1. Thông tin cơ bản
- Từ: 落ち着いた
- Cách đọc: おちついた
- Loại từ: Dạng quá khứ/định ngữ của động từ 落ち着く; dùng như tính chất khi bổ nghĩa danh từ
- Nghĩa khái quát: “đã bình tĩnh”, “trở nên ổn định”; khi bổ nghĩa: “trầm, nhã, điềm tĩnh, không loè loẹt”
- Ví dụ cấu trúc: 落ち着いた色/雰囲気/口調/性格/対応
2. Ý nghĩa chính
落ち着いた có hai cách hiểu chính: (1) nghĩa quá khứ của 落ち着く: đã bình tĩnh/ổn định lại; (2) tính chất khi đứng trước danh từ: phong thái/không khí trầm, nhã, điềm đạm, màu sắc dịu.
3. Phân biệt
- 冷静な: lý trí, bình tĩnh phân tích (thiên về đầu óc tỉnh táo).
- 穏やかな: hiền hoà, êm ả (sắc thái mềm mại, dịu dàng).
- 静かな: yên tĩnh (chỉ mức độ ồn/không ồn).
- 落ち着きがある: có sự điềm tĩnh, vững vàng (danh từ 落ち着き nhấn mạnh phẩm chất bền vững).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Bổ nghĩa danh từ: 落ち着いた色(màu trầm), 落ち着いた雰囲気(không khí điềm đạm), 落ち着いた話し方(cách nói trầm ổn).
- Diễn tả trạng thái đã ổn: 事態は落ち着いた(tình hình đã ổn), 気持ちが落ち着いた(tâm trạng đã bình ổn).
- Văn cảnh lịch sự/công việc: 求人で「落ち着いた対応ができる方」.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 落ち着く |
Từ gốc |
bình tĩnh, ổn định |
Động từ gốc; 落ち着いた là dạng quá khứ/định ngữ. |
| 冷静な |
Gần nghĩa |
điềm tĩnh, tỉnh táo |
Thiên về lý trí, xử lý thông tin. |
| 穏やかな |
Liên quan |
êm ả, hiền hoà |
Mềm mại về cảm giác, bầu không khí. |
| 静かな |
Liên quan |
yên tĩnh |
Trọng âm lượng/ồn ào. |
| 慌ただしい |
Đối nghĩa |
vội vã, bấn loạn |
Không ổn định, ngược nghĩa với “落ち着いた”. |
| 派手な |
Đối nghĩa theo ngữ cảnh |
loè loẹt |
Đối lập về sắc thái màu/thiết kế. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 落: rơi, rớt.
- 着: đến, đậu, ổn định.
- Liên tưởng: “rơi xuống rồi bám/đậu” → lắng lại, định tâm → bình ổn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong miêu tả thẩm mỹ Nhật, 落ち着いた thường khen những gì bền bỉ, tinh tế: màu nâu gỗ, tông trầm, nhịp điệu chậm rãi. Khi nói về con người, vừa khen tính điềm đạm vừa gợi cảm giác đáng tin.
8. Câu ví dụ
- ようやく気持ちが落ち着いた。
Cuối cùng tâm trạng cũng đã bình ổn.
- 落ち着いた色合いのスーツを選んだ。
Tôi chọn bộ vest với tông màu trầm.
- 店内は落ち着いた雰囲気で、長居したくなる。
Bên trong quán có không khí điềm đạm, khiến muốn ngồi lâu.
- 彼は常に落ち着いた口調で話す。
Anh ấy luôn nói với giọng điềm tĩnh.
- 状況は朝よりも落ち着いた。
Tình hình đã ổn định hơn so với buổi sáng.
- 壁は落ち着いたベージュで統一した。
Tường được thống nhất bằng màu be trầm.
- 彼女の落ち着いた対応がトラブルを防いだ。
Cách xử lý điềm tĩnh của cô ấy đã ngăn rắc rối.
- この街は夜になると落ち着いた表情を見せる。
Thành phố này về đêm khoác lên vẻ trầm lắng.
- デザインは落ち着いた印象に仕上げた。
Thiết kế được hoàn thiện theo ấn tượng trầm.
- 会場が落ち着いたので、説明に集中できた。
Không gian điềm tĩnh nên tôi tập trung giải thích được.