無駄 [Vô Đà]

[Đồ]

むだ
ムダ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungTính từ đuôi na

vô ích; lãng phí

JP: 今更いまさら後悔こうかいしても無駄むだだ。

VI: Bây giờ hối hận cũng vô ích.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

無駄むだです。
Đó là vô ích.
無駄むだだよ。
Thật là vô ích.
時間じかん無駄むだですよ。
Đó là sự lãng phí thời gian.
めても無駄むだだ。
Giữ lại cũng vô ích.
時間じかん無駄むだだった。
Thật là lãng phí thời gian.
のぞんでも無駄むだだ。
Mong ước cũng vô ích.
いても無駄むだです。
Khóc cũng vô ích.
かれいいあらそっっても無駄むだだ。
Cãi nhau với anh ấy cũng vô ích.
仮病けびょう使つかっても無駄むだですよ。
Giả bệnh cũng vô ích thôi.
学校がっこうなんて時間じかん無駄むだだよ。
Trường học thật là lãng phí thời gian.

Hán tự

Từ liên quan đến 無駄

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 無駄
  • Cách đọc: むだ
  • Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi-na / Trạng từ (無駄に)
  • Sắc thái: Thường ngày đến trung tính; phê phán sự lãng phí, vô ích
  • Ngữ pháp cơ bản: 無駄だ/無駄なN/無駄にV/~は無駄になる/~を無駄にする

2. Ý nghĩa chính

- Lãng phí, vô ích, không đem lại kết quả/giá trị tương xứng: thời gian, tiền bạc, công sức, lời nói, v.v.
- Với 「無駄に」: “một cách lãng phí/vô ích/quá mức không cần thiết”.

3. Phân biệt

  • 無用: “không cần thiết”; trang trọng/cổ hơn; có sắc thái “cấm” trong 「無用」 trên biển báo.
  • 無益: “không có lợi ích”; thiên về đánh giá hiệu quả.
  • 無意味: “vô nghĩa”; nhấn mạnh nội dung/ý nghĩa chứ không phải lãng phí tài nguyên.
  • 無駄遣い: danh từ chỉ hành vi “tiêu xài hoang phí”.
  • もったいない: “phí quá/tiếc quá” (tình cảm); khác với đánh giá “vô ích”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Phê bình: 「時間の無駄」「無駄な出費」「無駄話」.
  • Khuyến nghị: 「時間を無駄にしない」「努力を無駄にしない」.
  • Kết quả: 「交渉は無駄に終わった」「努力が無駄になった」.
  • Mức độ quá mức: 「無駄に高い」「無駄に複雑」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
無用Gần nghĩaKhông cần thiếtTrang trọng/cũ; biển báo
無益Gần nghĩaKhông có lợi íchNgữ cảnh hiệu quả/lợi ích
無意味Khác nghĩaVô nghĩaTrục nghĩa nội dung
無駄遣いLiên quanTiêu xài hoang phíHành vi lãng phí
節約Đối nghĩaTiết kiệmHành động trái ngược
有効Đối nghĩaHiệu quảNgược với vô ích

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 無: không, vô
  • 駄: tầm thường, kém giá trị; trong từ ghép mang sắc thái “phí phạm”
  • Ghép nghĩa: “không + giá trị” → vô ích, lãng phí.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp, 「無駄」 khá mạnh. Khi góp ý nên dùng cách nói mềm như 「もう少し効率的にできそうです」 thay vì phán “無駄だ”. Mẫu cố định nên nhớ: 「時間を無駄にする/しない」「努力を無駄にしない」「無駄に高い/広い/複雑」.

8. Câu ví dụ

  • 時間を無駄にしないでください。
    Xin đừng lãng phí thời gian.
  • あなたの努力は決して無駄にはならない。
    Nỗ lực của bạn chắc chắn sẽ không trở nên vô ích.
  • 無駄な出費を減らそう。
    Hãy giảm các khoản chi tiêu lãng phí.
  • 徹夜で勉強しても効率が悪くて無駄だ。
    Dù thức trắng học bài cũng kém hiệu quả và vô ích.
  • 無駄話はこの辺にして本題に入りましょう。
    Ngừng chuyện phiếm vô ích ở đây và vào chủ đề chính.
  • この商品は無駄に高すぎる。
    Sản phẩm này đắt một cách không cần thiết.
  • 資源の無駄を防ぐためにリサイクルする。
    Tái chế để tránh lãng phí tài nguyên.
  • 人を無駄に傷つける言い方はやめよう。
    Hãy thôi cách nói làm tổn thương người khác một cách vô ích.
  • 給料を無駄遣いしないと決めた。
    Tôi quyết định không tiêu xài hoang phí tiền lương.
  • その会議は結局無駄に終わった。
    Cuộc họp đó rốt cuộc kết thúc trong vô ích.
💡 Giải thích chi tiết về từ 無駄 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?