冷静 [Lãnh Tĩnh]

れいせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungTính từ đuôi na

bình tĩnh; điềm tĩnh; mát mẻ; thanh thản; sự hiện diện của tâm trí

JP: きみはもっと冷静れいせい行動こうどうすべきだ。

VI: Cậu nên hành động bình tĩnh hơn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

冷静れいせいに。
Hãy bình tĩnh.
かれ冷静れいせいですね。
Anh ấy thật bình tĩnh.
みんな冷静れいせいだった。
Mọi người đều điềm tĩnh.
冷静れいせいになれ!
Hãy bình tĩnh lại!
かれ至極しごく冷静れいせいだった。
Anh ấy đã vô cùng bình tĩnh.
すごく冷静れいせいだった。
Đó là một đứa trẻ rất bình tĩnh.
ちちはいつも冷静れいせいである。
Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.
冷静れいせいさをうしなううな。
Đừng mất bình tĩnh.
かれはいつも冷静れいせいだ。
Anh ấy luôn bình tĩnh.
マイクはいつでも冷静れいせいだ。
Mike luôn bình tĩnh.

Hán tự

Từ liên quan đến 冷静

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 冷静
  • Cách đọc: れいせい
  • Loại từ: Tính từ -な (形容動詞); danh từ trừu tượng (冷静さ); phó từ: 冷静に
  • Ý niệm cốt lõi: “bình tĩnh, điềm tĩnh, giữ cái đầu lạnh để đánh giá tình hình”
  • Sắc thái: Trung tính tích cực; dùng trong hội thoại, báo chí, công việc

2. Ý nghĩa chính

  • Tình trạng tâm lý ổn định, không bị cảm xúc chi phối: 冷静な判断, 冷静に考える.
  • Phẩm chất ứng xử vững vàng trước áp lực: 冷静沈着, 冷静さを失わない.

3. Phân biệt

  • 冷静 vs 落ち着いた: đều là “bình tĩnh”; 冷静 nhấn lý trí/phán đoán; 落ち着いた nhấn trạng thái yên ổn, không hốt hoảng.
  • 冷静 vs 冷たい: 冷たい = “lạnh lùng (tình cảm)”; 冷静 không hàm ý vô tình, mà chỉ “đầu óc tỉnh táo”.
  • 冷静 vs 冷徹/クール: 冷徹 có thể mang sắc thái “lý trí đến mức lạnh lùng”; クール thiên khẩu ngữ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 冷静に判断する/考える/対応する;冷静な分析/議論;冷静さを失う/取り戻す。
  • Ngữ cảnh: tình huống khẩn cấp, tranh luận, ra quyết định, công việc nhóm.
  • Lưu ý: Kết hợp tốt với danh từ trừu tượng: 判断, 分析, 対応, 視点, アプローチ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
落ち着いた Đồng nghĩa gần Điềm tĩnh Trạng thái trầm ổn; ít nhấn lý trí.
平静(へいせい) Đồng nghĩa Bình tĩnh Văn viết; sắc thái tĩnh tại.
沈着(ちんちゃく) Đồng nghĩa Trầm ổn, điềm đạm Trang trọng; hay đi với 冷静沈着.
冷徹(れいてつ) Liên quan Lý trí lạnh lùng Mạnh hơn 冷静; có thể mang sắc thái lạnh lùng.
慌てる/取り乱す Đối nghĩa Hoảng hốt / Mất bình tĩnh Trái nghĩa trực tiếp.
感情的(かんじょうてき) Đối nghĩa Cảm tính Hành động theo cảm xúc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 冷: “lạnh” (bộ 冫 băng) → gợi ý cái đầu “lạnh”.
  • 静: “tĩnh, yên lặng” (青 + 争) → trạng thái yên tĩnh.
  • Tổng hợp: “lạnh” + “tĩnh” = bình tĩnh, điềm tĩnh, lý trí.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn khuyên ai bình tĩnh, “冷静にいきましょう” tự nhiên hơn “落ち着いてください” trong ngữ cảnh cần phán đoán lý trí (họp khẩn, ra quyết định). Tránh dùng 冷静 với người đang cần sự đồng cảm, kẻo tạo cảm giác xa cách.

8. Câu ví dụ

  • 危機のときこそ冷静に判断すべきだ。
    Chính lúc khủng hoảng mới cần phán đoán bình tĩnh.
  • 彼女はいつも冷静だ。
    Cô ấy lúc nào cũng điềm tĩnh.
  • 冷静な分析が問題解決の鍵だ。
    Phân tích bình tĩnh là chìa khóa giải quyết vấn đề.
  • 冷静さを失うな。
    Đừng đánh mất sự bình tĩnh.
  • 深呼吸して冷静を取り戻した。
    Hít sâu và lấy lại bình tĩnh.
  • 彼は感情的にならず冷静に話した。
    Anh ấy không để cảm xúc chi phối và nói một cách bình tĩnh.
  • 冷静沈着な対応に助けられた。
    Được cứu nhờ cách ứng xử bình tĩnh điềm tĩnh.
  • そんなに慌てず、冷静に考えよう。
    Đừng vội, hãy suy nghĩ bình tĩnh.
  • 熱くなった議論を冷静に収めた。
    Đã làm dịu cuộc tranh luận đang nóng lên một cách bình tĩnh.
  • 冷静だからこそ見えるものがある。
    Chính vì bình tĩnh nên mới thấy được một số điều.
💡 Giải thích chi tiết về từ 冷静 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?