1. Thông tin cơ bản
- Từ: 無駄
- Cách đọc: むだ
- Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi-na / Trạng từ (無駄に)
- Sắc thái: Thường ngày đến trung tính; phê phán sự lãng phí, vô ích
- Ngữ pháp cơ bản: 無駄だ/無駄なN/無駄にV/~は無駄になる/~を無駄にする
2. Ý nghĩa chính
- Lãng phí, vô ích, không đem lại kết quả/giá trị tương xứng: thời gian, tiền bạc, công sức, lời nói, v.v.
- Với 「無駄に」: “một cách lãng phí/vô ích/quá mức không cần thiết”.
3. Phân biệt
- 無用: “không cần thiết”; trang trọng/cổ hơn; có sắc thái “cấm” trong 「無用」 trên biển báo.
- 無益: “không có lợi ích”; thiên về đánh giá hiệu quả.
- 無意味: “vô nghĩa”; nhấn mạnh nội dung/ý nghĩa chứ không phải lãng phí tài nguyên.
- 無駄遣い: danh từ chỉ hành vi “tiêu xài hoang phí”.
- もったいない: “phí quá/tiếc quá” (tình cảm); khác với đánh giá “vô ích”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Phê bình: 「時間の無駄」「無駄な出費」「無駄話」.
- Khuyến nghị: 「時間を無駄にしない」「努力を無駄にしない」.
- Kết quả: 「交渉は無駄に終わった」「努力が無駄になった」.
- Mức độ quá mức: 「無駄に高い」「無駄に複雑」.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 無用 | Gần nghĩa | Không cần thiết | Trang trọng/cũ; biển báo |
| 無益 | Gần nghĩa | Không có lợi ích | Ngữ cảnh hiệu quả/lợi ích |
| 無意味 | Khác nghĩa | Vô nghĩa | Trục nghĩa nội dung |
| 無駄遣い | Liên quan | Tiêu xài hoang phí | Hành vi lãng phí |
| 節約 | Đối nghĩa | Tiết kiệm | Hành động trái ngược |
| 有効 | Đối nghĩa | Hiệu quả | Ngược với vô ích |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 無: không, vô
- 駄: tầm thường, kém giá trị; trong từ ghép mang sắc thái “phí phạm”
- Ghép nghĩa: “không + giá trị” → vô ích, lãng phí.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp, 「無駄」 khá mạnh. Khi góp ý nên dùng cách nói mềm như 「もう少し効率的にできそうです」 thay vì phán “無駄だ”. Mẫu cố định nên nhớ: 「時間を無駄にする/しない」「努力を無駄にしない」「無駄に高い/広い/複雑」.
8. Câu ví dụ
- 時間を無駄にしないでください。
Xin đừng lãng phí thời gian.
- あなたの努力は決して無駄にはならない。
Nỗ lực của bạn chắc chắn sẽ không trở nên vô ích.
- 無駄な出費を減らそう。
Hãy giảm các khoản chi tiêu lãng phí.
- 徹夜で勉強しても効率が悪くて無駄だ。
Dù thức trắng học bài cũng kém hiệu quả và vô ích.
- 無駄話はこの辺にして本題に入りましょう。
Ngừng chuyện phiếm vô ích ở đây và vào chủ đề chính.
- この商品は無駄に高すぎる。
Sản phẩm này đắt một cách không cần thiết.
- 資源の無駄を防ぐためにリサイクルする。
Tái chế để tránh lãng phí tài nguyên.
- 人を無駄に傷つける言い方はやめよう。
Hãy thôi cách nói làm tổn thương người khác một cách vô ích.
- 給料を無駄遣いしないと決めた。
Tôi quyết định không tiêu xài hoang phí tiền lương.
- その会議は結局無駄に終わった。
Cuộc họp đó rốt cuộc kết thúc trong vô ích.