先行き [Tiên Hành]

さきゆき
さきいき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

tương lai

JP: 経済けいざい先行さきゆきがあかるくなっているので、日本にほんだい企業きぎょう今年ことし予定よていしている設備せつび投資とうし上方かみがた修正しゅうせいされた。

VI: Vì triển vọng kinh tế sáng sủa, các công ty lớn của Nhật Bản đã điều chỉnh tăng dự báo đầu tư cơ sở vật chất cho năm nay.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あの会社かいしゃ先行さきゆ不安ふあん商売しょうばいをしています。
Công ty đó đang kinh doanh với tương lai bất ổn.
ここにきて、現代げんだい素粒子そりゅうし物理ぶつりがく先行さきゆきがかなりあやしくなった。
Đến thời điểm này, tương lai của vật lý hạt nhân hiện đại trở nên khá mờ mịt.

Hán tự

Từ liên quan đến 先行き

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先行き
  • Cách đọc: さきゆき
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: triển vọng, viễn cảnh phía trước; tình hình sắp tới; cũng có nghĩa “chặng/điểm đến phía trước” theo nghĩa đen
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng nhiều trong tin tức, kinh tế
  • Cụm thường gặp: 先行き不安, 先行き不透明, 先行きが明るい/暗い

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1 (bóng): Triển vọng tương lai gần – xa của kinh tế, công việc, dự án, thị trường, cuộc sống.
- Nghĩa 2 (đen): Con đường phía trước; điểm đến sắp tới (gần với 行く先).

3. Phân biệt

  • 先行(せんこう): “đi trước/ưu tiên” – khác nghĩa hoàn toàn, dễ nhầm do âm gần.
  • 見通し/見込み: “dự báo/triển vọng” – gần nghĩa với 先行き, nhưng 先行き thường mang sắc thái cảm nhận về tương lai phía trước nói chung.
  • 行く先(ゆくさき): thường chỉ “điểm đến” cụ thể hơn (nghĩa đen), còn 先行き hay dùng theo nghĩa bóng về viễn cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu đánh giá: 先行きが明るい/暗い/不透明だ/不安だ。
  • Làm định ngữ: 先行き懸念, 先行き見通し, 先行き不透明感.
  • Ngữ cảnh: kinh tế, đầu tư, thị trường lao động, chính trị; cũng dùng trong đời sống cá nhân.
  • Nghĩa đen: 旅の先行きはまだ長い(chặng đường phía trước còn dài).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
見通し Đồng nghĩa gần Triển vọng, dự báo Thường dùng trong báo cáo
将来 Liên quan Tương lai Khái niệm thời gian rộng hơn
行く先 Liên quan Nơi đến, chặng phía trước Thiên về nghĩa đen
先行 Dễ nhầm Đi trước, ưu tiên Khác nghĩa hoàn toàn
不透明 Đối tính chất Không rõ ràng Dùng mô tả tình trạng của 先行き
楽観 / 悲観 Đánh giá Lạc quan / Bi quan Thái độ đối với 先行き

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 先: phía trước, trước tiên.
  • 行き: danh từ hóa của 行く(đi)→ “đường đi/đoạn sắp tới”.
  • Kết hợp: “phía trước + đoạn đi” → viễn cảnh/điểm đến phía trước.

7. Bình luận mở rộng (AI)

先行き thường xuất hiện trong tiêu đề bài báo kinh tế: “円相場の先行きは不透明” hay trong hội thoại đời thường: “この先どうなるんだろう…”. Khi viết báo cáo, bạn có thể biến đổi thành 先行きの見通し, 先行き懸念 để tăng tính trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 景気の先行きは依然として不透明だ。
    Triển vọng của nền kinh tế vẫn chưa rõ ràng.
  • 事業の先行きに不安を感じている。
    Tôi cảm thấy lo lắng về viễn cảnh của dự án.
  • 為替の先行きについて専門家の見方が分かれている。
    Quan điểm của các chuyên gia về triển vọng tỷ giá hối đoái đang chia rẽ.
  • 彼のキャリアの先行きは明るい。
    Triển vọng sự nghiệp của anh ấy rất sáng sủa.
  • 旅の先行きはまだ長いので、今は無理をしないで。
    Chặng đường phía trước của chuyến đi còn dài, nên giờ đừng gắng quá.
  • 資金繰りの悪化で会社の先行きが心配だ。
    Do dòng tiền xấu đi, tôi lo cho tương lai của công ty.
  • 新製品が好調で市場の先行きも明るくなった。
    Sản phẩm mới bán chạy khiến triển vọng thị trường cũng sáng lên.
  • 政策次第で地域経済の先行きは大きく変わる。
    Tùy chính sách mà viễn cảnh kinh tế địa phương thay đổi lớn.
  • この交渉の先行きは険しい。
    Con đường phía trước của cuộc đàm phán này đầy chông gai.
  • 不確実性が高く、株式市場の先行きは読みづらい。
    Bất định cao nên khó đoán triển vọng thị trường cổ phiếu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先行き được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?