1. Thông tin cơ bản
- Từ: 小口
- Cách đọc: こぐち
- Loại từ: Danh từ; đứng trước danh từ làm định ngữ
- Ý nghĩa khái quát: “quy mô nhỏ, lô nhỏ; tiền mặt nhỏ lẻ; mép cạnh/fore-edge (sách, vật thể)”
- Cụm thường gặp: 小口取引 (giao dịch lô nhỏ), 小口配送/発送, 小口現金 (petty cash), 本の小口 (cạnh sách), 小口融資 (khoản vay nhỏ)
2. Ý nghĩa chính
1) Quy mô nhỏ/lô nhỏ: dùng trong logistics, thương mại (小口配送・小口貨物・小口取引).
2) Tiền mặt chi tiêu vặt: 小口現金 trong kế toán nội bộ.
3) Mép cạnh: cạnh ngoài của sách (fore-edge), hoặc mép cắt của vật liệu (本の小口, 紙の小口).
3. Phân biệt
- 小口 vs 少量: cả hai đều “ít/nhỏ”, nhưng 小口 nhấn mạnh “đơn vị lô/đơn hàng nhỏ”, mang sắc thái nghiệp vụ.
- 小口現金 vs 現金: 小口現金 là quỹ tiền mặt nhỏ dành cho chi tiêu lặt vặt, có quản lý sổ riêng.
- 小口 (mép sách) vs 背 (lưng sách), 天・地 (mép trên/dưới): là các phần khác nhau của quyển sách.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong thương mại/logistics: đứng trước danh từ như một định ngữ: 小口配送/小口需要/小口出荷.
- Trong kế toán: 小口現金を補充する/清算する/出納帳.
- Trong xuất bản/sưu tầm sách: 本の小口が汚れている/小口染め (nhuộm cạnh sách).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 少量 |
Đồng nghĩa gần |
lượng ít |
Tổng quát; không nhấn vào “đơn vị lô”. |
| 小分け |
Liên quan |
chia nhỏ, đóng gói nhỏ |
Hành động chia nhỏ hàng hóa. |
| 小口現金 |
Thuật ngữ |
quỹ tiền mặt nhỏ |
Kế toán nội bộ công ty. |
| 大口 |
Đối nghĩa |
lô lớn, số lượng lớn |
Đơn hàng quy mô lớn; đối lập với 小口. |
| 小口融資 |
Liên quan |
cho vay khoản nhỏ |
Tài chính vi mô, ngân hàng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 小 (nhỏ) + 口 (miệng, cửa, mép) → “cửa/đơn vị nhỏ”, mở rộng thành “lô nhỏ, mép cạnh”.
- Hán Việt: tiểu khẩu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, doanh nghiệp thương mại điện tử xử lý khối lượng lớn 小口発送. Còn ở văn phòng, kiểm soát 小口現金 minh bạch giúp tránh thất thoát.
8. Câu ví dụ
- 当社は小口配送にも対応しています。
Công ty chúng tôi cũng hỗ trợ giao lô nhỏ.
- 請求書は小口の注文分をまとめて発行してください。
Vui lòng xuất hóa đơn gộp cho các đơn đặt hàng nhỏ.
- 経理は今週中に小口現金を補充する予定だ。
Kế toán dự định bổ sung quỹ tiền mặt chi tiêu vặt trong tuần này.
- この本は小口が少し汚れている。
Cạnh sách này hơi bẩn.
- 小口融資の審査が通った。
Hồ sơ vay khoản nhỏ đã được duyệt.
- 倉庫では小口出荷が一日に数百件ある。
Trong kho có hàng trăm lượt xuất lô nhỏ mỗi ngày.
- 経費は小口現金出納帳に記入してください。
Vui lòng ghi chi phí vào sổ quỹ tiền mặt.
- 一部商品は小口取引のみ承ります。
Một số sản phẩm chỉ nhận giao dịch lô nhỏ.
- ページの小口に蔵書印が押されている。
Con dấu tàng thư được đóng ở cạnh trang sách.
- 需要の変動に合わせて小口化を進めている。
Chúng tôi đang thúc đẩy việc chia nhỏ lô hàng theo biến động nhu cầu.