糸口 [Mịch Khẩu]

[Tự]

絲口 [Ti Khẩu]

いとぐち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

bắt đầu; khởi đầu; bước đầu tiên

JP: とても魅力みりょくてきひとはじめてって、はなし糸口いとぐちつけるのは、たいていかなりむずかしいものだ。

VI: Rất khó để tìm chủ đề trò chuyện khi lần đầu gặp một người hấp dẫn như vậy.

Danh từ chung

manh mối; đầu mối; gợi ý

JP: わずかなヒントを糸口いとぐちにして、ただしいこたえをつけた。

VI: Từ những manh mối nhỏ, đã tìm ra câu trả lời chính xác.

Danh từ chung

đầu sợi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

考古こうこ学者がくしゃとはむかし民族みんぞく生活せいかつ様式ようしきについての糸口いとぐちさがもとめる人達ひとたちである。
Nhà khảo cổ học là những người tìm kiếm manh mối về lối sống của các dân tộc cổ đại.

Hán tự

Từ liên quan đến 糸口

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 糸口
  • Cách đọc: いとぐち
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: Đầu mối, manh mối, mấu chốt để bắt đầu giải quyết vấn đề
  • Trình độ: Trung–cao cấp (báo chí, kinh doanh, điều tra)
  • Collocation: 解決の糸口, 打開の糸口, 捜査の糸口, 糸口をつかむ/見いだす/見つける

2. Ý nghĩa chính

「糸口」 nghĩa gốc là “đầu sợi”, chuyển nghĩa thành đầu mối/điểm khởi đầu để gỡ rối, tìm ra cách giải quyết. Sắc thái: bước manh mối nhỏ nhưng quan trọng, từ đó có thể “lần theo” để mở nút thắt.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 糸口 vs 手がかり: 手がかり thiên về bằng chứng/dấu vết cụ thể; 糸口 nhấn mạnh “điểm bắt đầu để gỡ rối”.
  • 糸口 vs きっかけ: きっかけcú hích khiến sự việc bắt đầu; 糸口manh mối để giải vấn đề.
  • 突破口: “đột phá khẩu”, mạnh hơn 糸口, gợi bước đột phá rõ rệt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng: 〜の糸口をつかむ/見いだす/得る; 糸口がつかめない.
  • Ngữ cảnh: điều tra, đàm phán, nghiên cứu, giải quyết sự cố.
  • Sắc thái lịch sự, dùng được cả văn nói và viết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
手がかり Gần nghĩa Manh mối Nhấn vào chứng cứ/dấu vết cụ thể.
きっかけ Liên quan Nguyên cớ, dịp để bắt đầu Không nhất thiết giúp giải quyết vấn đề.
突破口 Gần nghĩa mạnh Lối đột phá Sắc thái mạnh, có bước tiến rõ rệt.
Từ gốc hình ảnh Sợi chỉ Nền tảng ẩn dụ “lần theo sợi chỉ”.
行き詰まり Đối nghĩa Bế tắc Trạng thái không có manh mối.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 糸: sợi chỉ; 口: miệng, cửa, lối vào. “Cửa của sợi” → chỗ để cầm nắm mà gỡ.
  • Cấu trúc ẩn dụ: từ “đầu sợi” → “đầu mối”.
  • Gợi nhớ: Muốn tháo cuộn chỉ, phải tìm đúng “糸の口(いとぐち)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

糸口 hợp với văn phong chuyên nghiệp. Khi bạn chưa có chứng cứ rõ ràng nhưng đã thấy “lối vào” cho vấn đề, hãy dùng 解決の糸口が見えてきた. Tránh lạm dụng khi chỉ là phỏng đoán vô căn cứ.

8. Câu ví dụ

  • ようやく交渉打開の糸口が見えてきた。
    Cuối cùng cũng đã thấy đầu mối để phá vỡ bế tắc đàm phán.
  • 小さな証言が事件解決の糸口となった。
    Lời khai nhỏ đã trở thành đầu mối giải quyết vụ án.
  • 原因究明の糸口をつかむため、ログを洗い直す。
    Để nắm được manh mối tìm nguyên nhân, rà soát lại log.
  • 研究の糸口がつかめず、計画を見直した。
    Không nắm được đầu mối nghiên cứu nên đã xem lại kế hoạch.
  • 顧客の本音を探る糸口は雑談にある。
    Đầu mối để khám phá thật tâm khách hàng nằm ở chuyện phiếm.
  • 売上回復の糸口として新サービスを試す。
    Thử dịch vụ mới như một đầu mối để phục hồi doanh số.
  • 古文書の一文字が解読の糸口となった。
    Một chữ trong cổ văn đã trở thành đầu mối giải mã.
  • データの相関に糸口を見いだした。
    Đã tìm ra đầu mối trong mối tương quan dữ liệu.
  • まずは小さな成功体験が糸口になる。
    Trước hết, trải nghiệm thành công nhỏ sẽ là đầu mối.
  • 彼の何気ない一言が和解の糸口を与えた。
    Một câu nói bâng quơ của anh ấy đã tạo đầu mối cho việc hòa giải.
💡 Giải thích chi tiết về từ 糸口 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?