原因 [Nguyên Nhân]

げんいん
げいいん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nguyên nhân; nguồn gốc

JP: それで事故じこ原因げんいんかった。

VI: Vì thế chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân của vụ tai nạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

原因げんいんは?
Nguyên nhân là gì?
なにがその原因げんいんだ?
Nguyên nhân là gì?
火事かじ原因げんいん不明ふめいである。
Nguyên nhân của vụ hỏa hoạn là không rõ.
火事かじ原因げんいん不明ふめいだ。
Nguyên nhân của vụ hỏa hoạn vẫn chưa rõ.
爆発ばくはつ原因げんいんなにだったの?
Nguyên nhân của vụ nổ là gì?
なに原因げんいんですか。
Nguyên nhân là gì?
事故じこ原因げんいん不明ふめいだ。
Nguyên nhân của vụ tai nạn là không rõ.
火災かさい原因げんいん不明ふめいです。
Nguyên nhân của vụ hỏa hoạn vẫn chưa rõ.
なに原因げんいんだったんだろう。
Không biết nguyên nhân là gì nhỉ.
原因げんいんあきらかにする。
Làm rõ nguyên nhân.

Hán tự

Từ liên quan đến 原因

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原因
  • Cách đọc: げんいん
  • Loại từ: danh từ (danh từ trừu tượng chỉ “nguyên nhân”)
  • Nghĩa tiếng Việt: nguyên nhân, căn nguyên, nguyên do (khách quan)
  • Mẫu quen dùng: N が原因で〜 / N を原因とする / 原因はNにある / 原因不明 / 原因を特定・究明・分析する / 直接の原因・真の原因・根本原因
  • Ngữ vực: trung tính → dùng được trong hội thoại, báo chí, khoa học, văn bản hành chính

2. Ý nghĩa chính

原因(げんいん) là “cái làm phát sinh kết quả nào đó”, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan giữa nguyên nhânkết quả. Thường dùng khi nói về tai nạn, sự cố, bệnh, hiện tượng xã hội, dữ liệu khoa học.

  • 事故の原因: nguyên nhân tai nạn
  • 火災の原因: nguyên nhân hỏa hoạn
  • 病気の原因: nguyên nhân gây bệnh
  • 原因不明: không rõ nguyên nhân

Khác với từ mang tính chủ quan/giải thích như 理由(りゆう), 原因 thiên về “tác nhân gây ra kết quả”, thường kiểm chứng được hoặc có thể điều tra.

3. Phân biệt

  • 原因 vs 理由(りゆう):
    - 原因: nguyên nhân khách quan dẫn đến kết quả. Ví dụ: 事故の原因はブレーキの故障だ。
    - 理由: lý do, lời giải thích (thường mang tính chủ quan). Ví dụ: 遅刻した理由は寝坊です。
    Cùng một sự việc “đến muộn”: nếu nhấn mạnh tác nhân khách quan → 原因(寝不足が原因で遅刻した), nếu là lời trình bày lý do → 理由(遅刻した理由は…).
  • 原因 vs 要因(よういん): 要因 là “yếu tố góp phần”, thường có nhiều yếu tố cùng tác động. 原因 thường là “tác nhân chính” trực tiếp.
  • 原因 vs きっかけ: きっかけ là “cái khởi phát, dịp/động lực ban đầu”, không nhất thiết là nguyên nhân cốt lõi.
  • 原因 vs 起因(きいん)/ 起因する: 起因する là cách nói trang trọng “do/bắt nguồn từ”, dùng trong văn bản học thuật/pháp lý. 原因 là danh từ chung, phổ dụng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu thường gặp:
    • N が原因で 結果: “Vì N là nguyên nhân nên …” Ví dụ: ストレスが原因で眠れない。
    • N を原因とする 名詞: “Danh từ do N gây ra” (trang trọng). Ví dụ: 台風を原因とする停電。
    • 原因は N にある: “Nguyên nhân nằm ở N”. Ví dụ: 問題の原因は設定ミスにある。
    • 原因不明原因を特定・究明・突き止める・解明する: cụm cố định trong báo chí/kỹ thuật.
  • Ngữ cảnh:
    • Khoa học/kỹ thuật: 原因分析・根本原因・原因遺伝子・原因菌・原因物質
    • Báo chí/hành chính: 火災の原因は調査中 / 原因不明のまま
    • Đời sống: 頭痛の原因 / 肌荒れの原因 / 失敗の原因
  • Lịch sự và sắc thái:
    • Nói về con người: “あなたが原因です” nghe quy kết mạnh; mềm hơn: “原因はあなたにあるようです” hoặc nói cụ thể hành vi: “遅れの原因は連絡の遅れにあります”。
    • So với ため・ので: dùng để nối lý do, còn 原因 là danh từ nêu “tác nhân”. Có thể kết hợp: “雨が原因で、中止になった。” hoặc “雨のため、中止になった。”

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Quan hệ Ghi chú
理由(りゆう) danh từ Gần nghĩa Lý do/giải thích chủ quan. Ví dụ: 遅刻した理由。
要因(よういん) danh từ Gần nghĩa Yếu tố góp phần; thường có nhiều 要因 cùng tác động.
きっかけ danh từ Gần nghĩa Chất xúc tác/khởi phát; không nhất thiết là nguyên nhân cốt lõi.
起因する(きいんする) động từ する Liên quan Cách nói trang trọng: “bắt nguồn từ/do…”.
動機(どうき) danh từ Liên quan Động cơ (tâm lý) của hành vi; khác với nguyên nhân vật lý.
原因不明(げんいんふめい) cụm từ Liên quan Không rõ nguyên nhân; dùng nhiều trong tin tức/y tế.
結果(けっか) danh từ Đối nghĩa Kết quả; cặp khái niệm với 原因: 原因と結果。
目的(もくてき) danh từ Đối lập khái niệm Mục đích (đích hướng tới) chứ không phải tác nhân gây ra.
影響(えいきょう) danh từ Liên quan Ảnh hưởng/tác động – hệ quả chứ không phải tác nhân.
要素(ようそ) danh từ Liên quan Yếu tố cấu thành; rộng hơn 要因.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 原(ゲン/はら): nghĩa gốc “cánh đồng, nguyên thủy; gốc rễ”. Gợi ý nhớ: “trên vách đá 厂 có ‘ánh sáng’ 白 và ‘nhỏ’ 小 → trở về ‘nguyên’ thủy”.
  • 因(イン/よる): nghĩa “nhân, nguyên do; dựa vào”. Thường thấy trong 因果(いんが, nhân-quả), 要因(よういん, yếu tố nguyên nhân).
  • Ghép nghĩa: 原(nguồn gốc)+ 因(nhân do)→ “nguyên nhân gốc rễ”.
  • Từ liên quan cùng Kanji:
    • 原則(げんそく): nguyên tắc; 原料(げんりょう): nguyên liệu; 原文(げんぶん): nguyên văn
    • 因果(いんが): nhân quả; 因子(いんし): nhân tố; 要因(よういん): yếu tố nguyên nhân

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học 原因, bạn nên gắn với cụm cố định để nói tự nhiên: 「Nが原因で〜」「原因を特定する」「原因不明」. Trong hội thoại, nếu cần tế nhị với người nghe, tránh nói thẳng 「あなたが原因」; hãy quy về sự kiện/hành vi: 「連絡の遅れが原因のようです」. Ngoài ra, 原因 nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, còn 理由 là lời giải thích; きっかけ là điểm khởi phát. Trong văn viết trang trọng, 「Nを原因とする」 hoặc 「Nに起因する」 sẽ cho cảm giác chính quy, phù hợp báo cáo, thông cáo.

8. Câu ví dụ

  • 事故の原因はブレーキの故障だった。
    Vi: Nguyên nhân của tai nạn là hỏng phanh. (原因はNにある/だった)

  • ストレスが原因で眠れない人が増えている。
    Vi: Số người mất ngủ do căng thẳng đang tăng lên. (Nが原因で〜)

  • 火災の原因はまだ不明だ。
    Vi: Nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa rõ. (原因不明)

  • 問題の原因を突き止めるまで、再起動は控えてください。
    Vi: Vui lòng hạn chế khởi động lại cho đến khi xác định được nguyên nhân của vấn đề. (原因を突き止める)

  • 台風を原因とする停電が各地で発生した。
    Vi: Mất điện do bão đã xảy ra ở nhiều nơi. (Nを原因とする)

  • 少子化の主な原因は、経済的不安にあると言われている。
    Vi: Người ta cho rằng nguyên nhân chính của tình trạng ít con nằm ở sự bất ổn về kinh tế. (原因はNにある)

  • 原因と結果を混同してはいけない。
    Vi: Không được lẫn lộn giữa nguyên nhân và kết quả. (cặp khái niệm)

  • アレルギーの原因物質を特定するために検査を受けた。
    Vi: Tôi đã làm xét nghiệm để xác định chất gây dị ứng. (原因物質/原因を特定する)

💡 Giải thích chi tiết về từ 原因 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?