下 [Hạ]
許 [Hứa]
もと
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000
Độ phổ biến từ: Top 7000
Danh từ chung
📝 thường là ...の下に hoặc ...の下で
dưới (sự hướng dẫn, giám sát, quy tắc, luật pháp, v.v.)
JP: 法のもとではすべての人は平等だ。
VI: Theo pháp luật, mọi người đều bình đẳng.
Danh từ chung
dưới (cờ, mặt trời, v.v.); bên dưới
Danh từ chung
📝 như ...の下に
với (một cú đánh); trên (lời hứa, điều kiện, giả định, v.v.)
Danh từ chung
📝 thường được viết là 元
bên cạnh (ai đó); vị trí của (ai đó)
🔗 元