以後 [Dĩ Hậu]

已後 [Dĩ Hậu]

いご
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungTrạng từ

sau đây; từ bây giờ; từ nay về sau

JP: 以後いごこんなことはいたしません。

VI: Sau này tôi sẽ không làm như vậy nữa.

Danh từ chungTrạng từ

📝 đặc biệt sau あれ, それ hoặc thể -te của động từ

sau đó; kể từ (khi đó); sau

JP: それ以後いご彼女かのじょっていません。

VI: Kể từ đó, tôi không gặp cô ấy nữa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あれ以後いご災難さいなんつづきです。
Kể từ đó, tôi gặp nhiều tai ương liên tiếp.
よる10時じゅうじ以後いごひと電話でんわするにはけるべきだ。
Nên tránh gọi điện cho người khác sau 10 giờ tối.

Hán tự

Từ liên quan đến 以後

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 以後
  • Cách đọc: いご
  • Từ loại: Danh từ phụ tố thời gian (hậu tố), cũng dùng độc lập như danh từ chỉ mốc “từ sau đó”
  • Sắc thái: Trung tính → trang trọng; hay thấy trong văn bản, thông báo, lời hứa/nhắc nhở
  • Ngữ vực: Chung, học thuật, hành chính

2. Ý nghĩa chính

“Sau đó, kể từ đó trở đi; từ (mốc thời gian) trở đi”. Dùng để chỉ toàn bộ khoảng thời gian bắt đầu từ một mốc nhất định và kéo dài về sau. Có thể dùng cho “từ bây giờ trở đi” (khi mốc là hiện tại) hoặc “sau năm/thời điểm X” (khi mốc là một thời điểm quá khứ/hay tương lai đã nêu).

3. Phân biệt

  • 以降(いこう): Rất gần nghĩa “từ… trở đi”. 以降 thường dùng trong lịch biểu, thông báo chính thức, phạm vi thời gian cụ thể. 以後 thiên về phát ngôn mang tính cá nhân/nhắc nhở (“từ nay về sau…”). Cả hai về nguyên tắc đều bao hàm mốc.
  • 以来(いらい): “Kể từ khi… (đến nay)”. Nhấn mạnh trạng thái/liên tục kéo dài từ mốc đến hiện tại. 以後 chỉ mở ra tương lai sau mốc, không bắt buộc hàm ý “liên tục đến nay”.
  • 今後(こんご): “Từ bây giờ trở đi”. Là cách nói phổ biến trong hội thoại. 以後 trang trọng hơn và thường kèm sắc thái cam kết/cảnh báo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: (mốc thời gian) + 以後 / 以後、〜 / 〜は以後〜.
  • Mốc thời gian có thể là năm/tháng/ngày, sự kiện, hay đại từ chỉ thị: 1990年以後/退院以後/この事故以後/本日以後/これ以後.
  • Trong phát ngôn cam kết/nhắc nhở: 以後、気をつけます “Từ nay về sau tôi sẽ chú ý.”
  • Trong văn bản hành chính: 4月1日以後の申請は…
  • Lưu ý sắc thái: 以後 có thể hơi “lạnh/khô” hơn 今後 trong hội thoại thân mật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
以降(いこう) Đồng nghĩa gần Từ… trở đi Ưa dùng trong lịch biểu, phạm vi thời gian cụ thể.
今後(こんご) Đồng nghĩa Từ bây giờ trở đi Phổ biến trong hội thoại; thân thiện hơn 以後.
以来(いらい) Liên quan Kể từ khi… (đến nay) Nhấn mạnh sự kéo dài liên tục đến hiện tại.
以前(いぜん) Đối nghĩa Trước đó, trước… Chỉ khoảng thời gian trước một mốc.
この後(のち) Liên quan Ngay sau đó Thường nói về thời điểm ngay tiếp sau, ngắn hạn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “lấy, bằng, do” → nghĩa gốc “lấy mốc/lấy… làm chuẩn”.
  • : “sau, phía sau, hậu”.
  • Ghép nghĩa: “tính từ mốc trở về sau”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn giữa 以後以降, hãy nhìn mục đích: nêu quy định/thời hạn thì ưu tiên 以降; nêu cam kết/cảnh báo cá nhân hay diễn đạt tổng quát thì dùng 以後. Với hiện tại, thay vì 以後 bạn có thể dùng 今後 để tự nhiên hơn trong hội thoại.

8. Câu ví dụ

  • ミスをしたので、以後は同じことを繰り返さない。
    Tôi đã mắc lỗi nên từ nay về sau sẽ không lặp lại điều đó.
  • 1990年以後、この地域の人口は減少に転じた。
    Sau năm 1990, dân số khu vực này bắt đầu giảm.
  • この事故以後、安全基準が大幅に見直された。
    Kể từ sau tai nạn này, tiêu chuẩn an toàn đã được rà soát đáng kể.
  • 退院以後は激しい運動を控えてください。
    Sau khi xuất viện trở đi xin hạn chế vận động mạnh.
  • 本日以後の予約はオンラインのみ受け付けます。
    Từ hôm nay trở đi chỉ nhận đặt chỗ trực tuyến.
  • 以後、連絡はメールでお願いします。
    Từ nay về sau xin liên lạc qua email.
  • この章以後、専門用語が増えます。
    Từ chương này trở đi số thuật ngữ chuyên môn sẽ tăng lên.
  • 地震以後、地域の防災意識が高まった。
    Sau động đất, ý thức phòng chống thiên tai của khu vực tăng lên.
  • 四月以後は価格改定を実施します。
    Từ tháng Tư trở đi sẽ tiến hành điều chỉnh giá.
  • 今回の注意を忘れず、以後は必ず確認すること。
    Đừng quên lời nhắc lần này, từ nay về sau nhất định phải kiểm tra.
💡 Giải thích chi tiết về từ 以後 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?