1. Thông tin cơ bản
- Từ: 平穏
- Cách đọc: へいおん
- Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi-na (形容動詞)
- Khái quát: Trạng thái yên bình, ổn định, không có rối loạn; tâm trạng êm ả.
- Sắc thái: Hơi trang trọng, thiên về văn viết hoặc diễn đạt lịch sự.
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ tình trạng yên ổn, êm ả, không biến động của xã hội, cuộc sống hay tâm trí.
- Dùng cả cho phạm vi cá nhân (tâm hồn, cuộc sống) và phạm vi rộng (trật tự xã hội).
- Thành ngữ thường gặp: 平穏無事(へいおんぶじ) = yên ổn, không có sự cố.
3. Phân biệt
- 平穏 vs 平和: 平和 nhấn mạnh “hòa bình” (giữa quốc gia/dân tộc). 平穏 là “yên ổn” nói chung (xã hội, đời sống, tâm trạng).
- 平穏 vs 穏やか: 穏やか là tính từ -i, thiên về “hiền hòa, nhẹ nhàng” (tính cách, thời tiết). 平穏 thiên về “không biến động, ổn định”.
- 平穏 vs 静か: 静か nhấn mạnh “yên tĩnh” (ít tiếng động). 平穏 nhấn mạnh “ổn định, không rối ren”.
- 平穏 vs 安泰/安穏: Cùng sắc thái ổn định, nhưng 安泰 gợi “an cư thái bình” lâu dài; 安穏 là cách nói cổ/trang trọng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 平穏な+名詞(平穏な生活/平穏な社会); 平穏に+動詞(平穏に暮らす)
- Danh từ thuần: 平穏+を+守る/取り戻す/乱す/脅かす
- Collocation điển hình: 平穏な日々・心の平穏・地域の平穏・平穏を取り戻す・平穏無事
- Ngữ cảnh: bài phát biểu, tin tức, văn hành chính, tiểu thuyết; cũng dùng trong giao tiếp lịch sự.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 平和 |
Gần nghĩa |
Hòa bình |
Dùng cho quan hệ quốc gia/xã hội; nghĩa hẹp hơn về “chiến tranh/không chiến tranh”. |
| 穏やか |
Gần nghĩa |
Hiền hòa, nhẹ nhàng |
Tính từ -i; nhấn mạnh cảm giác mềm mại/êm đềm. |
| 安穏 |
Từ trang trọng |
An ổn |
Sách vở, cổ hơn; sắc thái trang trọng. |
| 混乱 |
Đối nghĩa |
Hỗn loạn |
Trái nghĩa trực tiếp với “yên ổn”. |
| 不穏 |
Đối nghĩa |
Bất ổn |
Chỉ bầu không khí/điềm báo không yên. |
| 騒然 |
Đối nghĩa |
Ầm ĩ, náo loạn |
Nhấn mạnh tiếng ồn/loạn động. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 平: “bằng, phẳng, bình”. Gợi trạng thái không gồ ghề, không sóng gió.
- 穏: “ôn” (穏やか). Bộ 禾 (lúa) + phần âm 怨. Nghĩa là êm ả, hòa hoãn.
- Ghép nghĩa: “bằng” + “ôn” → yên ổn, êm ả.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về mục tiêu xã hội, “地域の平穏を守る” nghe tự nhiên; ở phạm vi cá nhân, “心の平穏を保つ” rất hay dùng. Tránh lạm dụng với nghĩa “yên tĩnh” thuần âm thanh (nên dùng 静か). Cụm cố định “平穏無事に過ごす” là mẫu câu lịch sự cho thư chúc, lời mở đầu bài viết.
8. Câu ví dụ
- この町に平穏が戻った。
Thị trấn này đã lấy lại sự yên ổn.
- 彼は心の平穏を保つために瞑想している。
Anh ấy thiền để giữ sự bình ổn trong tâm.
- 市民の平穏を脅かす行為は許されない。
Những hành vi đe dọa sự yên ổn của người dân là không thể chấp nhận.
- 平穏な日々がずっと続きますように。
Mong những ngày tháng yên bình cứ thế tiếp diễn.
- 事件後、地域の平穏は乱れた。
Sau vụ việc, sự yên ổn của khu vực đã bị xáo trộn.
- 年末は何事もなく平穏無事に過ごせた。
Cuối năm tôi đã trải qua một cách yên ổn, không sự cố.
- 老後は田舎で平穏に暮らしたい。
Về già tôi muốn sống yên bình ở quê.
- 台風一過で、ようやく平穏を取り戻した。
Sau khi bão tan, cuối cùng cũng lấy lại được sự yên ổn.
- 彼女の笑顔は私に平穏を与える。
Nụ cười của cô ấy mang lại cho tôi sự bình yên.
- この国の平穏と繁栄を祈ります。
Tôi cầu chúc cho sự yên ổn và thịnh vượng của đất nước này.