無効 [Vô Hiệu]

むこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

vô hiệu; không có hiệu lực

JP: 脅迫きょうはくのもとになされた約束やくそく無効むこうだ。

VI: Lời hứa dưới sự đe dọa là vô hiệu.

Trái nghĩa: 有効

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この証書しょうしょ完全かんぜん無効むこうである。
Giấy chứng nhận này hoàn toàn vô hiệu.
明日あしたから、このメールアドレスは無効むこうになります。
Từ ngày mai, địa chỉ email này sẽ không còn hiệu lực.
その遺言ゆいごん法廷ほうてい無効むこう宣告せんこくされた。
Di chúc đó đã được tòa án tuyên bố vô hiệu.
無理矢理むりやりサインをさせられたのなら、その契約けいやく無効むこうです。
Nếu bị ép ký, hợp đồng đó là vô hiệu.
無理矢理むりやりサインさせられたのなら、その契約けいやく無効むこうですよ。
Nếu bị ép ký, hợp đồng đó là vô hiệu đấy.
大統領だいとうりょうはその法案ほうあんたいして拒否きょひけん行使こうししましたが、議会ぎかい再度さいどそれを無効むこうにしました。
Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết đối với dự luật đó, nhưng Quốc hội đã làm vô hiệu điều đó một lần nữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 無効

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 無効
  • Cách đọc: むこう
  • Loại từ: danh từ, tính từ đuôi-na (な)
  • Nghĩa khái quát: vô hiệu, không có hiệu lực, không hợp lệ
  • Lĩnh vực: pháp luật, hành chính, kỹ thuật, hằng ngày

2. Ý nghĩa chính

1) (Pháp lý - hành chính) Không có hiệu lực: 契約が無効 - hợp đồng vô hiệu; 投票が無効 - lá phiếu không hợp lệ.

2) (Kỹ thuật - vận hành) Không hoạt động, bị vô hiệu hóa: アカウントが無効 - tài khoản bị vô hiệu; 機能を無効にする - tắt chức năng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 無効 vs 有効: 無効 là vô hiệu; 有効 là có hiệu lực, hợp lệ.
  • 無効 vs 失効: 失効 là "hết hiệu lực" do hết hạn hay điều kiện; 無効 là "vô hiệu" do không đáp ứng điều kiện hiệu lực ngay từ đầu hay bị tuyên vô hiệu.
  • 取り消し: hủy bỏ, có thể dẫn đến 無効化 (làm cho vô hiệu).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ: 契約の無効, 登録の無効, 特許無効審判.
  • Tính từ -na: 無効な手続き - thủ tục không hợp lệ.
  • Động từ đi kèm: 無効にする (vô hiệu hóa), 無効となる (trở nên vô hiệu), 〜が自動的に無効になる.
  • Ngữ cảnh: văn bản pháp luật, cài đặt hệ thống, biểu mẫu, dịch vụ trực tuyến.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
有効(ゆうこう) Đối nghĩa Có hiệu lực, hợp lệ 有効期限 - hạn hiệu lực
失効(しっこう) Liên quan Hết hiệu lực Do hết hạn hay điều kiện phát sinh
無効化 Liên quan Vô hiệu hóa Quá trình làm cho vô hiệu
取り消し Gần nghĩa Hủy bỏ Có thể kéo theo trạng thái vô hiệu
不備(ふび) Liên quan Thiếu sót Thiếu sót hồ sơ dẫn đến 無効

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : không, vô.
  • : hiệu, hiệu lực, tác dụng.
  • Ghép nghĩa: không có hiệu lực - vô hiệu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi xử lý hồ sơ hay thiết lập hệ thống, phân biệt rõ 無効 (vô hiệu - không có giá trị pháp lý hay tác dụng) và 失効 (hết hiệu lực do thời gian) sẽ giúp bạn chọn từ chính xác. Trong IT, 無効にする thường tương đương "disable". Trong pháp lý, 契約は無効となる là câu then chốt để tuyên bố tình trạng pháp lý.

8. Câu ví dụ

  • 手続きの不備により申請は無効となった。
    Do thiếu sót thủ tục, đơn xin đã trở nên vô hiệu.
  • この割引クーポンは期限切れで無効です。
    Phiếu giảm giá này đã hết hạn nên không còn hiệu lực.
  • 契約を無効にするための条項が含まれている。
    Có điều khoản để làm vô hiệu hợp đồng.
  • 違法な条項は初めから無効だ。
    Điều khoản trái luật vô hiệu ngay từ đầu.
  • パスワードを三回間違えるとアカウントが無効になる。
    Nếu nhập sai mật khẩu ba lần thì tài khoản sẽ bị vô hiệu.
  • 投票の一部が無効票と判断された。
    Một phần phiếu bầu bị xác định là phiếu không hợp lệ.
  • 特許無効審判が請求された。
    Đã yêu cầu phiên xét xử vô hiệu bằng sáng chế.
  • この機能は設定から無効にできます。
    Có thể vô hiệu hóa chức năng này trong phần cài đặt.
  • 裁判所は契約の一部を無効とした。
    Tòa án đã tuyên một phần hợp đồng là vô hiệu.
  • 利用規約に違反した場合、アカウントは即時無効となる。
    Nếu vi phạm điều khoản sử dụng, tài khoản sẽ trở nên vô hiệu ngay lập tức.
💡 Giải thích chi tiết về từ 無効 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?