平安 [Bình An]

へいあん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungTính từ đuôi na

hòa bình; yên bình

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

thời kỳ Heian (794-1185)

🔗 平安時代

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

宮廷きゅうていでは、平安へいあん初期しょきには中国ちゅうごく文化ぶんか模倣もほう一辺倒いっぺんとうでしたが、平安へいあん中期ちゅうきには日本にほんてき美意識びいしきもとづいた文化ぶんか花開はなひらきました。
Tại cung đình, vào đầu thời Heian, văn hóa Trung Hoa được bắt chước một cách đơn điệu, nhưng vào giữa thời Heian, một nền văn hóa dựa trên thẩm mỹ Nhật Bản đã nở rộ.
ひなまつりがいつころからあるまつりなのか、はっきりとはしていないが、平安へいあん時代じだいにはすでにながしびなの原形げんけいがあったようだ。
Không rõ lễ Hina Matsuri bắt đầu từ bao giờ, nhưng vào thời Heian đã có hình thức ban đầu của lễ hội này.

Hán tự

Từ liên quan đến 平安

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 平安
  • Cách đọc: へいあん
  • Loại từ: danh từ; tính từ đuôi-na (平安な)
  • Nghĩa khái quát: sự bình yên, yên ổn; tên một thời kỳ lịch sử Nhật Bản (thường dùng trong tổ hợp 平安時代)
  • Độ trang trọng: thiên về văn viết, văn chương; cách nói trang trọng
  • Lĩnh vực: xã hội, tôn giáo/tâm lý (tâm an), lịch sử Nhật Bản
  • Tổ hợp hay gặp: 平安な日々・心の平安・世界の平安・平安時代・平安京・平安神宮

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Sự bình yên, yên ổn: trạng thái không có chiến loạn, rối ren; cũng chỉ tâm an, sự an ổn trong lòng. Ví dụ: 心の平安, 国家の平安.
  • 2) Danh xưng lịch sử “Heian”: chỉ thời kỳ 平安時代 (794–1185) hoặc các thực thể liên quan như 平安京, 平安文化.

3. Phân biệt

  • 平安 vs 平穏: 平安 nhấn mạnh “an yên” về trật tự/xã hội hoặc nội tâm; 平穏 thiên về “yên ả, không biến động” trong đời sống thường nhật.
  • 平安 vs 平和: 平和 là “hòa bình” (quan hệ giữa các quốc gia, chống chiến tranh). 平安 rộng hơn, bao gồm cả tâm an và trật tự xã hội.
  • 平安 vs 安寧・安泰: 安寧 trang trọng, dùng trong văn kiện nhà nước; 安泰 là “ổn định bền vững”. 平安 thiên về sắc thái văn học/tôn giáo.
  • 平安 (Heian) vs 平成 (Heisei): tên thời kỳ khác nhau; tránh nhầm. Thời Heian là lịch sử cổ (794–1185); Heisei là niên hiệu 1989–2019.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 平安な暮らし/心の平安を得る/世界の平安を祈る/国家の平安を守る.
  • Trong lịch sử: đi kèm 平安時代, 平安京, 平安文化. Dạng đơn “平安” một mình để chỉ thời đại ít hơn, thường nằm trong tổ hợp.
  • Sắc thái: trang trọng, cổ điển hoặc mang tính tinh thần/tôn giáo (thiền, cầu nguyện).
  • Lỗi hay gặp: Dùng 平和 cho “tâm an” là không tự nhiên; nên dùng 心の平安. Khi nói thời kỳ, ưu tiên 平安時代 thay vì chỉ “平安”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
平穏Gần nghĩayên ả, bình ổnĐời sống thường nhật yên ổn
平和Gần nghĩahòa bìnhQuan hệ quốc tế, chống chiến tranh
安寧Gần nghĩaan ninh, an trịTrang trọng, văn kiện
安泰Gần nghĩaổn định bền vữngSự vững bền lâu dài
平安時代Liên quanthời kỳ HeianLịch sử Nhật (794–1185)
戦乱Đối nghĩaloạn lạc, chiến loạnTrái nghĩa về xã hội
動乱/騒乱Đối nghĩabiến loạnTrật tự rối ren

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ヘイ/ビョウ・たいら/ひら): phẳng, bằng, hòa.
  • (アン・やす[い]): yên, an ổn, rẻ.
  • Ghép nghĩa: “bằng + an” → trạng thái yên ổn, an bình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

“平安” trong văn hóa Nhật không chỉ là vắng bóng chiến tranh mà còn là sự an tĩnh của tâm. Thời 平安時代 ghi dấu sự phát triển chữ kana, văn học cung đình (『源氏物語』), mỹ học “幽玄・もののあはれ”. Khi đọc tài liệu lịch sử, bạn sẽ thấy “平安” chủ yếu xuất hiện trong các tổ hợp chỉ thời đại và địa danh (平安京). Còn trong giao tiếp hiện đại, “心の平安” là cách nói rất tự nhiên để nói về sức khỏe tinh thần.

8. Câu ví dụ

  • 彼女は祈りで心の平安を取り戻した。
    Cô ấy đã tìm lại được sự an yên trong lòng nhờ cầu nguyện.
  • 世界の平安と繁栄を願います。
    Tôi cầu mong hòa bình và thịnh vượng cho thế giới.
  • 今の私にとって一番大切なのは、家庭の平安だ。
    Với tôi bây giờ, quan trọng nhất là sự bình yên của gia đình.
  • 平安時代の文学には『源氏物語』がある。
    Trong văn học thời Heian có tác phẩm Genji Monogatari.
  • 京都の平安神宮は観光名所です。
    Đền Heian ở Kyoto là một điểm tham quan nổi tiếng.
  • 嵐が去り、村に平安が戻った。
    Bão tan, sự yên bình đã trở lại với ngôi làng.
  • 彼は瞑想で内なる平安を育んでいる。
    Anh ấy nuôi dưỡng sự an tĩnh nội tâm qua thiền định.
  • 国家の平安を守る責務がある。
    Có trách nhiệm bảo vệ sự yên ổn của đất nước.
  • 平安京は現在の京都の原型だ。
    Heian-kyō là nguyên mẫu của Kyoto ngày nay.
  • 戦乱のない平安な世を誰もが望む。
    Ai cũng mong một thế giới yên bình không chiến loạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 平安 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?