穏やか [Ổn]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Tính từ đuôi na
bình tĩnh; yên tĩnh; nhẹ nhàng; yên bình; ôn hòa
JP: 海は穏やかに、そしてなめらかに見える。
VI: Biển trông yên bình và mượt mà.
Tính từ đuôi na
vừa phải; hợp lý; thân thiện
Tính từ đuôi na
bình tĩnh; yên tĩnh; nhẹ nhàng; yên bình; ôn hòa
JP: 海は穏やかに、そしてなめらかに見える。
VI: Biển trông yên bình và mượt mà.
Tính từ đuôi na
vừa phải; hợp lý; thân thiện
- Chỉ trạng thái êm ả, bình lặng của thời tiết, biển, không khí.
- Miêu tả tính cách, thái độ điềm đạm, ít nổi nóng, nói năng nhỏ nhẹ.
- Thể hiện mức độ ôn hòa, không cực đoan của chính sách, biện pháp, cách tiếp cận.
- Nghĩa mở rộng: nhẹ nhàng với cơ thể (thuốc, thực phẩm), không gay gắt (lời nói, cách diễn đạt).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 静か | Gần nghĩa | yên tĩnh | Nhấn âm lượng thấp, ít ồn. |
| 平穏 | Đồng nghĩa | bình yên, êm đềm | Trang trọng, văn viết. |
| 和やか | Gần nghĩa | hòa thuận, ấm áp | Không khí giữa người với người. |
| 穏便 | Liên quan | êm thấm | Dùng trong xử lý sự vụ. |
| 緩やか | Liên quan | nhẹ, thoai thoải | Dốc, tốc độ, quy định nới lỏng. |
| マイルド | Gần nghĩa | nhẹ, dịu | Mượn tiếng Anh, cảm giác. |
| 荒い | Đối nghĩa | thô bạo | Tính khí/lời nói mạnh. |
| 激しい | Đối nghĩa | dữ dội | Cường độ cao, cực đoan. |
| 過激 | Đối nghĩa | quá khích | Lập trường/chính sách. |
| 落ち着いた | Đồng nghĩa | điềm tĩnh | Tính cách, thái độ. |
Khi muốn hạ nhiệt không khí, người Nhật hay chọn những từ mềm như 穏やか. Trong giao tiếp công việc, thay vì phản bác trực diện, dùng mẫu 「もう少し穏やかな表現にしましょう」 giúp giữ thể diện cho đối phương. Với thời tiết, 穏やか thường đi với 海・日和・陽気, gợi cảm giác thư thái.
Bạn thích bản giải thích này?