違える [Vi]
たがえる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
thay đổi
JP: 彼は約束をたがえない。
VI: Anh ấy không bao giờ phản bội lời hứa.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
đi ngược lại; phá vỡ
JP: ビルは時間を違えないことはめったにない。
VI: Bill hiếm khi nhầm lẫn về thời gian.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
mắc lỗi