医者になりたい.
- 未来(みらい): tương lai mang tính khái quát, xa rộng, vĩ mô (nhân loại, Trái Đất, công nghệ). Ví dụ: 人類の未来.
- 今後(こんご): “từ nay về sau”, nhấn mạnh giai đoạn tiếp theo ngay sau hiện tại, dùng nhiều trong thông báo/kế hoạch. Ví dụ: 今後の方針.
- これから: văn nói, “từ bây giờ”, phạm vi gần và thân mật hơn 今後.
- いつか/いずれ: “một lúc nào đó”, mơ hồ về thời điểm; không nhấn mạnh kế hoạch cụ thể.
- Chú ý lỗi: “末来” là viết sai; đúng là “未来”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản:
- 将来は~: đưa ra chủ đề thời gian tương lai của bản thân. Ví dụ: 将来は海外で働きたい.
- 将来の + danh từ: bổ nghĩa. Ví dụ: 将来の夢/将来の計画/将来の配偶者.
- Đặt đầu câu như trạng ngữ: 将来、~
- 将来に + động từ cố định: 将来に備える (chuẩn bị cho tương lai), 将来にわたって (trong suốt tương lai), 将来に不安を感じる.
- Tổ hợp từ vựng thường gặp:
- 将来像 (hình dung/viễn cảnh tương lai), 将来性 (tính triển vọng), 将来有望 (có triển vọng), 近い将来/遠い将来, 将来的に (về mặt tương lai, trong tương lai)
- Sắc thái:
- Thân mật đến trang trọng đều dùng được. Trong kinh doanh/chính sách, hay dùng dạng 将来像/将来性/将来的に.
- Muốn nói “từ nay về sau” theo nghĩa thủ tục/kế hoạch ngắn và trung hạn, cân nhắc dùng 今後.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Sắc thái/Ghi chú |
| 未来(みらい) |
danh từ |
Viễn cảnh rộng, dài hạn, mang tính khái quát (nhân loại, thế giới) |
| 今後(こんご) |
danh từ/phó danh từ |
Từ nay về sau, giai đoạn tiếp theo; mang tính kế hoạch gần-trung hạn |
| これから |
phó từ |
Từ bây giờ; văn nói, thân mật |
| 先々(さきざき) |
danh từ |
Về sau, những chặng đường phía trước (hơi văn viết) |
| いつか/いずれ |
phó từ |
Một lúc nào đó; thời điểm mơ hồ, không lập kế hoạch cụ thể |
| 将来的(しょうらいてき)/将来的に |
tính từ đuôi -的 / phó từ |
Dạng tính từ/phó từ suy luận về tương lai: “về mặt tương lai, trong tương lai” |
| 将来性(しょうらいせい) |
danh từ |
Tính triển vọng, tiềm năng phát triển (sản phẩm, ngành, nhân sự) |
| 過去(かこ) |
danh từ |
Đối nghĩa: quá khứ |
| 現在(げんざい) |
danh từ/phó từ |
Đối nghĩa theo trục thời gian: hiện tại |
| 目先(めさき)/当面(とうめん) |
danh từ/tính từ-na |
Trái sắc thái: trước mắt, ngắn hạn; không nhìn về tương lai xa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 将(ショウ): nghĩa “sắp, sẽ; tướng, dẫn dắt”. Thành phần chính gồm bộ 寸; hàm ý điều sắp sửa thực hiện.
- 来(ライ/く.る/きた.る): nghĩa “đến, tới; tương lai”.
- Kết hợp ý nghĩa: “điều sẽ đến” → 将来 = tương lai.
- Âm On: しょう + らい → đọc toàn từ: しょうらい.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về mục tiêu đời người, người Nhật ưu tiên 将来 vì nó gợi cảm giác thực tế và có thể hoạch định. Trong bối cảnh chính sách và kinh doanh, các cụm như 将来像/将来性/将来的に giúp diễn đạt mức độ chắc chắn khác nhau: 将来像 (bức tranh mong muốn), 将来性 (tiềm năng được kỳ vọng), còn 将来的に dùng để mở đường cho quyết định tương lai mà chưa chốt thời điểm. Cần phân biệt với 未来 khi bàn chuyện vĩ mô; dùng lẫn dễ tạo cảm giác quá “triết lý” hoặc quá “kỹ thuật”.
8. Câu ví dụ
-
将来は教師になって、地域の子どもたちを支えたい。
Dịch: Trong tương lai tôi muốn trở thành giáo viên và hỗ trợ trẻ em trong cộng đồng.
-
将来の夢は、自分のカフェを開くことです。
Dịch: Ước mơ tương lai của tôi là mở quán cà phê riêng.
-
将来、海外で働くために英語を勉強している。
Dịch: Trong tương lai để làm việc ở nước ngoài, tôi đang học tiếng Anh.
-
将来に備えて、毎月少しずつ貯金している。
Dịch: Tôi tiết kiệm mỗi tháng một chút để chuẩn bị cho tương lai.
-
この分野は将来性が高いと言われている。
Dịch: Lĩnh vực này được cho là có tính triển vọng cao.
-
近い将来、この技術が標準になるだろう。
Dịch: Trong tương lai gần, công nghệ này có lẽ sẽ trở thành tiêu chuẩn.
-
会社としての将来像を社員と共有した。
Dịch: Chúng tôi đã chia sẻ bức tranh tương lai của công ty với nhân viên.
-
将来的にはリモートワークを基本とする予定です。
Dịch: Về mặt tương lai, dự kiến chúng tôi sẽ coi làm việc từ xa là hình thức chính.