1. Thông tin cơ bản
- Từ: 今後
- Cách đọc: こんご
- Loại từ: Danh từ chỉ thời gian; dùng như phó từ (danh từ làm trạng ngữ)
- Mức JLPT tham khảo: N3
- Sắc thái: Trung tính → trang trọng; rất thường gặp trong văn viết, công việc, thông báo
- Nghĩa khái quát: Từ nay về sau, trong thời gian sắp tới
- Cụm thường dùng: 今後は、今後も、今後の+N、今後に、今後について、今後とも(よろしくお願いします)
2. Ý nghĩa chính
今後(こんご) chỉ quãng thời gian tính từ thời điểm hiện tại hướng về tương lai. Khi dùng như trạng từ, nó nêu phương hướng, kế hoạch, dự báo cho “thời gian tới”. Khi đứng trước danh từ với の, nó bổ nghĩa cho các danh từ như 計画・方針・課題・対応・見通し v.v.
Sắc thái thiên về văn viết, công việc, thông báo chính thức; trang trọng hơn và có cảm giác “dài hơi” hơn so với これから.
3. Phân biệt
- 今後 vs これから: Cả hai đều là “từ bây giờ”. 今後 trang trọng, dùng nhiều trong văn viết/công việc, ám chỉ tầm trung-dài hạn. これから tự nhiên trong hội thoại, thường nhấn mạnh ngay sau đây hoặc tương lai gần. Cả hai đều có thể dùng trước danh từ (今後の計画・これからの計画), nhưng 今後 cho cảm giác nghiêm túc hơn.
- 今後 vs 将来(しょうらい): 将来 là tương lai xa, thiên về viễn cảnh cuộc đời, nghề nghiệp. 今後 nói về giai đoạn sắp tới tính từ hiện tại, không nhất thiết xa.
- 今後 vs 以降(いこう)/以後(いご): 以降・以後 gắn với một mốc thời gian cụ thể (VD: 4月1日以降). 以降 thường hiểu là “kể từ và sau mốc đó”, 以後 thiên về “sau mốc đó” (không bao hàm mốc), nhưng thực tế hay dùng gần nghĩa nhau trong văn viết. 今後 lấy “bây giờ” làm mốc mặc định, không cần nêu mốc cụ thể.
- 今後 vs このあと/後ほど: このあと là “sau đó ngay”, rất gần về thời gian; 後ほど là “lát nữa” trang trọng. 今後 rộng hơn, không chỉ một lát nữa.
- 今後とも: Nghĩa “từ nay cũng như trước đến nay, xin tiếp tục…”, thường dùng trong lời chào/kết thư: 今後ともよろしくお願いいたします。
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu:
- 今後は + mệnh đề nêu phương hướng/thay đổi: 今後は品質管理を強化します。
- 今後も + V: 今後もご支援をお願いします。
- 今後の+N: 今後の計画/方針/課題/見通し/対応
- 今後に + V: 今後に期待する/今後に備える/今後に影響する
- 今後について + V/N: 今後について説明する/今後についてのご案内
- 今後とも + 定型: 今後ともよろしくお願いいたします。
- Ngữ cảnh: Thông báo công ty, báo cáo, tin tức, email business, văn bản chính thức. Trong hội thoại thân mật, thường thay bằng これから nếu nói chuyện rất gần trước mắt.
- Lưu ý:
- Không nói 今後から; dùng 今後は hoặc これから tùy ngữ cảnh.
- Nếu nêu mốc thời gian cụ thể, ưu tiên 〜以降/〜以後 hơn là 今後.
- Với ý “tiếp diễn”, dùng 今後も/今後とも.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ tiếng Nhật |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú sắc thái/khác biệt |
| Đồng nghĩa gần |
これから |
Từ bây giờ, sắp tới |
Thân mật, hội thoại, thường là tương lai gần |
| Đồng nghĩa theo mốc |
以降(いこう) |
Kể từ và sau mốc |
Gắn mốc cụ thể; văn viết, hành chính |
| Đồng nghĩa theo mốc |
以後(いご) |
Sau mốc |
Gắn mốc cụ thể; văn viết; thường không bao hàm mốc |
| Liên quan |
今後とも |
Từ nay cũng như trước tới nay |
Công thức lịch sự trong thư từ |
| Liên quan |
このあと |
Ngay sau đây |
Khoảng thời gian rất gần |
| Liên quan |
将来(しょうらい) |
Tương lai (xa) |
Viễn cảnh dài hạn, nghề nghiệp, cuộc sống |
| Đối nghĩa |
これまで |
Cho đến nay |
Chỉ quá khứ đã qua |
| Đối nghĩa |
以前(いぜん) |
Trước đây, trước khi |
Đối lập với 以降 theo mốc |
| Đối nghĩa |
過去(かこ) |
Quá khứ |
Khái quát, phạm vi rộng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: Từ ghép Hán Nhật (熟語).
- Kanji:
- 今(コン/いま): hiện tại, bây giờ.
- 後(ゴ・コウ/のち・あと・うしろ): sau, hậu, phía sau.
Tổ hợp 今(nay)+後(sau) ⇒ “sau bây giờ” = từ nay về sau.
- Âm đọc trong từ: On-yomi hoàn toàn コン+ゴ → こんご.
- Biến thể cấu trúc phổ biến: 今後のN (danh từ ghép), 今後とも (thêm trợ từ とも để nhấn mạnh sự tiếp diễn).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi muốn nói chuyện “ngay bây giờ, lát nữa làm gì” trong đời thường, người Nhật tự nhiên sẽ dùng これから hơn là 今後. Nếu bạn nói 今後行きます trong ngữ cảnh bạn sắp đi ngay, sẽ nghe cứng. Hãy nói これから行きます. Ngược lại, trong email công việc, báo cáo, họ ưa dùng 今後 để nêu phương hướng, ví dụ 今後の対応, 今後の方針, 今後の課題.
Về lịch sự, cụm 今後ともよろしくお願いいたします gần như là “câu thần chú” trong thư từ. Dùng “とも” để nhấn mạnh “từ nay cũng như trước đây, mong được tiếp tục…”. Ngoài ra, trong ngữ cảnh xin lỗi/cải thiện, mẫu 今後はこのようなことのないよう努めます được xem là cách diễn đạt chuẩn mực.
Mẹo nhỏ: nếu đã có mốc thời gian rõ (ví dụ một ngày, một năm), ưu tiên 〜以降/〜以後 thay vì 今後. Và tránh kết hợp lạ như 今後から hay 今後に対して khi nói “về việc sắp tới”; hãy dùng 今後について.
8. Câu ví dụ
- 今後は品質管理を強化します。
Từ nay về sau chúng tôi sẽ tăng cường quản lý chất lượng.
- 今後もご支援のほどよろしくお願いいたします。
Rất mong tiếp tục nhận được sự hỗ trợ của quý vị trong thời gian tới.
- 今後の計画についてご説明いたします。
Xin trình bày về kế hoạch sắp tới.
- 新制度は来月以降、今後の運営に大きく影響します。
Chế độ mới từ tháng sau sẽ ảnh hưởng lớn đến việc vận hành trong thời gian tới.
- 今後に備えて、資金を確保しておくべきだ。
Để phòng cho thời gian tới, nên chuẩn bị sẵn nguồn vốn.
- 今後はこのようなミスのないよう徹底します。
Từ nay trở đi chúng tôi sẽ triệt để để không xảy ra lỗi như thế này.
- 景気の先行きは今後の政策にかかっている。
Triển vọng kinh tế tùy thuộc vào các chính sách trong thời gian tới.
- これまでは独学でしたが、今後は先生に習います。
Trước giờ tôi tự học, còn từ nay sẽ học với thầy cô.
- 今後とも変わらぬご愛顧を賜りますようお願い申し上げます。
Kính mong tiếp tục nhận được sự ưu ái như trước đến nay.
- 今後の課題を整理して、来週の会議で共有してください。
Hãy tổng hợp các vấn đề trong thời gian tới và chia sẻ tại cuộc họp tuần sau.