Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
届け先
[Giới Tiên]
とどけさき
🔊
Danh từ chung
địa chỉ nhận
Hán tự
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp
先
Tiên
trước; trước đây
Từ liên quan đến 届け先
あて先
あてさき
địa chỉ
ディスティネーション
điểm đến
デスティネーション
điểm đến
伝送先
でんそうさき
điểm đến truyền tải
住所
じゅうしょ
địa chỉ; nơi cư trú
先方
せんぽう
bên kia; phía bên kia
出先
でさき
điểm đến; nơi ai đó đang đi; nơi ai đó đã đi
旅先
たびさき
điểm đến; nơi ở trong chuyến đi
行き先
いきさき
điểm đến
行方
ゆくえ
tung tích
途方
とほう
cách; điểm đến; lý do
Xem thêm