和平 [Hòa Bình]

わへい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

hòa bình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

和平わへい会談かいだん明後日みょうごにちです。
Cuộc hòa đàm sẽ diễn ra ngày kia.
和平わへい会議かいぎ来週らいしゅうはじまる。
Hội nghị hòa bình sẽ bắt đầu vào tuần tới.
和平わへい会談かいだん再度さいど失敗しっぱいした。
Cuộc đàm phán hòa bình một lần nữa thất bại.
和平わへい会談かいだんはしばらく延期えんきされた。
Cuộc hòa đàm đã bị hoãn lại trong một thời gian.
なが和平わへい交渉こうしょうて、現在げんざい平和へいわがある。
Sau những cuộc đàm phán hòa bình dài, chúng ta mới có được hòa bình hiện tại.
敵対てきたい勢力せいりょくかん和平わへい交渉こうしょう再開さいかいだけに、関係かんけいあやうい。
Chỉ có việc nối lại đàm phán hòa bình giữa các lực lượng đối địch, mối quan hệ vẫn mong manh.
和平わへい交渉こうしょうがすでに秘密ひみつうら開始かいしされたそうです。
Có vẻ như cuộc đàm phán hòa bình đã bắt đầu bí mật.
和平わへい交渉こうしょうがすでに秘密ひみつうら開始かいしされたとのことです。
Đã bắt đầu các cuộc đàm phán hòa bình một cách bí mật.
イスラエルがわ心変こころがわりのために、中東ちゅうとう和平わへい交渉こうしょう構成こうせいこく変更へんこうがあるかもしれません。
Do sự thay đổi quan điểm của phía Israel, có thể sẽ có sự thay đổi trong các quốc gia tham gia đàm phán hòa bình Trung Đông.
和平わへい会談かいだん再度さいど失敗しっぱいしたが、双方そうほうとも相手方あいてがた失敗しっぱい責任せきにんありと非難ひなんした。
Hòa đàm thất bại lần nữa, cả hai bên đều đổ lỗi cho nhau về nguyên nhân thất bại.

Hán tự

Từ liên quan đến 和平

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 和平
  • Cách đọc: わへい
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (和平する ít dùng, thường dùng 和平交渉・和平合意)
  • Lĩnh vực: Quan hệ quốc tế, ngoại giao, lịch sử
  • Tổ hợp: 和平交渉, 和平協定, 和平案, 和平条約, 和平仲介

2. Ý nghĩa chính

Hòa bình theo nghĩa “đi đến hòa giải, chấm dứt xung đột” giữa các bên; nhấn mạnh quá trình và thỏa thuận hòa bình (peacemaking), khác với trạng thái “hòa bình” chung chung.

3. Phân biệt

  • 和平 vs 平和: 平和 là trạng thái “hòa bình” nói chung; 和平 là hành vi/tiến trình đi tới hòa bình, hay một thỏa thuận cụ thể.
  • 和平 vs 講和: 講和 là “kết ước hòa bình” sau chiến tranh (hòa ước), sắc thái pháp lý–lịch sử; 和平 rộng hơn, bao gồm cả đàm phán ngừng bắn.
  • 和平交渉 vs 停戦交渉: 和平 bao quát cả dàn xếp chính trị; 停戦 là tạm dừng bắn, có thể là bước đệm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 和平交渉を開始する/再開する/妥結する: bắt đầu/tái khởi/đi đến thỏa thuận.
  • 和平協定に署名する: ký kết hiệp định hòa bình.
  • 第三者が和平仲介を行う: bên thứ ba làm trung gian.
  • Ngữ phong: ngoại giao–báo chí, văn bản chính thức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
平和 Liên quan/khái quát Hòa bình (trạng thái) Khác sắc thái với 和平
講和 Tương cận Hòa ước Pháp lý–lịch sử sau chiến tranh
停戦 Liên quan Ngừng bắn Bước tạm thời hướng tới 和平
紛争 Đối nghĩa Xung đột Trái với hòa bình
戦争 Đối nghĩa mạnh Chiến tranh Đối lập trực tiếp

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 和: “hòa” – hòa hợp, yên ổn; cũng gợi “Nhật” (和風).
  • 平: “bình” – bằng phẳng, bình ổn.
  • 和平: làm cho hòa hợp và bình ổn → hòa giải/hòa bình giữa các bên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch, tránh nhầm 和平 với 平和: bài diễn văn về “lý tưởng hòa bình” dùng 平和, còn văn bản về “đàm phán/hiệp định” nên dùng 和平. Trong tin quốc tế, cụm 和平プロセス (tiến trình hòa bình) xuất hiện rất thường xuyên.

8. Câu ví dụ

  • 両国は和平交渉を再開した。
    Hai nước đã nối lại đàm phán hòa bình.
  • 国連が和平仲介に乗り出した。
    Liên Hợp Quốc bắt tay làm trung gian hòa bình.
  • 停戦は和平への第一歩だ。
    Ngừng bắn là bước đầu hướng tới hòa bình.
  • 双方は和平協定に署名した。
    Hai bên đã ký kết hiệp định hòa bình.
  • 和平プロセスは進展と後退を繰り返している。
    Tiến trình hòa bình lặp lại tiến triển và thoái lui.
  • 地域の安定には持続的な和平が不可欠だ。
    Để khu vực ổn định cần hòa bình bền vững.
  • 武力ではなく和平による解決を模索する。
    Tìm kiếm giải pháp bằng hòa bình chứ không bằng vũ lực.
  • 市民社会の参加が和平を後押しする。
    Sự tham gia của xã hội dân sự thúc đẩy hòa bình.
  • 内戦の和平案は難航している。
    Đề án hòa bình cho nội chiến gặp bế tắc.
  • 歴史的な和平合意が成立した。
    Một thỏa thuận hòa bình mang tính lịch sử đã đạt được.
💡 Giải thích chi tiết về từ 和平 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?