[Tín]

しん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

trung thực; chân thành

Danh từ chung

tin tưởng; tín nhiệm

Danh từ chung

niềm tin (tôn giáo)

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm tin nhắn nhận được

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしは、上杉うえすぎけんしんき。
Tôi thích Uesugi Kenshin.
さて。その言葉ことばしんいてよいものやら。
Liệu có nên tin tưởng vào những lời nói đó hay không?

Hán tự

Từ liên quan đến 信

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 信
  • Cách đọc: しん
  • Từ loại: Kanji đơn (âm On), yếu tố tạo từ Hán-Nhật
  • Ý khái quát: “tín” — liên quan đến niềm tin, tin tưởng, tín hiệu, thư tín/liên lạc trong các từ ghép
  • Thường gặp trong: 自信・確信・信号・通信・信用・信頼・迷信・返信…
  • Lưu ý: Ít dùng độc lập trong tiếng Nhật hiện đại; thường xuất hiện như một “bộ phận nghĩa” trong từ ghép hoặc được nhắc như “chữ”/“kanji” trong ngữ cảnh học chữ

2. Ý nghĩa chính

Kanji 信(しん) mang lõi nghĩa “tin, tín”. Tùy hợp từ, phạm vi nghĩa triển khai:

  • Niềm tin/tin tưởng: 自信(tự tin)、確信(xác tín)、信頼(tín nhiệm)、信用(tín dụng/tin cậy)
  • Tín hiệu/liên lạc: 信号(tín hiệu, đèn giao thông)、通信(thông tin liên lạc)
  • Thư từ/tin tức: 音信(âm tín)、返信(hồi tín, trả lời thư/tin nhắn)
  • Ngược nghĩa: 不信(bất tín, không tin)、疑念(nghi ngờ)

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • (kanji) vs 信じる (động từ “tin”): là yếu tố nghĩa; 信じる là từ thực dụng chỉ hành động tin tưởng.
  • 信用 vs 信頼: “信用” thiên về đánh giá dựa trên thành tích/uy tín (có thể đo đếm), “信頼” thiên về quan hệ/tình cảm tin cậy lâu dài.
  • Đọc: Âm On chính là シン; dùng trong tên người có thể đọc là のぶ/まこと (tên riêng; ngữ cảnh danh riêng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng phổ biến trong từ ghép Hán-Nhật trong học thuật, pháp luật, kinh tế, đời sống.
  • Khi nói về “chữ” trong lớp học/ôn kanji: có thể nhắc trực tiếp “漢字の『信』”.
  • Trong văn bản trang trọng, “信” thường xuất hiện trong thuật ngữ chuyên ngành: 信用調査・通信網・確信犯

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
信じるĐộng từ gốc nghĩatin, tin tưởngDùng trực tiếp cho hành vi tin
信頼Đồng nghĩa gầnlòng tin cậyNhấn vào quan hệ, độ tin theo thời gian
信用Đồng nghĩa gầntín nhiệm/uy tínDựa trên thành tích, khả năng tín dụng
確信Liên quanxác tín, chắc chắnMức độ tin cao, gần như chắc chắn
信号Liên quantín hiệuKỹ thuật/giao thông
通信Liên quanthông tin liên lạcTrao đổi dữ liệu/tin tức
不信Đối nghĩabất tín, ngờ vựcThiếu niềm tin
疑念Đối nghĩanghi ngờTâm lý hoài nghi

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Cấu tạo: (người)+ (lời nói)→ “lời nói của con người” đáng để tin → nghĩa “tín”.
Các bộ phận gợi nhớ: người nói lời giữ chữ tín → .

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học , hãy nhóm cùng họ “tin”: 自信 (tin vào bản thân), 確信 (chắc tin), 信頼 (quan hệ tin cậy), 信用 (uy tín), 不信 (không tin). Liên hệ hình ảnh “người + lời” giúp ghi nhớ lâu và phân biệt ngữ cảnh dùng.

8. Câu ví dụ

  • この漢字「」は「信じる」「信頼」の「しん」です。
    Chữ Hán “tín” này là “shin” trong “tin tưởng”, “tín nhiệm”.
  • 先生は今日、「」のつく熟語を十個挙げた。
    Thầy hôm nay nêu mười từ ghép có chữ “tín”.
  • 」は人偏と「言」から成り立っている。
    “信” cấu tạo từ bộ nhân và chữ “ngôn”.
  • 小テストで「」の書き順を間違えた。
    Tôi viết sai thứ tự nét của chữ “tín” trong bài kiểm tra nhỏ.
  • この「」という字を見ると、自信という言葉を思い出す。
    Thấy chữ “tín” này, tôi nhớ đến từ “tự tin”.
  • 掲示板に「」を含む語の例が貼ってある。
    Trên bảng có dán ví dụ các từ chứa “tín”.
  • 子どもに「」の意味を分かりやすく説明した。
    Tôi giải thích dễ hiểu ý nghĩa của chữ “tín” cho trẻ.
  • 作文では、「」の大切さについて書いた。
    Trong bài văn, tôi viết về tầm quan trọng của “tín”.
  • 辞書で「」の成り立ちを調べてみよう。
    Hãy tra từ điển để tìm hiểu cấu tạo của “tín”.
  • 企業は「」を重んじ、信用と信頼を築く。
    Doanh nghiệp coi trọng “tín”, xây dựng uy tín và lòng tin.
💡 Giải thích chi tiết về từ 信 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?