1. Thông tin cơ bản
- Từ: 平安
- Cách đọc: へいあん
- Loại từ: danh từ; tính từ đuôi-na (平安な)
- Nghĩa khái quát: sự bình yên, yên ổn; tên một thời kỳ lịch sử Nhật Bản (thường dùng trong tổ hợp 平安時代)
- Độ trang trọng: thiên về văn viết, văn chương; cách nói trang trọng
- Lĩnh vực: xã hội, tôn giáo/tâm lý (tâm an), lịch sử Nhật Bản
- Tổ hợp hay gặp: 平安な日々・心の平安・世界の平安・平安時代・平安京・平安神宮
2. Ý nghĩa chính
- 1) Sự bình yên, yên ổn: trạng thái không có chiến loạn, rối ren; cũng chỉ tâm an, sự an ổn trong lòng. Ví dụ: 心の平安, 国家の平安.
- 2) Danh xưng lịch sử “Heian”: chỉ thời kỳ 平安時代 (794–1185) hoặc các thực thể liên quan như 平安京, 平安文化.
3. Phân biệt
- 平安 vs 平穏: 平安 nhấn mạnh “an yên” về trật tự/xã hội hoặc nội tâm; 平穏 thiên về “yên ả, không biến động” trong đời sống thường nhật.
- 平安 vs 平和: 平和 là “hòa bình” (quan hệ giữa các quốc gia, chống chiến tranh). 平安 rộng hơn, bao gồm cả tâm an và trật tự xã hội.
- 平安 vs 安寧・安泰: 安寧 trang trọng, dùng trong văn kiện nhà nước; 安泰 là “ổn định bền vững”. 平安 thiên về sắc thái văn học/tôn giáo.
- 平安 (Heian) vs 平成 (Heisei): tên thời kỳ khác nhau; tránh nhầm. Thời Heian là lịch sử cổ (794–1185); Heisei là niên hiệu 1989–2019.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 平安な暮らし/心の平安を得る/世界の平安を祈る/国家の平安を守る.
- Trong lịch sử: đi kèm 平安時代, 平安京, 平安文化. Dạng đơn “平安” một mình để chỉ thời đại ít hơn, thường nằm trong tổ hợp.
- Sắc thái: trang trọng, cổ điển hoặc mang tính tinh thần/tôn giáo (thiền, cầu nguyện).
- Lỗi hay gặp: Dùng 平和 cho “tâm an” là không tự nhiên; nên dùng 心の平安. Khi nói thời kỳ, ưu tiên 平安時代 thay vì chỉ “平安”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 平穏 | Gần nghĩa | yên ả, bình ổn | Đời sống thường nhật yên ổn |
| 平和 | Gần nghĩa | hòa bình | Quan hệ quốc tế, chống chiến tranh |
| 安寧 | Gần nghĩa | an ninh, an trị | Trang trọng, văn kiện |
| 安泰 | Gần nghĩa | ổn định bền vững | Sự vững bền lâu dài |
| 平安時代 | Liên quan | thời kỳ Heian | Lịch sử Nhật (794–1185) |
| 戦乱 | Đối nghĩa | loạn lạc, chiến loạn | Trái nghĩa về xã hội |
| 動乱/騒乱 | Đối nghĩa | biến loạn | Trật tự rối ren |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 平 (ヘイ/ビョウ・たいら/ひら): phẳng, bằng, hòa.
- 安 (アン・やす[い]): yên, an ổn, rẻ.
- Ghép nghĩa: “bằng + an” → trạng thái yên ổn, an bình.
7. Bình luận mở rộng (AI)
“平安” trong văn hóa Nhật không chỉ là vắng bóng chiến tranh mà còn là sự an tĩnh của tâm. Thời 平安時代 ghi dấu sự phát triển chữ kana, văn học cung đình (『源氏物語』), mỹ học “幽玄・もののあはれ”. Khi đọc tài liệu lịch sử, bạn sẽ thấy “平安” chủ yếu xuất hiện trong các tổ hợp chỉ thời đại và địa danh (平安京). Còn trong giao tiếp hiện đại, “心の平安” là cách nói rất tự nhiên để nói về sức khỏe tinh thần.
8. Câu ví dụ
- 彼女は祈りで心の平安を取り戻した。
Cô ấy đã tìm lại được sự an yên trong lòng nhờ cầu nguyện.
- 世界の平安と繁栄を願います。
Tôi cầu mong hòa bình và thịnh vượng cho thế giới.
- 今の私にとって一番大切なのは、家庭の平安だ。
Với tôi bây giờ, quan trọng nhất là sự bình yên của gia đình.
- 平安時代の文学には『源氏物語』がある。
Trong văn học thời Heian có tác phẩm Genji Monogatari.
- 京都の平安神宮は観光名所です。
Đền Heian ở Kyoto là một điểm tham quan nổi tiếng.
- 嵐が去り、村に平安が戻った。
Bão tan, sự yên bình đã trở lại với ngôi làng.
- 彼は瞑想で内なる平安を育んでいる。
Anh ấy nuôi dưỡng sự an tĩnh nội tâm qua thiền định.
- 国家の平安を守る責務がある。
Có trách nhiệm bảo vệ sự yên ổn của đất nước.
- 平安京は現在の京都の原型だ。
Heian-kyō là nguyên mẫu của Kyoto ngày nay.
- 戦乱のない平安な世を誰もが望む。
Ai cũng mong một thế giới yên bình không chiến loạn.