決め手 [Quyết Thủ]

極め手 [Cực Thủ]

きめて
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

người quyết định

Danh từ chung

yếu tố quyết định; đòn quyết định

JP: ワインが食事しょくじです。

VI: Rượu vang là yếu tố quyết định bữa ăn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

がタバスコってきゃくえらぶよなあ。
Chọn Tabasco làm điểm nhấn thì cũng đúng là kén khách đấy.
このあたりとなったことはなにですか?
Điều gì đã làm bạn quyết định chuyển đến khu vực này?
医療いりょう年金ねんきん給付きゅうふ抑制よくせいさくはないといえよう。
Có lẽ không có biện pháp quyết định nào cho việc kiểm soát chi phí y tế và lợi ích hưu trí.
くるま購入こうにゅうとなったのは、ズバリなにですか?」「車体しゃたい曲線きょくせんれました!」
"Điều gì đã quyết định việc bạn mua chiếc xe này?" "Tôi đã mê mẩn vẻ đẹp của đường cong thân xe!"

Hán tự

Từ liên quan đến 決め手

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 決め手
  • Cách đọc: きめて
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: yếu tố mang tính quyết định, điểm then chốt, đòn kết liễu (bóng bẩy)
  • Ngữ vực: giao tiếp chung, báo chí, kinh doanh, pháp luật (bằng chứng mang tính quyết định)

2. Ý nghĩa chính

1) Yếu tố quyết định: điều làm xoay chuyển cục diện, giúp đưa ra lựa chọn/định đoạt thắng thua. Ví dụ: 勝敗の決め手, 採用の決め手。

2) Bằng chứng mấu chốt (trong điều tra, xét xử): 逮捕/有罪の決め手 (bằng chứng buộc tội mang tính then chốt).

3) Đòn kết liễu (nghĩa bóng): khoảnh khắc/kỹ thuật chốt hạ đối phương (thể thao, đàm phán).

3. Phân biệt

  • 決定打: “đòn quyết định” mang sắc thái mạnh, kịch tính hơn; 決め手 bao quát, có thể là yếu tố trừu tượng.
  • 決定的要因: thuật ngữ trang trọng, thiên về phân tích; 決め手 thân thiện, dùng rộng rãi.
  • 切り札: “con át chủ bài”; gần nghĩa nhưng nhấn vào “lá bài dự trữ” hơn là yếu tố khách quan quyết định.
  • 手がかり: “manh mối”; chưa chắc đủ sức quyết định như 決め手.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 〜が決め手/〜を決め手に(して)…/決め手に欠ける。
  • Kinh doanh/tuyển dụng: 経験年数が決め手になった/価格が決め手
  • Tiêu dùng: 購入の決め手はデザインでした。
  • Pháp luật: 指紋が逮捕の決め手となった。
  • Thể thao/đàm phán: 交渉の決め手を欠いた=thiếu đòn chốt hạ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
決定打 Đồng nghĩa mạnh Đòn quyết định Kịch tính, sắc thái “kết liễu” rõ
決定的要因 Đồng nghĩa Yếu tố mang tính quyết định Trang trọng, khoa học hơn
切り札 Liên quan Át chủ bài Nhấn vào “con bài bí mật”, chủ quan
手がかり Liên quan Manh mối Chưa đủ sức quyết định
要因 Liên quan Yếu tố Trung tính, chưa chắc mang tính quyết định
決め手に欠ける Cụm đối nghĩa Thiếu yếu tố quyết định Diễn tả trạng thái ngược

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 決める(きめる): quyết định. Danh từ hóa bằng “手” (tay, cách thức) → “cái để quyết định”.
  • 手: tay; mở rộng nghĩa là “thủ pháp, nước đi, cách thức”.
  • Cấu trúc nghĩa: 決め (hành vi quyết) + 手 (nước, đòn) → “nước đi quyết định/yếu tố chốt”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch sang tiếng Việt, “quyết định” đôi khi nghe cứng. Với bối cảnh tiêu dùng, bạn có thể linh hoạt dùng “điểm mấu chốt”, “lý do chính”, “yếu tố then chốt” để câu tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 採用の決め手はコミュニケーション力でした。
    Yếu tố quyết định trong tuyển dụng là khả năng giao tiếp.
  • 価格が購買の決め手になった。
    Giá cả trở thành yếu tố then chốt để mua.
  • 彼のアルバイト経験が決め手となり、内定が出た。
    Kinh nghiệm làm thêm của anh ấy là điểm mấu chốt và đã được nhận.
  • 指紋が逮捕の決め手となった。
    Dấu vân tay là bằng chứng mấu chốt để bắt giữ.
  • 勝敗の決め手は後半の交代策だった。
    Yếu tố quyết định thắng bại là chiến lược thay người ở hiệp hai.
  • この資料は説得の決め手になる。
    Tài liệu này sẽ là đòn chốt hạ cho việc thuyết phục.
  • デザイン性が入居の決め手でした。
    Tính thẩm mỹ là lý do chính để tôi chuyển vào.
  • レビューの高さが契約の決め手になった。
    Điểm đánh giá cao trở thành yếu tố quyết định ký hợp đồng.
  • 証言は弱く、決め手に欠けている。
    Lời khai yếu và thiếu yếu tố mang tính quyết định.
  • 一球が決め手となり、試合は決着した。
    Chỉ một cú ném đã trở thành đòn quyết định và trận đấu ngã ngũ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 決め手 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?