1. Thông tin cơ bản
- Từ: 基本
- Cách đọc: きほん
- Loại từ: danh từ; dùng như bổ ngữ với の; trong khẩu ngữ có thể dùng như trạng từ (“基本、〜”).
- Sắc thái: trung tính, trang trọng được; rất phổ biến trong học thuật, kinh doanh, đời sống.
- JLPT (tham khảo): N3–N2
- Cụm hay gặp: 基本の〜, 基本方針, 基本操作, 基本料金, 基本給, 基本設計, 基本機能, 基本情報, 基本練習, 基本中の基本, 基本に忠実
- Liên hệ: 基本的(きほんてき)= “mang tính cơ bản” (tính từ đuôi-na/ trạng từ).
2. Ý nghĩa chính
- 1) Cái nền, phần căn bản, bộ phận cốt lõi: Chỉ tập hợp kiến thức/kỹ năng/quy tắc tối thiểu cần nắm. Ví dụ: 技術の基本, 日本語の基本.
- 2) Quy tắc/chuẩn mực cơ bản: “〜するのが基本だ” = “làm như thế là nguyên tắc/cách đúng cơ bản”; 基本方針 = phương châm cơ bản.
- 3) (Khẩu ngữ) “Về cơ bản, thường thì”: Dùng như trạng từ đứng đầu câu: “基本、〜だ”. Trong văn trang trọng nên dùng 基本的に.
3. Phân biệt
- 基本 vs 基礎(きそ)
- 基礎: “nền móng” (vật chất/tri thức) để xây lên; nhấn vào phần cơ sở ban đầu. Ví dụ: 基礎工事, 基礎体力, 文法の基礎.
- 基本: “yếu tố/cốt lõi/quy tắc” cần tuân theo hay nắm vững để vận hành đúng. Ví dụ: ルールの基本, 基本操作.
- Gợi ý: học “基礎 (nền)” trước, rồi tích lũy “基本 (bộ quy tắc/kỹ năng cốt lõi)”.
- 基本 vs 根本(こんぽん)/根本的
- 根本: “cội rễ, tận gốc” (tính triết lý/sâu xa). Ví dụ: 根本原因, 根本的な解決.
- 基本: thực tiễn hơn, dùng hằng ngày cho quy tắc/kỹ năng nền tảng. “基本的な解決” nghe yếu; nên dùng “根本的な解決”.
- 基本 vs 基本的
- 基本: danh từ. Ví dụ: 基本を学ぶ, 基本の考え.
- 基本的: tính từ đuôi-na/ trạng từ. Ví dụ: 基本的な考え, 基本的に賛成だ.
- “基本のN” (bộ N cơ bản, phiên bản nền) vs “基本的なN” (N có tính chất cơ bản).
- 基本 vs ベース
- ベース: vay mượn tiếng Anh “base”, sắc thái nhẹ/marketing/kỹ thuật: 〜をベースに設計する.
- Trong văn trang trọng, 〜を基本に/として an toàn và chuẩn hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc
- N + の + N: 基本の動作, 基本の型.
- 基本を + V: 基本を学ぶ/押さえる/身につける/復習する.
- 〜のが基本だ: “làm 〜 là nguyên tắc cơ bản”.
- (A)を基本に/として(B)する: lấy A làm cơ sở để làm B. Ví dụ: ガイドラインを基本に運用する.
- 基本は〜: nêu nguyên tắc/chủ trương. Ví dụ: 基本は安全第一だ.
- Khẩu ngữ
- “基本、〜” = “về cơ bản/đa phần thì…”. Ví dụ: 基本、在宅で働いています.
- Văn viết/lich sự nên dùng “基本的に、〜”.
- Cụm chuyên dụng
- 基本方針 (phương châm cơ bản), 基本料金 (phí cơ bản), 基本給 (lương cơ bản), 基本操作/設定 (thao tác/cài đặt cơ bản), 基本機能, 基本情報 (thông tin nền).
- Thành ngữ: 基本中の基本 = “cơ bản của cơ bản”, 基本に忠実に = “tuân theo điều cơ bản”.
- Lưu ý sắc thái
- “基本ができていない” phê bình năng lực nền tảng còn thiếu.
- Trong quy định, cần chính xác: 原則/規定 và con số cụ thể thay vì chỉ nói “基本は…”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Cách đọc |
Loại từ |
Sắc thái / Ghi chú |
| 基礎 |
きそ |
Danh từ |
“nền móng” ban đầu; vật chất/tri thức. Đồng nghĩa gần, thiên về “foundation”. |
| 原則 |
げんそく |
Danh từ |
Nguyên tắc chung, quy định; trang trọng hơn “基本”. |
| 根本 |
こんぽん |
Danh từ |
Cội rễ, tận gốc; trừu tượng/sâu. Dùng cho nguyên nhân/giải pháp gốc. |
| 基本的 |
きほんてき |
Na-adj/Trạng từ |
“mang tính cơ bản”: 基本的な考え, 基本的に賛成. |
| ベース |
べーす |
Danh từ |
Mượn tiếng Anh; sắc thái nhẹ/kỹ thuật: 〜をベースに. |
| 基盤 |
きばん |
Danh từ |
Nền tảng/hạ tầng để hệ thống vận hành: 産業基盤, IT基盤. |
| 土台 |
どだい |
Danh từ |
Bệ, nền; nghĩa bóng “cái làm chỗ dựa”. Gần với 基礎. |
| 応用 |
おうよう |
Danh từ/サ変 |
Đối nghĩa theo trục học tập: ứng dụng, vận dụng (sau khi nắm “基本”). |
| 例外 |
れいがい |
Danh từ |
Ngoại lệ; đối lập với “nguyên tắc cơ bản”. |
| 詳細 |
しょうさい |
Danh từ |
Chi tiết; đối lập góc nhìn với “tổng quan/cơ bản”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 基(キ/〈訓〉もと・もとい)
- Bộ thành phần: 土 (đất) + 其; hình tượng “nền đất” làm chỗ dựa.
- Nghĩa: nền, cơ sở. Từ liên quan: 基づく(もとづく)= dựa trên.
- 本(ホン/〈訓〉もと)
- Bộ: 木 (cây) + 一 (vạch ở gốc) → “gốc rễ”, “chính/bản”.
- Nghĩa: gốc, bản; cũng là đơn vị “quyển/sách”.
- Ghép nghĩa: 基(nền)+ 本(gốc) → “cái gốc làm nền”, tức “điều cơ bản”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói, người Nhật rất hay dùng “基本、〜” để làm câu nghe mềm và tổng quát, tương đương “về cơ bản thì…”. Tuy nhiên trong văn bản công việc, nên chuyển sang “基本的に、〜” hoặc cụ thể hóa bằng “原則、〜/〜を基本として”. Ngoài ra, cặp “基本のN” và “基本的なN” dễ nhầm: “基本の型” là tập “các kiểu cơ bản” (danh mục), còn “基本的な型” nhấn mạnh tính chất “cơ bản” của kiểu đó. Khi mô tả phí dịch vụ, “基本料金” là phần cố định, khác với “追加料金”. Trong học tập/kỹ năng, ưu tiên “基本を押さえる/身につける” trước rồi mới chuyển sang “応用”.
8. Câu ví dụ
- 日本語の基本をしっかり身につけてから、応用に進みましょう。
Hãy nắm vững các điều cơ bản của tiếng Nhật rồi mới chuyển sang phần ứng dụng.
- この操作はスマホ初心者にとって基本中の基本だ。
Thao tác này đối với người mới dùng smartphone là cơ bản nhất trong các điều cơ bản.
- 安全第一が基本だ。
Đặt an toàn lên hàng đầu là nguyên tắc cơ bản.
- 会社の基本方針についてご説明します。
Tôi xin giải thích về phương châm cơ bản của công ty.
- 基本、在宅で働いていますが、必要なら出社します。
Về cơ bản tôi làm việc tại nhà, nhưng nếu cần thì sẽ lên công ty.
- まずは基本からやり直そう。
Trước hết hãy làm lại từ phần cơ bản.
- 料理は基本に忠実に作るほどおいしくなる。
Nấu ăn càng trung thành với các nguyên tắc cơ bản thì càng ngon.
- このプランの基本料金は980円です。
Phí cơ bản của gói này là 980 yên.
- ガイドラインを基本に運用を見直してください。
Hãy rà soát vận hành dựa trên bộ hướng dẫn.
- 彼はフォームの基本ができていない。
Anh ấy chưa nắm được các yếu tố cơ bản của tư thế (kỹ thuật) vận động.