小口 [Tiểu Khẩu]

こぐち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

đầu cắt; mép (của trang giấy, v.v.)

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

số lượng nhỏ; số lượng ít; số tiền nhỏ

Trái nghĩa: 大口・おおぐち

Danh từ chung

khởi đầu; manh mối

Danh từ chung

hang hổ; miệng tử thần; nơi nguy hiểm

🔗 虎口

Hán tự

Từ liên quan đến 小口

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 小口
  • Cách đọc: こぐち
  • Loại từ: Danh từ; đứng trước danh từ làm định ngữ
  • Ý nghĩa khái quát: “quy mô nhỏ, lô nhỏ; tiền mặt nhỏ lẻ; mép cạnh/fore-edge (sách, vật thể)”
  • Cụm thường gặp: 小口取引 (giao dịch lô nhỏ), 小口配送/発送, 小口現金 (petty cash), 本の小口 (cạnh sách), 小口融資 (khoản vay nhỏ)

2. Ý nghĩa chính

1) Quy mô nhỏ/lô nhỏ: dùng trong logistics, thương mại (小口配送・小口貨物・小口取引).
2) Tiền mặt chi tiêu vặt: 小口現金 trong kế toán nội bộ.
3) Mép cạnh: cạnh ngoài của sách (fore-edge), hoặc mép cắt của vật liệu (本の小口, 紙の小口).

3. Phân biệt

  • 小口 vs 少量: cả hai đều “ít/nhỏ”, nhưng 小口 nhấn mạnh “đơn vị lô/đơn hàng nhỏ”, mang sắc thái nghiệp vụ.
  • 小口現金 vs 現金: 小口現金 là quỹ tiền mặt nhỏ dành cho chi tiêu lặt vặt, có quản lý sổ riêng.
  • 小口 (mép sách) vs (lưng sách), 天・地 (mép trên/dưới): là các phần khác nhau của quyển sách.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong thương mại/logistics: đứng trước danh từ như một định ngữ: 小口配送/小口需要/小口出荷.
  • Trong kế toán: 小口現金を補充する/清算する/出納帳.
  • Trong xuất bản/sưu tầm sách: 本の小口が汚れている/小口染め (nhuộm cạnh sách).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
少量 Đồng nghĩa gần lượng ít Tổng quát; không nhấn vào “đơn vị lô”.
小分け Liên quan chia nhỏ, đóng gói nhỏ Hành động chia nhỏ hàng hóa.
小口現金 Thuật ngữ quỹ tiền mặt nhỏ Kế toán nội bộ công ty.
大口 Đối nghĩa lô lớn, số lượng lớn Đơn hàng quy mô lớn; đối lập với 小口.
小口融資 Liên quan cho vay khoản nhỏ Tài chính vi mô, ngân hàng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (nhỏ) + (miệng, cửa, mép) → “cửa/đơn vị nhỏ”, mở rộng thành “lô nhỏ, mép cạnh”.
  • Hán Việt: tiểu khẩu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, doanh nghiệp thương mại điện tử xử lý khối lượng lớn 小口発送. Còn ở văn phòng, kiểm soát 小口現金 minh bạch giúp tránh thất thoát.

8. Câu ví dụ

  • 当社は小口配送にも対応しています。
    Công ty chúng tôi cũng hỗ trợ giao lô nhỏ.
  • 請求書は小口の注文分をまとめて発行してください。
    Vui lòng xuất hóa đơn gộp cho các đơn đặt hàng nhỏ.
  • 経理は今週中に小口現金を補充する予定だ。
    Kế toán dự định bổ sung quỹ tiền mặt chi tiêu vặt trong tuần này.
  • この本は小口が少し汚れている。
    Cạnh sách này hơi bẩn.
  • 小口融資の審査が通った。
    Hồ sơ vay khoản nhỏ đã được duyệt.
  • 倉庫では小口出荷が一日に数百件ある。
    Trong kho có hàng trăm lượt xuất lô nhỏ mỗi ngày.
  • 経費は小口現金出納帳に記入してください。
    Vui lòng ghi chi phí vào sổ quỹ tiền mặt.
  • 一部商品は小口取引のみ承ります。
    Một số sản phẩm chỉ nhận giao dịch lô nhỏ.
  • ページの小口に蔵書印が押されている。
    Con dấu tàng thư được đóng ở cạnh trang sách.
  • 需要の変動に合わせて小口化を進めている。
    Chúng tôi đang thúc đẩy việc chia nhỏ lô hàng theo biến động nhu cầu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 小口 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?