1. Thông tin cơ bản
- Từ: 根源
- Cách đọc: こんげん
- Loại từ: Danh từ (trừu tượng)
- Nghĩa khái quát: căn nguyên, gốc rễ, nguồn gốc sâu xa
- Độ trang trọng: Trang trọng/hàn lâm; dùng trong triết học, xã hội, báo chí phân tích
- JLPT: N1 (tính trừu tượng cao)
- Mẫu thường gặp: 〜の根源/根源にある/根源を探る/悪の根源/問題の根源
- Kanji: 根(rễ, gốc)+ 源(nguồn, nguồn nước)
2. Ý nghĩa chính
Chỉ “nguồn gốc gốc rễ” ở tầng sâu nhất của một hiện tượng/vấn đề (khác với nguyên nhân trực tiếp). Ví dụ: 悪の根源 (căn nguyên của cái ác), 生命の根源 (căn nguyên của sự sống), 問題の根源 (cội rễ vấn đề).
3. Phân biệt
- 根源: Căn nguyên sâu xa, tầng nền tảng, thường mang sắc thái triết lý/khoa học xã hội.
- 原因(げんいん): Nguyên nhân trực tiếp, cụ thể, gần với kết quả quan sát.
- 起源(きげん): Khởi nguyên (mốc bắt đầu lịch sử/sự hình thành).
- 源泉(げんせん): Nguồn (nước, tài nguyên, động lực) theo nghĩa “điểm phát sinh”.
- 根本(こんぽん): Căn bản, nền tảng; đôi khi trùng vùng nghĩa nhưng ít sắc thái “nguồn gốc sâu xa” hơn 根源.
- 元凶(げんきょう): Thủ phạm/căn nguyên chính trong nghĩa tiêu cực mạnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Xの根源, 根源にある (nằm ở căn nguyên), 根源を探る/突き止める/問い直す.
- Ngữ cảnh: triết học, tôn giáo, khoa học tự nhiên (nguồn gốc sự sống), phân tích xã hội (bất bình đẳng, bạo lực), quản trị (vấn đề tổ chức).
- Sắc thái: trang trọng, trừu tượng; thường đi kèm các danh từ lớn (悪, 生命, 文化, 問題, 不安, ストレス).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原因(げんいん) | Phân biệt | nguyên nhân | Gần kết quả, cụ thể hơn. |
| 起源(きげん) | Liên quan | khởi nguyên | Gắn với “bắt đầu lịch sử”. |
| 源泉(げんせん) | Gần nghĩa | nguồn gốc, nguồn | Trọng “nguồn/điểm xuất phát”. |
| 根本(こんぽん) | Liên quan | căn bản | Nền tảng, cơ bản. |
| 元凶(げんきょう) | Gần nghĩa (tiêu cực) | thủ phạm/chính nguyên | Dùng khi phê phán mạnh. |
| 結果(けっか) | Đối nghĩa khái niệm | kết quả | Đối lập theo chuỗi nhân–quả. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 根: nghĩa “rễ, gốc rễ”. Âm On: コン; Âm Kun: ね.
- 源: nghĩa “nguồn, nguồn nước”. Âm On: ゲン; Âm Kun: みなもと.
- Kết hợp: “rễ + nguồn” → căn nguyên ở tầng sâu nhất.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi phân tích vấn đề phức tạp, người Nhật hay phân biệt 原因 (nguyên nhân gần) và 根源 (căn nguyên sâu). Câu như 「問題の根源に切り込む」 thể hiện ý định trị tận gốc, không chỉ xử lý phần nổi. Trong văn phong báo chí, 「悪の根源」 là cụm cố định mang sắc thái mạnh.
8. Câu ví dụ
- 争いの根源は資源の偏在にある。
Căn nguyên của xung đột nằm ở sự phân bố lệch của tài nguyên.
- 生命の根源を探る研究が進んでいる。
Nghiên cứu tìm hiểu căn nguyên của sự sống đang tiến triển.
- この不信の根源は過去の不透明な運営だ。
Căn nguyên của sự bất tín này là quản trị thiếu minh bạch trong quá khứ.
- 差別の根源に切り込む教育が必要だ。
Cần một nền giáo dục chạm tới căn nguyên của phân biệt đối xử.
- 彼は創造力の根源は好奇心だと言う。
Anh ấy nói căn nguyên của sáng tạo là sự tò mò.
- この都市問題の根源を突き止めたい。
Tôi muốn lần ra căn nguyên của vấn đề đô thị này.
- 悪の根源を断たなければならない。
Phải cắt đứt căn nguyên của cái ác.
- 組織の停滞の根源は評価制度にある。
Căn nguyên của sự trì trệ tổ chức nằm ở hệ thống đánh giá.
- ストレスの根源を把握して対策を練る。
Nắm được căn nguyên của stress rồi lập đối sách.
- 文化の根源にある価値観を見直す。
Xem xét lại những giá trị nằm ở căn nguyên của văn hóa.