そろそろ
ソロソロ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức

JP: そろそろ時間じかんだぞ。

VI: Sắp đến giờ ngủ rồi đó.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

chậm rãi; nhẹ nhàng; đều đặn; dần dần; cẩn thận

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

📝 dùng để khuyến khích hoặc thể hiện sự thiếu kiên nhẫn

đã; đến lúc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そろそろクリスマスでしょう?
Sắp đến Giáng sinh phải không?
そろそろるぞ?
Sắp cúp máy đây nhé?
そろそろ時間じかんだ。
Đã đến giờ.
そろそろくわね。
Tôi sắp đi đây.
そろそろかなきゃ。
Sắp phải đi rồi.
そろそろかえるべきだ。
Đã đến lúc nên về nhà.
そろそろなくちゃ。
Đã đến lúc phải đi ngủ rồi.
そろそろないと。
Đã đến lúc phải đi ngủ rồi.
そろそろるね。
Tôi sắp đi ngủ đây.
そろそろなよ。
Sắp phải đi ngủ rồi đấy.

Từ liên quan đến そろそろ