[Trắc]

がわ
かわ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungHậu tố

bên

JP: こちらがわでかんでもいいですか。

VI: Tôi có thể nhai ở phía này được không?

Danh từ chungHậu tố

vỏ (đồng hồ)

Hán tự

Từ liên quan đến 側