糸口 [Mịch Khẩu]
緒 [Tự]
絲口 [Ti Khẩu]
Độ phổ biến từ: Top 12000
Danh từ chung
bắt đầu; khởi đầu; bước đầu tiên
JP: とても魅力的な人に初めて会って、話の糸口を見つけるのは、たいていかなり難しいものだ。
VI: Rất khó để tìm chủ đề trò chuyện khi lần đầu gặp một người hấp dẫn như vậy.
Danh từ chung
manh mối; đầu mối; gợi ý
JP: わずかなヒントを糸口にして、正しいこたえを見つけた。
VI: Từ những manh mối nhỏ, đã tìm ra câu trả lời chính xác.
Danh từ chung
đầu sợi