落ち着いた [Lạc Khán]

落ちついた [Lạc]

おちついた
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

bình tĩnh; điềm tĩnh

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

ổn định; cố định

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

kín đáo; nhẹ nhàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

け!
Bình tĩnh nào!
いて!
Bình tĩnh!
けよ。
Hãy bình tĩnh.
いて。
Hãy bình tĩnh.
ちょっとけ。
Bình tĩnh một chút đi.
わたしかなかった。
Tôi đã không thể giữ bình tĩnh.
かなくてはいけない。
Bạn phải bình tĩnh lại.
とにかくいて。
Dù sao thì hãy cứ bình tĩnh.
まあけ。
Bình tĩnh nào.
ここはくよ。
Chỗ này thật là yên bình.

Hán tự

Từ liên quan đến 落ち着いた

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 落ち着いた
  • Cách đọc: おちついた
  • Loại từ: Dạng quá khứ/định ngữ của động từ 落ち着く; dùng như tính chất khi bổ nghĩa danh từ
  • Nghĩa khái quát: “đã bình tĩnh”, “trở nên ổn định”; khi bổ nghĩa: “trầm, nhã, điềm tĩnh, không loè loẹt”
  • Ví dụ cấu trúc: 落ち着いた色/雰囲気/口調/性格/対応

2. Ý nghĩa chính

落ち着いた có hai cách hiểu chính: (1) nghĩa quá khứ của 落ち着く: đã bình tĩnh/ổn định lại; (2) tính chất khi đứng trước danh từ: phong thái/không khí trầm, nhã, điềm đạm, màu sắc dịu.

3. Phân biệt

  • 冷静な: lý trí, bình tĩnh phân tích (thiên về đầu óc tỉnh táo).
  • 穏やかな: hiền hoà, êm ả (sắc thái mềm mại, dịu dàng).
  • 静かな: yên tĩnh (chỉ mức độ ồn/không ồn).
  • 落ち着きがある: có sự điềm tĩnh, vững vàng (danh từ 落ち着き nhấn mạnh phẩm chất bền vững).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Bổ nghĩa danh từ: 落ち着いた色(màu trầm), 落ち着いた雰囲気(không khí điềm đạm), 落ち着いた話し方(cách nói trầm ổn).
  • Diễn tả trạng thái đã ổn: 事態は落ち着いた(tình hình đã ổn), 気持ちが落ち着いた(tâm trạng đã bình ổn).
  • Văn cảnh lịch sự/công việc: 求人で「落ち着いた対応ができる方」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
落ち着く Từ gốc bình tĩnh, ổn định Động từ gốc; 落ち着いた là dạng quá khứ/định ngữ.
冷静な Gần nghĩa điềm tĩnh, tỉnh táo Thiên về lý trí, xử lý thông tin.
穏やかな Liên quan êm ả, hiền hoà Mềm mại về cảm giác, bầu không khí.
静かな Liên quan yên tĩnh Trọng âm lượng/ồn ào.
慌ただしい Đối nghĩa vội vã, bấn loạn Không ổn định, ngược nghĩa với “落ち着いた”.
派手な Đối nghĩa theo ngữ cảnh loè loẹt Đối lập về sắc thái màu/thiết kế.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 落: rơi, rớt.
  • 着: đến, đậu, ổn định.
  • Liên tưởng: “rơi xuống rồi bám/đậu” → lắng lại, định tâm → bình ổn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong miêu tả thẩm mỹ Nhật, 落ち着いた thường khen những gì bền bỉ, tinh tế: màu nâu gỗ, tông trầm, nhịp điệu chậm rãi. Khi nói về con người, vừa khen tính điềm đạm vừa gợi cảm giác đáng tin.

8. Câu ví dụ

  • ようやく気持ちが落ち着いた
    Cuối cùng tâm trạng cũng đã bình ổn.
  • 落ち着いた色合いのスーツを選んだ。
    Tôi chọn bộ vest với tông màu trầm.
  • 店内は落ち着いた雰囲気で、長居したくなる。
    Bên trong quán có không khí điềm đạm, khiến muốn ngồi lâu.
  • 彼は常に落ち着いた口調で話す。
    Anh ấy luôn nói với giọng điềm tĩnh.
  • 状況は朝よりも落ち着いた
    Tình hình đã ổn định hơn so với buổi sáng.
  • 壁は落ち着いたベージュで統一した。
    Tường được thống nhất bằng màu be trầm.
  • 彼女の落ち着いた対応がトラブルを防いだ。
    Cách xử lý điềm tĩnh của cô ấy đã ngăn rắc rối.
  • この街は夜になると落ち着いた表情を見せる。
    Thành phố này về đêm khoác lên vẻ trầm lắng.
  • デザインは落ち着いた印象に仕上げた。
    Thiết kế được hoàn thiện theo ấn tượng trầm.
  • 会場が落ち着いたので、説明に集中できた。
    Không gian điềm tĩnh nên tôi tập trung giải thích được.
💡 Giải thích chi tiết về từ 落ち着いた được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?